Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

life là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ life trong tiếng Anh

life /laɪf/
- (n) : đời, sự sống

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

life: Cuộc sống

Life là sự tồn tại của con người, động vật và các sinh vật khác hoặc tổng thể các trải nghiệm của một người trong suốt cuộc đời.

  • Life is full of challenges and opportunities. (Cuộc sống đầy thử thách và cơ hội.)
  • She dedicated her life to helping others. (Cô ấy dành cả cuộc đời để giúp đỡ người khác.)
  • He lives a peaceful life in the countryside. (Anh ấy sống một cuộc sống yên bình ở vùng nông thôn.)

Bảng biến thể từ "life"

1 life
Phiên âm: /laɪf/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cuộc sống, sự sống Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình tồn tại của con người, động vật hoặc hình thức sống khác

Ví dụ:

Life is full of challenges and opportunities

Cuộc sống đầy thử thách và cơ hội

2 lives
Phiên âm: /laɪvz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Những cuộc sống Ngữ cảnh: Dạng số nhiều của “life”

Ví dụ:

Many lives were saved by the firefighters

Nhiều mạng sống đã được cứu nhờ lính cứu hỏa

3 lifelong
Phiên âm: /ˈlaɪflɒŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Suốt đời, trọn đời Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó kéo dài cả đời người

Ví dụ:

She is a lifelong learner

Cô ấy là người học suốt đời

4 lively
Phiên âm: /ˈlaɪvli/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Sôi nổi, năng động, đầy sức sống Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người hoặc nơi tràn đầy năng lượng

Ví dụ:

They had a lively discussion about politics

Họ đã có một cuộc thảo luận sôi nổi về chính trị

5 lifeless
Phiên âm: /ˈlaɪfləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không có sự sống, vô hồn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vật hoặc người không còn sức sống

Ví dụ:

The fish lay lifeless on the shore

Con cá nằm bất động trên bờ

6 lifestyle
Phiên âm: /ˈlaɪfstaɪl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lối sống Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách sống của một người hoặc nhóm

Ví dụ:

A healthy lifestyle includes regular exercise

Lối sống lành mạnh bao gồm tập thể dục thường xuyên

Danh sách câu ví dụ:

Variety is the spice of life.

Sự đa dạng là gia vị của cuộc sống.

Ôn tập Lưu sổ

Art is long, life is short.

Nghệ thuật thì lâu dài, đời người thì ngắn ngủi.

Ôn tập Lưu sổ

While there is life there is hope.

Còn sống là còn hy vọng.

Ôn tập Lưu sổ

Bread is the staff of life.

Bánh mì là lương thực thiết yếu của cuộc sống.

Ôn tập Lưu sổ

What makes life dreary is the lack of purpose.

Điều khiến cuộc sống trở nên tẻ nhạt là sự thiếu mục đích.

Ôn tập Lưu sổ

An honourable death is better than a disgraceful life.

Một cái chết vẻ vang còn tốt hơn một cuộc sống nhục nhã.

Ôn tập Lưu sổ

The greatest pleasure in life is love.

Niềm vui lớn nhất trong cuộc đời là tình yêu.

Ôn tập Lưu sổ

The most exhausting thing in life is being insincere.

Điều mệt mỏi nhất trong cuộc sống là sống không chân thành.

Ôn tập Lưu sổ

Kindness is the sunshine of social life.

Lòng tốt là ánh nắng của đời sống xã hội.

Ôn tập Lưu sổ

To save time is to lengthen life.

Tiết kiệm thời gian là kéo dài cuộc đời.

Ôn tập Lưu sổ

Take honour from me, and my life is done.

Lấy danh dự của tôi đi thì cuộc đời tôi coi như chấm hết.

Ôn tập Lưu sổ

As life is, so is the end.

Cuộc sống thế nào thì kết cục cũng như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

In the midst of life we are in death.

Giữa cuộc sống, chúng ta luôn đối diện với cái chết.

Ôn tập Lưu sổ

Without health, life is no life.

Không có sức khỏe thì cuộc sống không còn là cuộc sống.

Ôn tập Lưu sổ

While there is life, there is hope.

Còn sống là còn hy vọng.

Ôn tập Lưu sổ

A cheerful wife is the joy of life.

Người vợ vui vẻ là niềm vui của cuộc đời.

Ôn tập Lưu sổ

Custom, then, is the great guide of human life.

Vậy nên, tập quán là kim chỉ nam lớn của đời sống con người.

Ôn tập Lưu sổ

There is life in the old dog yet.

Con chó già vẫn còn sức sống (vẫn còn khả năng).

Ôn tập Lưu sổ

In life, as in chess, forethought wins.

Trong cuộc sống cũng như trong cờ vua, suy nghĩ trước sẽ chiến thắng.

Ôn tập Lưu sổ

Choose a life of action, not one of ostentation.

Hãy chọn một cuộc sống hành động, không phải phô trương.

Ôn tập Lưu sổ

Take honour from me, and my life is undone.

Lấy danh dự của tôi đi thì cuộc đời tôi coi như tan vỡ.

Ôn tập Lưu sổ

Without health, life is not life; it is lifeless.

Không có sức khỏe, cuộc sống không còn là cuộc sống mà trở nên vô nghĩa.

Ôn tập Lưu sổ

He that has time has life.

Ai có thời gian là có cuộc sống.

Ôn tập Lưu sổ

If life gives you lemons, make lemonade.

Nếu cuộc đời cho bạn chanh, hãy làm nước chanh.

Ôn tập Lưu sổ

Hope is life, and life is hope.

Hy vọng là sự sống, và sự sống là hy vọng.

Ôn tập Lưu sổ

The best things in life are free.

Những điều tốt đẹp nhất trong cuộc sống đều miễn phí.

Ôn tập Lưu sổ

Silence is learnt through the many misfortunes of life.

Sự im lặng được học qua nhiều bất hạnh của cuộc đời.

Ôn tập Lưu sổ

Knowledge is long, life is short.

Tri thức thì dài, cuộc đời thì ngắn.

Ôn tập Lưu sổ

Into every life a little rain must fall.

Trong mỗi cuộc đời đều phải có những lúc khó khăn.

Ôn tập Lưu sổ

This could mean the difference between life and death.

Điều này có thể là ranh giới giữa sống và chết.

Ôn tập Lưu sổ

The body was cold and showed no signs of life.

Cơ thể lạnh và không có dấu hiệu sự sống.

Ôn tập Lưu sổ

I wish we could bring dinosaurs back to life.

Tôi ước có thể hồi sinh khủng long.

Ôn tập Lưu sổ

In spring, the countryside bursts into life.

Vào mùa xuân, vùng quê trở nên đầy sức sống.

Ôn tập Lưu sổ

The floods caused a massive loss of life.

Trận lũ gây thiệt hại lớn về nhân mạng.

Ôn tập Lưu sổ

All risk to human life should be avoided.

Cần tránh mọi rủi ro đối với tính mạng con người.

Ôn tập Lưu sổ

He risked his life to save his daughter.

Anh ấy liều mạng cứu con gái.

Ôn tập Lưu sổ

The operation saved her life.

Ca phẫu thuật đã cứu sống cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

My grandfather lost his life in the war.

Ông tôi đã thiệt mạng trong chiến tranh.

Ôn tập Lưu sổ

Attempts have been made on his life.

Đã có những âm mưu ám sát ông ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Plant, animal, and insect life is diverse here.

Hệ sinh vật thực vật, động vật và côn trùng ở đây rất đa dạng.

Ôn tập Lưu sổ

Plastic is a threat to marine life.

Nhựa là mối đe dọa đối với sinh vật biển.

Ôn tập Lưu sổ

Nuclear war could mean the end of life on Earth.

Chiến tranh hạt nhân có thể đồng nghĩa với sự chấm dứt sự sống trên Trái Đất.

Ôn tập Lưu sổ

Is there intelligent life on other planets?

Có sự sống thông minh trên hành tinh khác không?

Ôn tập Lưu sổ

There was no sign of life in the abandoned village.

Không có dấu hiệu sự sống trong ngôi làng bỏ hoang.

Ôn tập Lưu sổ

He's lived here all his life.

Anh ấy sống ở đây cả đời.

Ôn tập Lưu sổ

I've lived in England for most of my life.

Tôi sống ở Anh phần lớn cuộc đời.

Ôn tập Lưu sổ

He devoted his whole life to science.

Ông ấy dành cả đời cho khoa học.

Ôn tập Lưu sổ

He will spend the rest of his life in a wheelchair.

Anh ấy sẽ sống phần đời còn lại trên xe lăn.

Ôn tập Lưu sổ

She had a long and fulfilling life.

Cô ấy có một cuộc đời dài và trọn vẹn.

Ôn tập Lưu sổ

She dedicated her life to helping others.

Cô ấy cống hiến cuộc đời để giúp đỡ người khác.

Ôn tập Lưu sổ

She's had many interesting experiences in her life.

Cô ấy đã có nhiều trải nghiệm thú vị trong đời.

Ôn tập Lưu sổ

I've never in my life been so embarrassed.

Tôi chưa bao giờ xấu hổ đến vậy trong đời.

Ôn tập Lưu sổ

In later life, he became more reflective.

Về sau, ông trở nên trầm tư hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Brenda took up tennis late in life.

Brenda bắt đầu chơi tennis khi đã lớn tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

A baby's weight usually doubles in the first five months of life.

Cân nặng của trẻ sơ sinh thường tăng gấp đôi trong 5 tháng đầu.

Ôn tập Lưu sổ

Throughout her life, she struggled with loneliness.

Suốt cuộc đời, cô ấy phải đối mặt với sự cô đơn.

Ôn tập Lưu sổ

She had three marriages during her 89-year life.

Trong cuộc đời 89 năm, cô ấy kết hôn ba lần.

Ôn tập Lưu sổ

There is no longer such a thing as a job for life.

Ngày nay không còn khái niệm công việc trọn đời.

Ôn tập Lưu sổ

She stayed there until the end of her life.

Cô ấy ở đó cho đến cuối đời.

Ôn tập Lưu sổ

He was sentenced to life imprisonment.

Anh ấy bị kết án tù chung thân.

Ôn tập Lưu sổ

She has been an accountant all her working life.

Cô ấy làm kế toán suốt đời đi làm.

Ôn tập Lưu sổ

He spent his entire adult life in France.

Anh ấy sống toàn bộ cuộc đời trưởng thành ở Pháp.

Ôn tập Lưu sổ

They were happy throughout their married life.

Họ hạnh phúc trong suốt cuộc sống hôn nhân.

Ôn tập Lưu sổ

During his 13-year life in Britain, he never worked.

Trong 13 năm sống ở Anh, anh ấy chưa từng làm việc.

Ôn tập Lưu sổ

He met many interesting people during his life as a student.

Anh ấy gặp nhiều người thú vị khi còn là sinh viên.

Ôn tập Lưu sổ

In Italy, the average life of a government is eleven months.

Ở Ý, tuổi thọ trung bình của một chính phủ là 11 tháng.

Ôn tập Lưu sổ

You can extend the life of your carpet with proper care.

Bạn có thể kéo dài tuổi thọ thảm bằng cách bảo quản tốt.

Ôn tập Lưu sổ

These machines have a limited life.

Những máy này có tuổi thọ hạn chế.

Ôn tập Lưu sổ

These phones tend to have a shorter battery life.

Những điện thoại này thường có thời lượng pin ngắn hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The company started life as a small coffee shop.

Công ty bắt đầu từ một quán cà phê nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

The building has been given a new life as a museum.

Tòa nhà được “tái sinh” thành bảo tàng.

Ôn tập Lưu sổ

The worries of everyday life can be stressful.

Những lo toan hàng ngày có thể gây căng thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

Commuting is part of daily life for many people.

Đi làm xa là một phần cuộc sống thường ngày.

Ôn tập Lưu sổ

Green spaces improve our quality of life.

Không gian xanh nâng cao chất lượng cuộc sống.

Ôn tập Lưu sổ

He is young and lacks experience of life.

Anh ấy còn trẻ và thiếu trải nghiệm sống.

Ôn tập Lưu sổ

Jill wants to travel and experience life.

Jill muốn đi du lịch và trải nghiệm cuộc sống.

Ôn tập Lưu sổ

We have no time to enjoy life.

Chúng ta không có thời gian tận hưởng cuộc sống.

Ôn tập Lưu sổ

We bought a dishwasher to make life easier.

Chúng tôi mua máy rửa bát để cuộc sống dễ dàng hơn.

Ôn tập Lưu sổ

It's important to have a purpose in life.

Điều quan trọng là phải có mục tiêu trong cuộc sống.

Ôn tập Lưu sổ

Can you imagine life without music?

Bạn có thể tưởng tượng cuộc sống không có âm nhạc không?

Ôn tập Lưu sổ

You can share life events like marriage or parenthood.

Bạn có thể chia sẻ các sự kiện trong đời như kết hôn hay làm cha mẹ.

Ôn tập Lưu sổ

He needs more life experience.

Anh ấy cần thêm trải nghiệm sống.

Ôn tập Lưu sổ

We just want a normal family life.

Chúng tôi chỉ muốn một cuộc sống gia đình bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

Technology is part of modern life.

Công nghệ là một phần của cuộc sống hiện đại.

Ôn tập Lưu sổ

She enjoyed political life.

Cô ấy yêu thích đời sống chính trị.

Ôn tập Lưu sổ

He was unprepared for public life after his sudden fame.

Anh ấy chưa sẵn sàng cho đời sống công chúng sau khi nổi tiếng đột ngột.

Ôn tập Lưu sổ

They prefer country life to city life.

Họ thích cuộc sống nông thôn hơn thành phố.

Ôn tập Lưu sổ

How do you find life in Japan?

Bạn thấy cuộc sống ở Nhật Bản thế nào?

Ôn tập Lưu sổ

He eventually got used to life in prison.

Cuối cùng anh ấy cũng quen với cuộc sống trong tù.

Ôn tập Lưu sổ

He leads a busy life.

Anh ấy sống một cuộc đời bận rộn.

Ôn tập Lưu sổ

He has had a good life.

Anh ấy đã có một cuộc đời tốt đẹp.

Ôn tập Lưu sổ

She lived a quiet life in the countryside.

Cô ấy sống một cuộc sống yên bình ở nông thôn.

Ôn tập Lưu sổ

He has had a hard life.

Anh ấy có một cuộc đời vất vả.

Ôn tập Lưu sổ

Her daily life involves meeting lots of people.

Cuộc sống hằng ngày của cô ấy là gặp gỡ nhiều người.

Ôn tập Lưu sổ

My day-to-day life is not very exciting.

Cuộc sống thường ngày của tôi không mấy thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

Meeting Penny changed my life.

Gặp Penny đã thay đổi cuộc đời tôi.

Ôn tập Lưu sổ

This decision could improve people's lives.

Quyết định này có thể cải thiện cuộc sống của mọi người.

Ôn tập Lưu sổ

They emigrated to start a new life in Canada.

Họ di cư để bắt đầu cuộc sống mới ở Canada.

Ôn tập Lưu sổ

He doesn't like to talk about his private life.

Anh ấy không thích nói về đời sống riêng tư.

Ôn tập Lưu sổ

She has a full social life.

Cô ấy có đời sống xã hội phong phú.

Ôn tập Lưu sổ

They lead a life of luxury.

Họ sống một cuộc sống xa hoa.

Ôn tập Lưu sổ

I don't want people like that in my life.

Tôi không muốn những người như vậy trong cuộc sống của mình.

Ôn tập Lưu sổ

This resort is full of life.

Khu nghỉ dưỡng này tràn đầy sức sống.

Ôn tập Lưu sổ

We need to inject new life into this project.

Chúng ta cần thổi luồng sinh khí mới vào dự án này.

Ôn tập Lưu sổ

The judge gave him life.

Thẩm phán tuyên anh ta án chung thân.

Ôn tập Lưu sổ

She is doing life for murder.

Cô ấy đang thụ án chung thân vì tội giết người.

Ôn tập Lưu sổ

She had lessons in drawing from life.

Cô ấy học vẽ người thật.

Ôn tập Lưu sổ

She attends a life class.

Cô ấy tham gia lớp vẽ người mẫu.

Ôn tập Lưu sổ

She wrote a life of Mozart.

Cô ấy viết tiểu sử của Mozart.

Ôn tập Lưu sổ

Eyesight doesn't improve at my time of life.

Ở tuổi tôi, thị lực không còn tốt hơn nữa.

Ôn tập Lưu sổ

My children are my life.

Các con là tất cả cuộc sống của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Writing is his life.

Viết lách là cuộc sống của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Their research has breathed new life into the debate.

Nghiên cứu của họ đã làm sống lại cuộc tranh luận.

Ôn tập Lưu sổ

Playing the violin has been the breath of life to her for over 20 years.

Chơi violin là nguồn sống của cô ấy hơn 20 năm.

Ôn tập Lưu sổ

The new teacher brought French to life for us.

Giáo viên mới khiến tiếng Pháp trở nên sống động với chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Flowers can bring a dull room back to life.

Hoa có thể làm căn phòng tẻ nhạt trở nên sinh động.

Ôn tập Lưu sổ

The match came to life in the second half.

Trận đấu trở nên hấp dẫn ở hiệp hai.

Ôn tập Lưu sổ

The city only comes to life at night.

Thành phố chỉ thực sự sôi động về đêm.

Ôn tập Lưu sổ

In my dream, all my toys came to life.

Trong giấc mơ, đồ chơi của tôi trở nên sống động.

Ôn tập Lưu sổ

He made his partner's life miserable.

Anh ấy khiến cuộc sống của bạn đời trở nên khổ sở.

Ôn tập Lưu sổ

Illness is just a fact of life.

Bệnh tật là một phần của cuộc sống.

Ôn tập Lưu sổ

It's a fact of life that some people are always racist.

Thực tế là một số người luôn phân biệt chủng tộc.

Ôn tập Lưu sổ

A young cyclist is fighting for his life after the accident.

Một tay đua trẻ đang giành giật sự sống sau tai nạn.

Ôn tập Lưu sổ

She held on to the rope for dear life.

Cô ấy bám chặt sợi dây để giữ mạng sống.

Ôn tập Lưu sổ

Run for your life!

Chạy đi cứu mạng!

Ôn tập Lưu sổ

I can't for the life of me understand why they want to leave.

Tôi không tài nào hiểu tại sao họ muốn rời đi.

Ôn tập Lưu sổ

You scared the life out of me by coming in so suddenly.

Bạn làm tôi sợ chết khiếp khi vào bất ngờ.

Ôn tập Lưu sổ

It's nice to see him still so full of life.

Thật vui khi thấy ông ấy vẫn tràn đầy sức sống.

Ôn tập Lưu sổ

Do us all a favour, get a life!

Làm ơn đi, sống cho ra sống đi!

Ôn tập Lưu sổ

He's a larger-than-life character.

Anh ấy là một nhân vật rất nổi bật.

Ôn tập Lưu sổ

They have been living the life of Riley.

Họ đang sống rất sung sướng.

Ôn tập Lưu sổ

He plans to retire early and live the life of Riley.

Anh ấy định nghỉ hưu sớm và tận hưởng cuộc sống.

Ôn tập Lưu sổ

Since her operation, she has had a new lease of life.

Sau ca phẫu thuật, cô ấy như được sống lại.

Ôn tập Lưu sổ

Do you believe in life after death?

Bạn có tin vào cuộc sống sau khi chết không?

Ôn tập Lưu sổ

She does everything she can to make life difficult for him.

Cô ấy làm mọi thứ để khiến cuộc sống của anh khó khăn.

Ôn tập Lưu sổ

My old boss made my life a misery.

Sếp cũ khiến cuộc sống của tôi khổ sở.

Ôn tập Lưu sổ

His constant criticism made her life miserable.

Sự chỉ trích liên tục của anh khiến cô ấy khổ sở.

Ôn tập Lưu sổ

Anna has a new man in her life.

Anna có người đàn ông mới trong cuộc đời.

Ôn tập Lưu sổ

You mustn't let anyone know, it's a matter of life and death.

Bạn không được để ai biết, đây là vấn đề sống còn.

Ôn tập Lưu sổ

These talks are a matter of life or death for the factory.

Những cuộc đàm phán này mang tính sống còn đối với nhà máy.

Ôn tập Lưu sổ

He can't interview people to save his life.

Anh ấy hoàn toàn không biết cách phỏng vấn người khác.

Ôn tập Lưu sổ

She risked life and limb to save her children from the fire.

Cô ấy liều mạng cứu các con khỏi đám cháy.

Ôn tập Lưu sổ

This drama offers a slice of life in 1950s Connecticut.

Bộ phim này tái hiện một lát cắt cuộc sống ở Connecticut thập niên 1950.

Ôn tập Lưu sổ

The town springs to life during the carnival.

Thị trấn trở nên sôi động trong lễ hội.

Ôn tập Lưu sổ

She took her own life.

Cô ấy đã tự kết liễu đời mình.

Ôn tập Lưu sổ

You take your life in your hands just crossing the road here.

Bạn như đánh cược mạng sống chỉ khi băng qua con đường này.

Ôn tập Lưu sổ

It's a shame I can't go on the trip, but that's life.

Thật tiếc tôi không đi được chuyến này, nhưng cuộc sống là vậy.

Ôn tập Lưu sổ

Another missed opportunity, that's the story of my life!

Lại lỡ cơ hội nữa, đúng là “chuyện đời tôi”!

Ôn tập Lưu sổ

Being out of work and broke, that's the story of my life.

Thất nghiệp, không tiền, đó là “chuyện đời tôi”.

Ôn tập Lưu sổ

I don't think the characters are very true to life.

Tôi không nghĩ các nhân vật rất giống đời thực.

Ôn tập Lưu sổ

She has friends from all walks of life.

Cô ấy có bạn bè từ mọi tầng lớp.

Ôn tập Lưu sổ

The American way of life is often associated with freedom and opportunity.

Lối sống Mỹ thường gắn với tự do và cơ hội.

Ôn tập Lưu sổ

She loved the Spanish way of life and felt at home there.

Cô ấy yêu lối sống Tây Ban Nha và cảm thấy như ở nhà.

Ôn tập Lưu sổ

The Hindu way of life includes specific beliefs and practices.

Lối sống Hindu bao gồm những niềm tin và tập quán riêng.

Ôn tập Lưu sổ

You can bet your life that he'll be late.

Bạn có thể chắc chắn anh ta sẽ đến muộn.

Ôn tập Lưu sổ

The driver showed no signs of life.

Người lái xe không có dấu hiệu sự sống.

Ôn tập Lưu sổ

She clung to life for several weeks.

Cô ấy cầm cự sự sống trong vài tuần.

Ôn tập Lưu sổ

They are campaigning for the right to life.

Họ đang vận động cho quyền được sống.

Ôn tập Lưu sổ

The child was bursting with life.

Đứa trẻ tràn đầy sức sống.

Ôn tập Lưu sổ

It's April and the garden is full of life.

Tháng Tư rồi và khu vườn tràn đầy sức sống.

Ôn tập Lưu sổ

I could almost see the life draining from his body.

Tôi gần như thấy sự sống rời khỏi cơ thể anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Dr Frankenstein gave his creature life.

Bác sĩ Frankenstein đã ban sự sống cho sinh vật của mình.

Ôn tập Lưu sổ

These figures are somehow brought to life.

Những hình tượng này được làm cho sống động.

Ôn tập Lưu sổ

He creates puppets that are full of life.

Anh ấy tạo ra những con rối rất sống động.

Ôn tập Lưu sổ

He said the men had threatened his life.

Anh ấy nói những người đó đã đe dọa tính mạng mình.

Ôn tập Lưu sổ

He saved her life by pulling her from the water.

Anh ấy cứu sống cô bằng cách kéo cô khỏi nước.

Ôn tập Lưu sổ

She went back into the building at the risk of her life.

Cô quay lại tòa nhà bất chấp nguy hiểm đến tính mạng.

Ôn tập Lưu sổ

Tackle the fire only if there is no risk to your life.

Chỉ xử lý đám cháy khi không nguy hiểm đến tính mạng.

Ôn tập Lưu sổ

You'll do anything if your life is on the line.

Bạn sẽ làm mọi thứ khi tính mạng bị đe dọa.

Ôn tập Lưu sổ

Witnesses are living in fear for their lives.

Các nhân chứng sống trong lo sợ cho tính mạng.

Ôn tập Lưu sổ

He lost his life in an air crash.

Anh ấy thiệt mạng trong tai nạn máy bay.

Ôn tập Lưu sổ

Is it ever justifiable to take a life?

Có bao giờ việc tước đi mạng sống là hợp lý không?

Ôn tập Lưu sổ

I owe my life to the doctors.

Tôi mang ơn các bác sĩ vì đã cứu sống mình.

Ôn tập Lưu sổ

I owe him my life.

Tôi mang ơn anh ấy vì đã cứu mạng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

She begged the soldiers to spare her son's life.

Cô cầu xin lính tha mạng cho con trai.

Ôn tập Lưu sổ

She risked her life for the children.

Cô liều mạng vì bọn trẻ.

Ôn tập Lưu sổ

The crash caused heavy loss of life.

Vụ tai nạn gây thiệt hại lớn về nhân mạng.

Ôn tập Lưu sổ

There have been three attempts on the president's life.

Đã có ba lần mưu sát tổng thống.

Ôn tập Lưu sổ

His foolishness almost cost him his life.

Sự ngu ngốc của anh suýt khiến anh mất mạng.

Ôn tập Lưu sổ

All forms of life can be found in this forest.

Mọi dạng sự sống đều có trong khu rừng này.

Ôn tập Lưu sổ

Algae can threaten pond life.

Tảo có thể đe dọa hệ sinh thái ao.

Ôn tập Lưu sổ

The area has rich plant life.

Khu vực này có hệ thực vật phong phú.

Ôn tập Lưu sổ

The oceans are teeming with life.

Đại dương tràn ngập sự sống.

Ôn tập Lưu sổ

In spring, the hedgerows buzz with life.

Mùa xuân, hàng rào cây cối tràn đầy sức sống.

Ôn tập Lưu sổ

The hedgerow supports a wide variety of animal and bird life.

Hàng rào cây hỗ trợ đa dạng động vật và chim.

Ôn tập Lưu sổ

Loss of habitat threatens insect life.

Mất môi trường sống đe dọa côn trùng.

Ôn tập Lưu sổ

Pollution is harming bird life in cities.

Ô nhiễm đang gây hại cho chim ở thành phố.

Ôn tập Lưu sổ

Climate change will affect all life on Earth.

Biến đổi khí hậu sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ sự sống trên Trái Đất.

Ôn tập Lưu sổ

Is there life on Mars?

Có sự sống trên sao Hỏa không?

Ôn tập Lưu sổ

Experiences in early life can have a great impact.

Những trải nghiệm thời thơ ấu có thể có ảnh hưởng lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Bad posture is one of the causes of back pain in later life.

Tư thế xấu là một trong những nguyên nhân gây đau lưng về sau.

Ôn tập Lưu sổ

This usually happens during the first 24 to 36 hours of life.

Điều này thường xảy ra trong 24–36 giờ đầu đời.

Ôn tập Lưu sổ

She did this for the first time in her life.

Đây là lần đầu tiên trong đời cô ấy làm điều này.

Ôn tập Lưu sổ

He will be haunted by the crash for the rest of his life.

Anh ấy sẽ bị ám ảnh bởi vụ tai nạn suốt phần đời còn lại.

Ôn tập Lưu sổ

She discovered jazz quite late in life.

Cô ấy khám phá nhạc jazz khá muộn trong đời.

Ôn tập Lưu sổ

I've known her all my life.

Tôi quen cô ấy cả đời rồi.

Ôn tập Lưu sổ

He built his whole life around his children.

Anh ấy xây dựng cả cuộc đời xoay quanh con cái.

Ôn tập Lưu sổ

I've wanted to do this my whole life.

Tôi đã muốn làm điều này cả đời.

Ôn tập Lưu sổ

I've never seen so much food in my entire life.

Tôi chưa bao giờ thấy nhiều đồ ăn như vậy trong đời.

Ôn tập Lưu sổ

He devoted his life to educating deaf children.

Anh ấy cống hiến cuộc đời cho việc giáo dục trẻ khiếm thính.

Ôn tập Lưu sổ

She dedicated her whole life to this cause.

Cô ấy dành trọn cuộc đời cho mục tiêu này.

Ôn tập Lưu sổ

He ended his life a happy man.

Ông ấy kết thúc cuộc đời như một người hạnh phúc.

Ôn tập Lưu sổ

He never let his work dominate his life.

Anh ấy không bao giờ để công việc chi phối cuộc sống.

Ôn tập Lưu sổ

He ruined his life through drinking.

Anh ấy phá hỏng cuộc đời vì rượu.

Ôn tập Lưu sổ

He spent his whole life in Cornwall.

Anh ấy sống cả đời ở Cornwall.

Ôn tập Lưu sổ

They cannot cure her, but they can prolong her life.

Họ không thể chữa khỏi nhưng có thể kéo dài sự sống cho cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Her paintings became more obscure towards the end of her life.

Tranh của cô ấy trở nên khó hiểu hơn vào cuối đời.

Ôn tập Lưu sổ

He became very weak towards the end of his life.

Ông ấy trở nên rất yếu vào cuối đời.

Ôn tập Lưu sổ

In later life, he took up writing.

Về sau, ông bắt đầu viết lách.

Ôn tập Lưu sổ

She sensed she was entering a new phase in her life.

Cô ấy cảm nhận mình đang bước vào giai đoạn mới của cuộc đời.

Ôn tập Lưu sổ

I think I may have been an animal in a previous life.

Tôi nghĩ có thể kiếp trước tôi là một con vật.

Ôn tập Lưu sổ

They became friends for life.

Họ trở thành bạn suốt đời.

Ôn tập Lưu sổ

A monarch normally rules for life.

Quốc vương thường trị vì suốt đời.

Ôn tập Lưu sổ

That experience put me off alcohol for life.

Trải nghiệm đó khiến tôi sợ rượu cả đời.

Ôn tập Lưu sổ

She believed marriage should be for life.

Cô ấy tin hôn nhân là trọn đời.

Ôn tập Lưu sổ

There has only been one woman in his life.

Trong đời anh ấy chỉ có một người phụ nữ.

Ôn tập Lưu sổ

He met the love of his life at college.

Anh ấy gặp tình yêu đời mình ở đại học.

Ôn tập Lưu sổ

She is a life member of the club.

Cô ấy là thành viên trọn đời của câu lạc bộ.

Ôn tập Lưu sổ

He was a miner all his working life.

Anh ấy làm thợ mỏ suốt đời đi làm.

Ôn tập Lưu sổ

She began her working life as an architect.

Cô ấy bắt đầu sự nghiệp với nghề kiến trúc sư.

Ôn tập Lưu sổ

Last July, I began my post-college life.

Tháng 7 năm ngoái, tôi bắt đầu cuộc sống sau đại học.

Ôn tập Lưu sổ

She spent most of her working life in Strasbourg.

Cô ấy làm việc phần lớn cuộc đời ở Strasbourg.

Ôn tập Lưu sổ

I enjoyed the freedom of my single life.

Tôi tận hưởng sự tự do của cuộc sống độc thân.

Ôn tập Lưu sổ

During my professional life, I dealt with many different people.

Trong sự nghiệp, tôi đã làm việc với nhiều kiểu người.

Ôn tập Lưu sổ

He held several advisory posts during his academic life.

Ông giữ nhiều vị trí tư vấn trong sự nghiệp học thuật.

Ôn tập Lưu sổ

It was the high point of her sporting life.

Đó là đỉnh cao trong sự nghiệp thể thao của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

It was the most difficult experience of my life as a teacher.

Đó là trải nghiệm khó khăn nhất trong đời tôi với tư cách giáo viên.

Ôn tập Lưu sổ

Soon I will begin my life as a parent.

Sớm thôi tôi sẽ bắt đầu cuộc sống làm cha mẹ.

Ôn tập Lưu sổ

She told interesting stories about her life as a musician.

Cô ấy kể những câu chuyện thú vị về đời sống nghệ sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

He lived in Paris for most of his life as a painter.

Anh ấy sống ở Paris phần lớn đời mình với tư cách họa sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

I've enjoyed our life together.

Tôi rất trân trọng cuộc sống chúng ta bên nhau.

Ôn tập Lưu sổ

The hotel began life as a prison.

Khách sạn này ban đầu là một nhà tù.

Ôn tập Lưu sổ

The magazine started life as a comic book in 1952.

Tạp chí này ban đầu là truyện tranh vào năm 1952.

Ôn tập Lưu sổ

Expanding your computer's storage can extend its useful life.

Mở rộng bộ nhớ có thể kéo dài tuổi thọ máy tính.

Ôn tập Lưu sổ

Refrigeration can extend the life of food products.

Bảo quản lạnh giúp kéo dài thời hạn thực phẩm.

Ôn tập Lưu sổ

My new phone battery has a much longer life than the old one.

Pin điện thoại mới có thời lượng lâu hơn cái cũ.

Ôn tập Lưu sổ

A steady temperature will help extend the life of the battery.

Nhiệt độ ổn định giúp kéo dài tuổi thọ pin.

Ôn tập Lưu sổ

Disappointment is part of normal life.

Thất vọng là một phần của cuộc sống bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

I wanted to experience life before I settled down.

Tôi muốn trải nghiệm cuộc sống trước khi ổn định.

Ôn tập Lưu sổ

Eventually, you adjust to life without your loved one.

Cuối cùng bạn sẽ quen với cuộc sống không có người thân yêu.

Ôn tập Lưu sổ

I can't imagine life without work.

Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống không có công việc.

Ôn tập Lưu sổ

What would life be like without the internet?

Cuộc sống sẽ ra sao nếu không có internet?

Ôn tập Lưu sổ

They faced the brutal reality of life on the streets.

Họ đối mặt với thực tế khắc nghiệt của cuộc sống đường phố.

Ôn tập Lưu sổ

His time in London gave him a glimpse of the darker side of life.

Thời gian ở London giúp anh thấy mặt tối của cuộc sống.

Ôn tập Lưu sổ

He has always had a great love of life.

Anh ấy luôn yêu cuộc sống mãnh liệt.

Ôn tập Lưu sổ

Technology has transformed every aspect of life.

Công nghệ đã thay đổi mọi khía cạnh của cuộc sống.

Ôn tập Lưu sổ

Sometimes in life, you have to make compromises.

Đôi khi trong cuộc sống, bạn phải chấp nhận thỏa hiệp.

Ôn tập Lưu sổ

Keeping busy helps you stay positive in life.

Giữ mình bận rộn giúp bạn sống tích cực hơn.

Ôn tập Lưu sổ

They accepted that their role in life was to serve others.

Họ chấp nhận vai trò của mình là phục vụ người khác.

Ôn tập Lưu sổ

She went through life always wanting what she couldn't have.

Cô ấy sống cả đời luôn khao khát điều mình không có.

Ôn tập Lưu sổ

He always believed in living life to the full.

Anh ấy luôn tin vào việc sống hết mình.

Ôn tập Lưu sổ

I've always had an optimistic outlook on life.

Tôi luôn có cái nhìn lạc quan về cuộc sống.

Ôn tập Lưu sổ

They both want the same things out of life.

Cả hai đều muốn những điều giống nhau trong cuộc sống.

Ôn tập Lưu sổ

Moving house is one of the most stressful life events.

Chuyển nhà là một trong những sự kiện căng thẳng nhất trong đời.

Ôn tập Lưu sổ

Arguments are part of married life.

Cãi vã là một phần của đời sống hôn nhân.

Ôn tập Lưu sổ

Island life has its own rhythm.

Cuộc sống trên đảo có nhịp điệu riêng.

Ôn tập Lưu sổ

A child needs time to adjust to school life.

Trẻ cần thời gian để thích nghi với cuộc sống học đường.

Ôn tập Lưu sổ

Communication is vital to the economic life of a country.

Giao tiếp là yếu tố thiết yếu đối với đời sống kinh tế của một quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

He finds city life very stressful.

Anh ấy thấy cuộc sống thành phố rất căng thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

Transport problems are part of life in the countryside.

Vấn đề giao thông là một phần của cuộc sống nông thôn.

Ôn tập Lưu sổ

Have you ever experienced life in a small town?

Bạn đã từng trải nghiệm cuộc sống ở thị trấn nhỏ chưa?

Ôn tập Lưu sổ

He had only ever known life in an institution.

Anh ấy chỉ từng biết cuộc sống trong môi trường tập thể.

Ôn tập Lưu sổ

Modern life moves at a frenetic pace.

Cuộc sống hiện đại diễn ra với nhịp độ chóng mặt.

Ôn tập Lưu sổ

He has had a hard life.

Anh ấy có một cuộc đời vất vả.

Ôn tập Lưu sổ

She leads a life of luxury.

Cô ấy sống cuộc sống xa hoa.

Ôn tập Lưu sổ

He led a life of great hardship.

Anh ấy sống một cuộc đời đầy gian khổ.

Ôn tập Lưu sổ

They live a life of toil.

Họ sống cuộc đời lao động vất vả.

Ôn tập Lưu sổ

They went to Australia to start a new life.

Họ đến Úc để bắt đầu cuộc sống mới.

Ôn tập Lưu sổ

They're living a life of luxury in the Bahamas.

Họ đang sống xa hoa ở Bahamas.

Ôn tập Lưu sổ

My life would be nothing without you.

Cuộc sống của tôi sẽ chẳng là gì nếu thiếu bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Education has always been an important part of my life.

Giáo dục luôn là phần quan trọng trong cuộc đời tôi.

Ôn tập Lưu sổ

A positive attitude helps in every aspect of my life.

Thái độ tích cực giúp ích trong mọi mặt cuộc sống của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Meeting you has changed my life.

Gặp bạn đã thay đổi cuộc đời tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Learning meditation changed her life.

Học thiền đã thay đổi cuộc đời cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

They moved here in search of a better life.

Họ chuyển đến đây để tìm cuộc sống tốt hơn.

Ôn tập Lưu sổ

She leads a busy social life.

Cô ấy có đời sống xã hội bận rộn.

Ôn tập Lưu sổ

She did not tolerate intrusion into her private life.

Cô ấy không chấp nhận sự xâm phạm đời tư.

Ôn tập Lưu sổ

She is still rebuilding her life after the accident.

Cô ấy vẫn đang xây dựng lại cuộc sống sau tai nạn.

Ôn tập Lưu sổ

He never talked about the unhappiness of his past life.

Anh ấy không bao giờ nói về nỗi buồn trong quá khứ.

Ôn tập Lưu sổ

Only his wife had access to his inner life.

Chỉ vợ anh ấy hiểu được đời sống nội tâm của anh.

Ôn tập Lưu sổ

The market is bustling with life.

Khu chợ nhộn nhịp, đầy sức sống.

Ôn tập Lưu sổ

The streets are crowded and full of life.

Các con phố đông đúc và tràn đầy sức sống.

Ôn tập Lưu sổ

Let's put some life into this party!

Hãy làm bữa tiệc này sôi động hơn!

Ôn tập Lưu sổ

Her character adds more life to the movie.

Nhân vật của cô ấy làm bộ phim sống động hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The city has become more lively with new parks and shops.

Thành phố trở nên sôi động hơn với các công viên và khu mua sắm mới.

Ôn tập Lưu sổ

She has brought new life to the team.

Cô ấy mang lại sức sống mới cho đội.

Ôn tập Lưu sổ

When she left, it felt like all the life had gone out of the house.

Khi cô ấy rời đi, ngôi nhà như mất hết sức sống.

Ôn tập Lưu sổ

All the life seemed to have gone out of the movement.

Phong trào dường như đã mất hết sức sống.

Ôn tập Lưu sổ

I love the energy and life of the city.

Tôi yêu năng lượng và sức sống của thành phố.

Ôn tập Lưu sổ

He hopes the development will breathe new life into the community.

Anh ấy hy vọng dự án sẽ thổi luồng sinh khí mới vào cộng đồng.

Ôn tập Lưu sổ

They need younger staff to breathe new life into the company.

Họ cần nhân sự trẻ để mang lại sức sống mới cho công ty.

Ôn tập Lưu sổ

This is a rather harsh fact of life.

Đây là một thực tế khá phũ phàng của cuộc sống.

Ôn tập Lưu sổ

It's a fact of life that you don't get anything for nothing.

Thực tế là bạn không thể có gì mà không phải trả giá.

Ôn tập Lưu sổ

It's April and the garden is burgeoning with life.

Đó là tháng 4 và khu vườn đang bừng lên sức sống.

Ôn tập Lưu sổ

People's lives are in danger because of this disease.

Cuộc sống của người dân đang gặp nguy hiểm vì căn bệnh này.

Ôn tập Lưu sổ

You've put lives in danger through your carelessness.

Bạn đã khiến tính mạng của bạn gặp nguy hiểm do sự bất cẩn của mình.

Ôn tập Lưu sổ

You've endangered lives through your carelessness.

Bạn đã gây nguy hiểm đến tính mạng do sự bất cẩn của mình.

Ôn tập Lưu sổ

a drug that will save lives

một loại thuốc sẽ cứu sống

Ôn tập Lưu sổ

You'll do anything if your life is on the line.

Bạn sẽ làm bất cứ điều gì nếu cuộc sống của bạn đang ở trên đường thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

Fearing for their lives, they ran away.

Lo sợ cho tính mạng của mình, họ bỏ chạy.

Ôn tập Lưu sổ

No lives were lost in the accident.

Không có sinh mạng nào thiệt mạng trong vụ tai nạn.

Ôn tập Lưu sổ

She begged the soldiers to spare her son's life.

Bà cầu xin binh lính tha mạng cho con trai bà.

Ôn tập Lưu sổ

The crash claimed 43 lives.

Vụ tai nạn cướp đi sinh mạng của 43 người.

Ôn tập Lưu sổ

There have been three attempts on the president's life.

Đã có ba lần cố gắng trong cuộc đời của tổng thống.

Ôn tập Lưu sổ

The world's oceans are teeming with life.

Các đại dương trên thế giới tràn ngập sự sống.

Ôn tập Lưu sổ

He'll be haunted by the crash for the rest of his life.

Anh ấy sẽ bị ám ảnh bởi vụ tai nạn trong suốt phần đời còn lại của mình.

Ôn tập Lưu sổ

I've known her all my life.

Tôi đã biết cô ấy cả đời.

Ôn tập Lưu sổ

I've been wanting to do this my whole life.

Tôi đã muốn làm điều này cả đời.

Ôn tập Lưu sổ

I've never seen so much food in my entire life.

Tôi chưa bao giờ thấy nhiều thức ăn như vậy trong suốt cuộc đời mình.

Ôn tập Lưu sổ

They spent their working lives as farm labourers.

Họ dành cả cuộc đời làm việc như những người lao động trong nông trại.

Ôn tập Lưu sổ

I've enjoyed our life together.

Tôi đã tận hưởng cuộc sống của chúng ta cùng nhau.

Ôn tập Lưu sổ

By expanding your computer's storage you extend its useful life.

Bằng cách mở rộng dung lượng lưu trữ của máy tính, bạn sẽ kéo dài thời gian sử dụng hữu ích của nó.

Ôn tập Lưu sổ

Life with a baby is exhausting but wonderful.

Cuộc sống với một em bé thật mệt mỏi nhưng thật tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

I can't imagine life without work.

Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống mà không có công việc.

Ôn tập Lưu sổ

What would life be like if we didn't have the internet?

Cuộc sống sẽ ra sao nếu chúng ta không có Internet?

Ôn tập Lưu sổ

She went through life always wanting what she couldn't get.

Cô ấy đã trải qua cuộc đời luôn mong muốn những gì cô ấy không thể có được.

Ôn tập Lưu sổ

I've always had a fairly optimistic outlook on life.

Tôi luôn có một cái nhìn khá lạc quan về cuộc sống.

Ôn tập Lưu sổ

They're living a life of luxury in the Bahamas.

Họ đang sống một cuộc sống xa hoa ở Bahamas.

Ôn tập Lưu sổ

We all encounter challenges in our lives.

Tất cả chúng ta đều gặp phải những thử thách trong cuộc sống của mình.

Ôn tập Lưu sổ

These are issues that affect our lives.

Đây là những vấn đề ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

There are some discoveries that change lives.

Có một số khám phá làm thay đổi cuộc sống.

Ôn tập Lưu sổ

We have the power to improve the lives of all Americans.

Chúng tôi có quyền cải thiện cuộc sống của tất cả người Mỹ.

Ôn tập Lưu sổ

Architecture has the potential to transform human lives.

Kiến trúc có khả năng biến đổi cuộc sống của con người.

Ôn tập Lưu sổ

Let's put some life into this party!

Hãy đặt một số cuộc sống vào bữa tiệc này!

Ôn tập Lưu sổ