| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
meeting
|
Phiên âm: /ˈmiːtɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cuộc họp; buổi gặp | Ngữ cảnh: Họp nội bộ/khách hàng |
Ví dụ: We have a staff meeting tomorrow
Ngày mai chúng ta có cuộc họp nhân viên |
Ngày mai chúng ta có cuộc họp nhân viên |
| 2 |
2
meeting room
|
Phiên âm: /ˈmiːtɪŋ ruːm/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Phòng họp | Ngữ cảnh: Không gian tổ chức họp |
Ví dụ: The meeting room is on the 3rd floor
Phòng họp ở tầng 3 |
Phòng họp ở tầng 3 |
| 3 |
3
meeting minutes
|
Phiên âm: /ˈmiːtɪŋ ˈmɪnɪts/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Biên bản họp | Ngữ cảnh: Tóm tắt quyết định/nội dung |
Ví dụ: Please send the meeting minutes
Vui lòng gửi biên bản cuộc họp |
Vui lòng gửi biên bản cuộc họp |
| 4 |
4
meet
|
Phiên âm: /miːt/ | Loại từ: Động từ (gốc) | Nghĩa: Gặp; nhóm họp | Ngữ cảnh: Dẫn nguồn gốc động từ |
Ví dụ: We meet every Monday
Chúng tôi họp vào mỗi thứ Hai |
Chúng tôi họp vào mỗi thứ Hai |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||