Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

layer là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ layer trong tiếng Anh

layer /ˈleɪə/
- (n) : lớp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

layer: Lớp

Layer là một lớp vật liệu, chất liệu hoặc thành phần nằm trên hoặc dưới một lớp khác.

  • The cake has three layers of cream and fruit. (Chiếc bánh có ba lớp kem và trái cây.)
  • The paint needs a second layer for full coverage. (Sơn cần một lớp thứ hai để phủ kín.)
  • She applied a thick layer of sunscreen to protect her skin. (Cô ấy bôi một lớp kem chống nắng dày để bảo vệ da.)

Bảng biến thể từ "layer"

1 lay
Phiên âm: /leɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đặt, để, sắp xếp Ngữ cảnh: Dùng khi đặt một vật nằm ở vị trí nào đó một cách nhẹ nhàng

Ví dụ:

She laid the baby in the cradle

Cô ấy đặt em bé vào nôi

2 laid
Phiên âm: /leɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã đặt, đã để Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã hoàn thành trong quá khứ

Ví dụ:

He laid the book on the table

Anh ấy đã đặt cuốn sách lên bàn

3 laying
Phiên âm: /ˈleɪɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang đặt, đang đẻ (trứng) Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động đang diễn ra

Ví dụ:

The hen is laying eggs

Con gà mái đang đẻ trứng

4 layer
Phiên âm: /ˈleɪər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lớp, tầng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một phần hoặc lớp phủ của vật chất

Ví dụ:

The cake has three layers of cream

Chiếc bánh có ba lớp kem

5 layout
Phiên âm: /ˈleɪaʊt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bố cục, sơ đồ sắp xếp Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cách sắp xếp bố trí của vật thể hoặc trang giấy

Ví dụ:

The layout of the magazine is very attractive

Bố cục của tạp chí rất bắt mắt

6 laid-back
Phiên âm: /ˌleɪd ˈbæk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thư giãn, thoải mái Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tính cách hoặc phong cách sống

Ví dụ:

He has a laid-back attitude toward life

Anh ấy có thái độ sống rất thoải mái

Danh sách câu ví dụ:

Everything was covered with a fine layer of dust.

Mọi thứ phủ một lớp bụi mỏng.

Ôn tập Lưu sổ

A fresh layer of snow covered the street.

Một lớp tuyết mới phủ kín con đường.

Ôn tập Lưu sổ

Everything was covered with a thick layer of dust.

Mọi thứ phủ một lớp bụi dày.

Ôn tập Lưu sổ

She carefully scraped away the top layer of paint.

Cô ấy cẩn thận cạo lớp sơn bên trên.

Ôn tập Lưu sổ

Teeth have a hard surface layer called enamel.

Răng có lớp bề mặt cứng gọi là men răng.

Ôn tập Lưu sổ

A thick layer of clay lies over the sandstone.

Một lớp đất sét dày nằm trên lớp đá sa thạch.

Ôn tập Lưu sổ

A thick layer of dust lay on the furniture.

Một lớp bụi dày phủ trên đồ nội thất.

Ôn tập Lưu sổ

The external layer of skin is called the epidermis.

Lớp ngoài của da gọi là biểu bì.

Ôn tập Lưu sổ

Everything was covered in a thick layer of dust.

Mọi thứ phủ trong một lớp bụi dày.

Ôn tập Lưu sổ

We scraped away the top layer of wallpaper.

Chúng tôi cạo bỏ lớp giấy dán tường bên ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

A thin layer of dust covered everything.

Một lớp bụi mỏng phủ lên mọi thứ.

Ôn tập Lưu sổ

The body was hidden beneath a thin layer of soil.

Thi thể bị chôn dưới một lớp đất mỏng.

Ôn tập Lưu sổ

There is a layer of dust on the dressing table. Clean it before the guest arrives.

Có một lớp bụi trên bàn trang điểm. Hãy lau trước khi khách đến.

Ôn tập Lưu sổ

Ozone forms a protective layer between 12 and 30 miles above the Earth's surface.

Tầng ôzôn tạo thành lớp bảo vệ ở độ cao 12–30 dặm trên bề mặt Trái Đất.

Ôn tập Lưu sổ

The pond was covered in a brittle layer of ice.

Mặt ao phủ một lớp băng mỏng dễ vỡ.

Ôn tập Lưu sổ

As more snow fell, the bottom layer was compressed into ice.

Khi tuyết rơi nhiều hơn, lớp dưới bị nén thành băng.

Ôn tập Lưu sổ

Sunscreen provides a protective layer against the sun's harmful rays.

Kem chống nắng tạo lớp bảo vệ khỏi tia có hại của mặt trời.

Ôn tập Lưu sổ

This cake has a layer of fruit in the middle.

Chiếc bánh này có một lớp trái cây ở giữa.

Ôn tập Lưu sổ

The ozone layer is disappearing over northern Europe.

Tầng ôzôn đang biến mất ở Bắc Âu.

Ôn tập Lưu sổ

CFCs cause damage to the ozone layer.

CFC gây tổn hại tầng ôzôn.

Ôn tập Lưu sổ

He pulled off layer upon layer of clothing.

Anh ấy cởi hết lớp này đến lớp khác.

Ôn tập Lưu sổ

They will press for international action to safeguard the ozone layer.

Họ sẽ thúc đẩy hành động quốc tế để bảo vệ tầng ôzôn.

Ôn tập Lưu sổ

It is widely known that CFCs can damage the ozone layer.

Ai cũng biết CFC có thể làm hại tầng ôzôn.

Ôn tập Lưu sổ

Ducks have a thick layer of fat to keep them warm.

Vịt có một lớp mỡ dày để giữ ấm.

Ôn tập Lưu sổ

How many layers of clothing are you wearing?

Bạn đang mặc bao nhiêu lớp quần áo?

Ôn tập Lưu sổ

Sunlight thickens the outer layer of the skin.

Ánh nắng làm dày lớp ngoài của da.

Ôn tập Lưu sổ

The paint is applied in layers.

Sơn được phủ thành nhiều lớp.

Ôn tập Lưu sổ

There were too many layers of management in the company.

Có quá nhiều cấp quản lý trong công ty.

Ôn tập Lưu sổ

The poem has many layers of meaning.

Bài thơ có nhiều tầng ý nghĩa.

Ôn tập Lưu sổ

You have to fight through layer upon layer of bureaucracy.

Bạn phải vượt qua nhiều tầng lớp thủ tục hành chính.

Ôn tập Lưu sổ

It was claimed that the reforms would add layers to the EU's political structure.

Người ta cho rằng các cải cách sẽ làm phức tạp thêm cấu trúc chính trị của EU.

Ôn tập Lưu sổ

Beneath the surface layer of the skin are several further layers.

Bên dưới lớp da ngoài còn nhiều lớp khác.

Ôn tập Lưu sổ

He paints a base coat, lets it dry, then adds more layers.

Anh ấy sơn lớp nền, để khô rồi thêm các lớp khác.

Ôn tập Lưu sổ

Add a generous layer of peat or compost.

Phủ một lớp than bùn hoặc phân compost dày.

Ôn tập Lưu sổ

The body had been covered with a thin layer of soil.

Thi thể được phủ một lớp đất mỏng.

Ôn tập Lưu sổ

The building is constructed in layers.

Tòa nhà được xây theo từng lớp.

Ôn tập Lưu sổ

The product is made from a single layer of plastic.

Sản phẩm được làm từ một lớp nhựa.

Ôn tập Lưu sổ

The recipe calls for alternating layers of meat sauce and pasta.

Công thức yêu cầu xếp xen kẽ các lớp sốt thịt và mì.

Ôn tập Lưu sổ

The remains lay buried under layer upon layer of black earth.

Hài cốt nằm chôn dưới nhiều lớp đất đen.

Ôn tập Lưu sổ

They put on thick hats and extra layers of clothing.

Họ đội mũ dày và mặc thêm nhiều lớp áo.

Ôn tập Lưu sổ

Use enough gravel to form a layer about 50 mm thick.

Dùng đủ sỏi để tạo lớp dày khoảng 50 mm.

Ôn tập Lưu sổ

We're flying just below a cloud layer at 33,000 feet.

Chúng tôi đang bay ngay dưới một tầng mây ở độ cao 33.000 feet.

Ôn tập Lưu sổ

There is a protective layer of black plastic covering it.

Có một lớp nhựa đen bảo vệ bao phủ nó.

Ôn tập Lưu sổ

These are the upper layers of the Earth's atmosphere.

Đây là các tầng trên của khí quyển Trái Đất.

Ôn tập Lưu sổ

Brush each layer of filo pastry with melted butter.

Quét bơ tan chảy lên từng lớp bánh filo.

Ôn tập Lưu sổ

The channel became silted up with layer upon layer of sludge.

Kênh bị bồi lấp bởi nhiều lớp bùn.

Ôn tập Lưu sổ

The dessert consists of chocolate mousse between layers of coffee and chocolate sponge.

Món tráng miệng gồm mousse socola xen giữa các lớp bánh cà phê và bánh socola.

Ôn tập Lưu sổ

This forms the waterproof top layer of the roof.

Điều này tạo thành lớp chống nước trên cùng của mái.

Ôn tập Lưu sổ

I decided to peel back the layers of this story.

Tôi quyết định bóc tách từng lớp của câu chuyện này.

Ôn tập Lưu sổ

There is a thick layer of bureaucracy in the system.

Hệ thống có một lớp thủ tục hành chính dày đặc.

Ôn tập Lưu sổ

The text contains multiple layers of meaning.

Văn bản chứa nhiều tầng ý nghĩa.

Ôn tập Lưu sổ

We're flying just below a cloud layer at 33 000 feet.

Chúng tôi đang bay ngay dưới lớp mây ở độ cao 33 000 feet.

Ôn tập Lưu sổ

the upper layers of the earth's atmosphere

các lớp trên của khí quyển trái đất

Ôn tập Lưu sổ