Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mechanically là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mechanically trong tiếng Anh

mechanically /məˈkænɪkli/
- Trạng từ : Một cách máy móc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "mechanically"

1 mechanic
Phiên âm: /məˈkænɪk/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Thợ máy Ngữ cảnh: Dùng cho nghề sửa chữa máy móc/xe cộ

Ví dụ:

The mechanic fixed my car

Người thợ máy đã sửa xe cho tôi

2 mechanics
Phiên âm: /məˈkænɪks/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cơ học Ngữ cảnh: Dùng trong vật lý/kỹ thuật

Ví dụ:

He studies mechanics at university

Anh ấy học cơ học ở đại học

3 mechanize
Phiên âm: /ˈmekənaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cơ giới hóa Ngữ cảnh: Dùng trong công nghiệp

Ví dụ:

Farms were mechanized rapidly

Nông trại được cơ giới hóa nhanh chóng

4 mechanization
Phiên âm: /ˌmekənaɪˈzeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cơ giới hóa Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/kỹ thuật

Ví dụ:

Mechanization increased productivity

Cơ giới hóa làm tăng năng suất

5 mechanical
Phiên âm: /məˈkænɪkəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc cơ khí; máy móc Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật

Ví dụ:

Mechanical parts wear out

Bộ phận cơ khí bị hao mòn

6 mechanistic
Phiên âm: /ˌmekəˈnɪstɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Máy móc; cứng nhắc Ngữ cảnh: Dùng trong triết học/khoa học

Ví dụ:

A mechanistic view ignores context

Cách nhìn máy móc bỏ qua bối cảnh

7 mechanically
Phiên âm: /məˈkænɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách máy móc Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng

Ví dụ:

He replied mechanically

Anh ấy trả lời một cách máy móc

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!