Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

lengthily là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ lengthily trong tiếng Anh

lengthily /ˈleŋθɪli/
- Trạng từ : Một cách dài dòng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "lengthily"

1 length
Phiên âm: /leŋθ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Độ dài Ngữ cảnh: Dùng đo lường

Ví dụ:

Measure the length carefully

Đo độ dài cẩn thận

2 lengthen
Phiên âm: /ˈleŋθən/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm dài ra Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

They lengthened the deadline

Họ kéo dài hạn chót

3 lengthy
Phiên âm: /ˈleŋθi/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dài, kéo dài Ngữ cảnh: Dùng mô tả thời gian/văn bản

Ví dụ:

A lengthy discussion followed

Một cuộc thảo luận kéo dài diễn ra

4 lengthily
Phiên âm: /ˈleŋθɪli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách dài dòng Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách nói/viết

Ví dụ:

He spoke lengthily

Anh ấy nói dài dòng

5 lengthiness
Phiên âm: /ˈleŋθinəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự dài dòng Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The lengthiness bored readers

Sự dài dòng làm người đọc chán

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!