Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

lively là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ lively trong tiếng Anh

lively /ˈlaɪvli/
- (adj) : sống, sinh động

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

lively: Sôi động

Lively mô tả điều gì đó hoặc ai đó đầy năng lượng, vui vẻ và náo nhiệt.

  • The party was lively, with music and dancing all night. (Bữa tiệc rất sôi động, với âm nhạc và khiêu vũ suốt đêm.)
  • She has a lively personality and makes everyone laugh. (Cô ấy có một tính cách sôi động và khiến mọi người cười.)
  • The lively market was filled with people and vendors. (Chợ sôi động đầy người và các tiểu thương.)

Bảng biến thể từ "lively"

1 life
Phiên âm: /laɪf/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cuộc sống, sự sống Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình tồn tại của con người, động vật hoặc hình thức sống khác

Ví dụ:

Life is full of challenges and opportunities

Cuộc sống đầy thử thách và cơ hội

2 lives
Phiên âm: /laɪvz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Những cuộc sống Ngữ cảnh: Dạng số nhiều của “life”

Ví dụ:

Many lives were saved by the firefighters

Nhiều mạng sống đã được cứu nhờ lính cứu hỏa

3 lifelong
Phiên âm: /ˈlaɪflɒŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Suốt đời, trọn đời Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó kéo dài cả đời người

Ví dụ:

She is a lifelong learner

Cô ấy là người học suốt đời

4 lively
Phiên âm: /ˈlaɪvli/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Sôi nổi, năng động, đầy sức sống Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người hoặc nơi tràn đầy năng lượng

Ví dụ:

They had a lively discussion about politics

Họ đã có một cuộc thảo luận sôi nổi về chính trị

5 lifeless
Phiên âm: /ˈlaɪfləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không có sự sống, vô hồn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vật hoặc người không còn sức sống

Ví dụ:

The fish lay lifeless on the shore

Con cá nằm bất động trên bờ

6 lifestyle
Phiên âm: /ˈlaɪfstaɪl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lối sống Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách sống của một người hoặc nhóm

Ví dụ:

A healthy lifestyle includes regular exercise

Lối sống lành mạnh bao gồm tập thể dục thường xuyên

Danh sách câu ví dụ:

There was some lively debate at this week's seminar.

Đã có một cuộc tranh luận sôi nổi tại buổi hội thảo tuần này.

Ôn tập Lưu sổ

He has a lively imagination.

Anh ấy có trí tưởng tượng phong phú.

Ôn tập Lưu sổ

The clear, lively illustrations are in full colour.

Những minh họa rõ ràng, sống động được in toàn màu.

Ôn tập Lưu sổ

Josephine was bright, lively and cheerful.

Josephine thông minh, năng động và vui vẻ.

Ôn tập Lưu sổ

She was dressed in a lively pink.

Cô ấy mặc bộ đồ màu hồng tươi sáng.

Ôn tập Lưu sổ

He showed a lively interest in politics.

Anh ấy tỏ ra rất quan tâm đến chính trị.

Ôn tập Lưu sổ

He is an outgoing and lively person.

Anh ấy là người hướng ngoại và năng động.

Ôn tập Lưu sổ

She's a lively child and popular with everyone.

Cô bé năng động và được mọi người yêu mến.

Ôn tập Lưu sổ

Her eyes were bright and lively.

Đôi mắt cô ấy sáng và đầy sức sống.

Ôn tập Lưu sổ

It's hard work teaching a class of lively children.

Dạy một lớp học toàn trẻ năng động rất vất vả.

Ôn tập Lưu sổ

Their lively puppy frisks all over the house.

Chú chó con năng động của họ chạy nhảy khắp nhà.

Ôn tập Lưu sổ

His views have excited a lively controversy among fellow scientists.

Quan điểm của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các nhà khoa học đồng nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

Artists all free and lively things are great oppression and effort.

Các nghệ sĩ tự do và sáng tạo, nhưng phải đối mặt với nhiều áp lực và nỗ lực lớn.

Ôn tập Lưu sổ

He was hoping for some lively political discourse at the meeting.

Anh ấy hy vọng sẽ có cuộc tranh luận chính trị sôi nổi trong cuộc họp.

Ôn tập Lưu sổ

A lively person is full of life and is always doing things.

Người năng động đầy sức sống và luôn làm việc gì đó.

Ôn tập Lưu sổ

The hotel is situated next to the lively bustling port.

Khách sạn nằm cạnh cảng sầm uất nhộn nhịp.

Ôn tập Lưu sổ

He still remembered her as the lively teenager he'd known years before.

Anh ấy vẫn nhớ cô ấy là một thiếu niên năng động mà anh từng biết nhiều năm trước.

Ôn tập Lưu sổ

Extroverts prefer lively conversation to brooding on the meaning of life.

Người hướng ngoại thích trò chuyện sôi nổi hơn là suy tư về ý nghĩa cuộc sống.

Ôn tập Lưu sổ

Extroverts prefer lively conversation to brooding on the meaning of life.

Người hướng ngoại thích trò chuyện sôi nổi hơn là trầm ngâm về ý nghĩa cuộc sống.

Ôn tập Lưu sổ

The wine has a lively fruity flavour.

Rượu vang có hương vị trái cây tươi tắn.

Ôn tập Lưu sổ

The sea is quite lively today.

Hôm nay biển động khá mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

There were lively New Year celebrations all over town.

Có những lễ hội mừng năm mới sôi nổi khắp thị trấn.

Ôn tập Lưu sổ

There was some lively discussion at the meeting.

Đã có một cuộc thảo luận sôi nổi trong cuộc họp.

Ôn tập Lưu sổ

Children usually have a lively fancy.

Trẻ em thường có trí tưởng tượng phong phú.

Ôn tập Lưu sổ

They do a lively trade in souvenirs and gifts.

Họ kinh doanh sôi nổi các món quà lưu niệm.

Ôn tập Lưu sổ

If you're quiet, you're not living. You've got to be noisy and colorful and lively.

Nếu bạn yên lặng, bạn chưa thực sự sống. Bạn phải ồn ào, sống động và đầy màu sắc.

Ôn tập Lưu sổ

You are endowed with wealth, good health and a lively intellect.

Bạn được ban cho sự giàu có, sức khỏe tốt và trí tuệ sắc sảo.

Ôn tập Lưu sổ

She is an intelligent and lively young woman.

Cô ấy là một cô gái trẻ thông minh và năng động.

Ôn tập Lưu sổ

He has a lively and enquiring mind.

Anh ấy có một trí óc nhanh nhạy và ham học hỏi.

Ôn tập Lưu sổ

Her eyes were bright and lively.

Đôi mắt cô ấy sáng và đầy sức sống.

Ôn tập Lưu sổ

Her lively personality will be greatly missed.

Tính cách sôi nổi của cô ấy sẽ được mọi người rất nhớ.

Ôn tập Lưu sổ

It's a lively bar in the city centre.

Đó là một quán bar sôi động ở trung tâm thành phố.

Ôn tập Lưu sổ

They had a lively debate about the issue.

Họ đã có một cuộc tranh luận sôi nổi về vấn đề đó.

Ôn tập Lưu sổ

The party got quite lively later on.

Bữa tiệc trở nên khá sôi động về sau.

Ôn tập Lưu sổ

Things got pretty lively towards the end of the evening.

Mọi thứ trở nên rất náo nhiệt vào cuối buổi tối.

Ôn tập Lưu sổ

She was wearing a lively shade of pink.

Cô ấy mặc một màu hồng rất tươi sáng.

Ôn tập Lưu sổ

They do a lively trade in souvenirs and gifts.

Họ buôn bán rất sôi động các mặt hàng quà lưu niệm.

Ôn tập Lưu sổ

Younger people may prefer a livelier resort such as Malia.

Những người trẻ tuổi có thể thích một khu nghỉ dưỡng sôi động hơn như Malia.

Ôn tập Lưu sổ