| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
mentally
|
Phiên âm: /ˈmentəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Về mặt tinh thần | Ngữ cảnh: Cách thức liên quan tâm trí |
Ví dụ: She stayed mentally strong under pressure
Cô ấy giữ vững tinh thần dưới áp lực |
Cô ấy giữ vững tinh thần dưới áp lực |
| 2 |
2
mental
|
Phiên âm: /ˈmentl/ | Loại từ: Tính từ (gốc) | Nghĩa: Thuộc tinh thần | Ngữ cảnh: Dẫn lại tính từ gốc “mental” |
Ví dụ: Mental fatigue affects performance
Mệt mỏi tinh thần ảnh hưởng hiệu suất |
Mệt mỏi tinh thần ảnh hưởng hiệu suất |
| 3 |
3
mentality
|
Phiên âm: /menˈtæləti/ | Loại từ: Danh từ (liên quan) | Nghĩa: Tư duy, lối nghĩ | Ngữ cảnh: Danh từ cùng họ |
Ví dụ: A winning mentality is crucial
Tư duy chiến thắng là then chốt |
Tư duy chiến thắng là then chốt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||