Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

largest là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ largest trong tiếng Anh

largest /ˈlɑːrdʒɪst/
- Tính từ so sánh nhất : Lớn nhất

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "largest"

1 large
Phiên âm: /lɑːrdʒ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: To, lớn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng

Ví dụ:

They live in a large house near the river

Họ sống trong một ngôi nhà lớn gần sông

2 larger
Phiên âm: /ˈlɑːrdʒər/ Loại từ: Tính từ so sánh hơn Nghĩa: Lớn hơn Ngữ cảnh: Dùng khi so sánh kích thước hoặc mức độ

Ví dụ:

This box is larger than the previous one

Cái hộp này lớn hơn cái trước

3 largest
Phiên âm: /ˈlɑːrdʒɪst/ Loại từ: Tính từ so sánh nhất Nghĩa: Lớn nhất Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ mức độ cao nhất về kích thước hoặc số lượng

Ví dụ:

Mount Everest is the largest mountain on Earth

Everest là ngọn núi lớn nhất trên Trái Đất

4 largely
Phiên âm: /ˈlɑːrdʒli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Phần lớn, chủ yếu Ngữ cảnh: Dùng để diễn tả tỉ lệ cao hoặc mức độ chính

Ví dụ:

The plan was largely successful

Kế hoạch nhìn chung là thành công

5 largeness
Phiên âm: /ˈlɑːrdʒnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kích thước lớn, sự to lớn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ đặc điểm to về quy mô hoặc phạm vi

Ví dụ:

The largeness of the crowd surprised everyone

Quy mô đám đông khiến mọi người ngạc nhiên

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!