| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
length
|
Phiên âm: /leŋθ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Độ dài | Ngữ cảnh: Dùng đo lường |
Ví dụ: Measure the length carefully
Đo độ dài cẩn thận |
Đo độ dài cẩn thận |
| 2 |
2
lengthen
|
Phiên âm: /ˈleŋθən/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm dài ra | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình |
Ví dụ: They lengthened the deadline
Họ kéo dài hạn chót |
Họ kéo dài hạn chót |
| 3 |
3
lengthy
|
Phiên âm: /ˈleŋθi/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dài, kéo dài | Ngữ cảnh: Dùng mô tả thời gian/văn bản |
Ví dụ: A lengthy discussion followed
Một cuộc thảo luận kéo dài diễn ra |
Một cuộc thảo luận kéo dài diễn ra |
| 4 |
4
lengthily
|
Phiên âm: /ˈleŋθɪli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách dài dòng | Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách nói/viết |
Ví dụ: He spoke lengthily
Anh ấy nói dài dòng |
Anh ấy nói dài dòng |
| 5 |
5
lengthiness
|
Phiên âm: /ˈleŋθinəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự dài dòng | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: The lengthiness bored readers
Sự dài dòng làm người đọc chán |
Sự dài dòng làm người đọc chán |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||