mechanical: Thuộc về máy móc; mang tính cơ học
Mechanical là tính từ mô tả thứ liên quan đến máy móc hoặc chuyển động cơ học.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
mechanic
|
Phiên âm: /məˈkænɪk/ | Loại từ: Danh từ (chỉ người) | Nghĩa: Thợ máy | Ngữ cảnh: Dùng cho nghề sửa chữa máy móc/xe cộ |
Ví dụ: The mechanic fixed my car
Người thợ máy đã sửa xe cho tôi |
Người thợ máy đã sửa xe cho tôi |
| 2 |
2
mechanics
|
Phiên âm: /məˈkænɪks/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cơ học | Ngữ cảnh: Dùng trong vật lý/kỹ thuật |
Ví dụ: He studies mechanics at university
Anh ấy học cơ học ở đại học |
Anh ấy học cơ học ở đại học |
| 3 |
3
mechanize
|
Phiên âm: /ˈmekənaɪz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cơ giới hóa | Ngữ cảnh: Dùng trong công nghiệp |
Ví dụ: Farms were mechanized rapidly
Nông trại được cơ giới hóa nhanh chóng |
Nông trại được cơ giới hóa nhanh chóng |
| 4 |
4
mechanization
|
Phiên âm: /ˌmekənaɪˈzeɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự cơ giới hóa | Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/kỹ thuật |
Ví dụ: Mechanization increased productivity
Cơ giới hóa làm tăng năng suất |
Cơ giới hóa làm tăng năng suất |
| 5 |
5
mechanical
|
Phiên âm: /məˈkænɪkəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc cơ khí; máy móc | Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật |
Ví dụ: Mechanical parts wear out
Bộ phận cơ khí bị hao mòn |
Bộ phận cơ khí bị hao mòn |
| 6 |
6
mechanistic
|
Phiên âm: /ˌmekəˈnɪstɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Máy móc; cứng nhắc | Ngữ cảnh: Dùng trong triết học/khoa học |
Ví dụ: A mechanistic view ignores context
Cách nhìn máy móc bỏ qua bối cảnh |
Cách nhìn máy móc bỏ qua bối cảnh |
| 7 |
7
mechanically
|
Phiên âm: /məˈkænɪkli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách máy móc | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng |
Ví dụ: He replied mechanically
Anh ấy trả lời một cách máy móc |
Anh ấy trả lời một cách máy móc |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
a mechanical device/toy/clock
thiết bị cơ khí / đồ chơi / đồng hồ |
thiết bị cơ khí / đồ chơi / đồng hồ | |
| 2 |
mechanical parts
bộ phận cơ khí |
bộ phận cơ khí | |
| 3 |
mechanical problems/defects
sự cố / khuyết tật cơ học |
sự cố / khuyết tật cơ học | |
| 4 |
The breakdown was due to a mechanical failure.
Sự cố do hỏng hóc cơ khí. |
Sự cố do hỏng hóc cơ khí. | |
| 5 |
a mechanical gesture/response
một cử chỉ / phản ứng cơ học |
một cử chỉ / phản ứng cơ học | |
| 6 |
My work has become mechanical—I could do it in my sleep.
Công việc của tôi trở thành máy móc |
Công việc của tôi trở thành máy móc | |
| 7 |
mechanical processes
quy trình cơ khí |
quy trình cơ khí |