Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

laid-back là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ laid-back trong tiếng Anh

laid-back /ˌleɪd ˈbæk/
- Tính từ : Thư giãn, thoải mái

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "laid-back"

1 lay
Phiên âm: /leɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đặt, để, sắp xếp Ngữ cảnh: Dùng khi đặt một vật nằm ở vị trí nào đó một cách nhẹ nhàng

Ví dụ:

She laid the baby in the cradle

Cô ấy đặt em bé vào nôi

2 laid
Phiên âm: /leɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã đặt, đã để Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã hoàn thành trong quá khứ

Ví dụ:

He laid the book on the table

Anh ấy đã đặt cuốn sách lên bàn

3 laying
Phiên âm: /ˈleɪɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang đặt, đang đẻ (trứng) Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động đang diễn ra

Ví dụ:

The hen is laying eggs

Con gà mái đang đẻ trứng

4 layer
Phiên âm: /ˈleɪər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lớp, tầng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một phần hoặc lớp phủ của vật chất

Ví dụ:

The cake has three layers of cream

Chiếc bánh có ba lớp kem

5 layout
Phiên âm: /ˈleɪaʊt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bố cục, sơ đồ sắp xếp Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cách sắp xếp bố trí của vật thể hoặc trang giấy

Ví dụ:

The layout of the magazine is very attractive

Bố cục của tạp chí rất bắt mắt

6 laid-back
Phiên âm: /ˌleɪd ˈbæk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thư giãn, thoải mái Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tính cách hoặc phong cách sống

Ví dụ:

He has a laid-back attitude toward life

Anh ấy có thái độ sống rất thoải mái

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!