Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

layout là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ layout trong tiếng Anh

layout /ˈleɪaʊt/
- adjective : bố cục

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

layout: Bố cục

Layout là danh từ chỉ cách sắp xếp các phần tử trên trang giấy, màn hình hoặc không gian.

  • The magazine has a clean, modern layout. (Tạp chí có bố cục sạch sẽ, hiện đại.)
  • We need to change the layout of the website. (Chúng ta cần thay đổi bố cục của trang web.)
  • The layout of the kitchen is very practical. (Bố cục của nhà bếp rất tiện dụng.)

Bảng biến thể từ "layout"

1 lay
Phiên âm: /leɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đặt, để, sắp xếp Ngữ cảnh: Dùng khi đặt một vật nằm ở vị trí nào đó một cách nhẹ nhàng

Ví dụ:

She laid the baby in the cradle

Cô ấy đặt em bé vào nôi

2 laid
Phiên âm: /leɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã đặt, đã để Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã hoàn thành trong quá khứ

Ví dụ:

He laid the book on the table

Anh ấy đã đặt cuốn sách lên bàn

3 laying
Phiên âm: /ˈleɪɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang đặt, đang đẻ (trứng) Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động đang diễn ra

Ví dụ:

The hen is laying eggs

Con gà mái đang đẻ trứng

4 layer
Phiên âm: /ˈleɪər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lớp, tầng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một phần hoặc lớp phủ của vật chất

Ví dụ:

The cake has three layers of cream

Chiếc bánh có ba lớp kem

5 layout
Phiên âm: /ˈleɪaʊt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bố cục, sơ đồ sắp xếp Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cách sắp xếp bố trí của vật thể hoặc trang giấy

Ví dụ:

The layout of the magazine is very attractive

Bố cục của tạp chí rất bắt mắt

6 laid-back
Phiên âm: /ˌleɪd ˈbæk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thư giãn, thoải mái Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tính cách hoặc phong cách sống

Ví dụ:

He has a laid-back attitude toward life

Anh ấy có thái độ sống rất thoải mái

Danh sách câu ví dụ:

This is page layout software.

Đây là phần mềm dàn trang.

Ôn tập Lưu sổ

Editing and layout are now usually done on a computer.

Việc biên tập và dàn trang hiện nay thường được thực hiện trên máy tính.

Ôn tập Lưu sổ

The existing layout of the city dates only from the 1960s.

Bố cục hiện tại của thành phố chỉ có từ những năm 1960.

Ôn tập Lưu sổ

They used a very rough layout to begin with.

Ban đầu họ dùng một bản bố cục rất sơ bộ.

Ôn tập Lưu sổ

They've come up with an eye-catching new layout.

Họ đã nghĩ ra một bố cục mới bắt mắt.

Ôn tập Lưu sổ

We liked the internal layout of the house.

Chúng tôi thích cách bố trí bên trong của ngôi nhà.

Ôn tập Lưu sổ

You'll soon get used to the layout of the building.

Bạn sẽ sớm quen với cách bố trí của tòa nhà.

Ôn tập Lưu sổ

I'm working on the layout of the company newsletter.

Tôi đang làm bố cục cho bản tin của công ty.

Ôn tập Lưu sổ