Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mentality là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mentality trong tiếng Anh

mentality /menˈtæləti/
- Danh từ : Tư duy, lối nghĩ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "mentality"

1 mentally
Phiên âm: /ˈmentəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về mặt tinh thần Ngữ cảnh: Cách thức liên quan tâm trí

Ví dụ:

She stayed mentally strong under pressure

Cô ấy giữ vững tinh thần dưới áp lực

2 mental
Phiên âm: /ˈmentl/ Loại từ: Tính từ (gốc) Nghĩa: Thuộc tinh thần Ngữ cảnh: Dẫn lại tính từ gốc “mental”

Ví dụ:

Mental fatigue affects performance

Mệt mỏi tinh thần ảnh hưởng hiệu suất

3 mentality
Phiên âm: /menˈtæləti/ Loại từ: Danh từ (liên quan) Nghĩa: Tư duy, lối nghĩ Ngữ cảnh: Danh từ cùng họ

Ví dụ:

A winning mentality is crucial

Tư duy chiến thắng là then chốt

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!