largely: Chủ yếu
Largely là trạng từ mô tả điều gì đó chủ yếu hoặc hầu hết trong một tình huống.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
large
|
Phiên âm: /lɑːrdʒ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: To, lớn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng |
Ví dụ: They live in a large house near the river
Họ sống trong một ngôi nhà lớn gần sông |
Họ sống trong một ngôi nhà lớn gần sông |
| 2 |
2
larger
|
Phiên âm: /ˈlɑːrdʒər/ | Loại từ: Tính từ so sánh hơn | Nghĩa: Lớn hơn | Ngữ cảnh: Dùng khi so sánh kích thước hoặc mức độ |
Ví dụ: This box is larger than the previous one
Cái hộp này lớn hơn cái trước |
Cái hộp này lớn hơn cái trước |
| 3 |
3
largest
|
Phiên âm: /ˈlɑːrdʒɪst/ | Loại từ: Tính từ so sánh nhất | Nghĩa: Lớn nhất | Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ mức độ cao nhất về kích thước hoặc số lượng |
Ví dụ: Mount Everest is the largest mountain on Earth
Everest là ngọn núi lớn nhất trên Trái Đất |
Everest là ngọn núi lớn nhất trên Trái Đất |
| 4 |
4
largely
|
Phiên âm: /ˈlɑːrdʒli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Phần lớn, chủ yếu | Ngữ cảnh: Dùng để diễn tả tỉ lệ cao hoặc mức độ chính |
Ví dụ: The plan was largely successful
Kế hoạch nhìn chung là thành công |
Kế hoạch nhìn chung là thành công |
| 5 |
5
largeness
|
Phiên âm: /ˈlɑːrdʒnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kích thước lớn, sự to lớn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ đặc điểm to về quy mô hoặc phạm vi |
Ví dụ: The largeness of the crowd surprised everyone
Quy mô đám đông khiến mọi người ngạc nhiên |
Quy mô đám đông khiến mọi người ngạc nhiên |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The state of Nevada is largely desert.
Bang Nevada phần lớn là sa mạc. |
Bang Nevada phần lớn là sa mạc. | |
| 2 |
Police attempts to infiltrate neo-Nazi groups were largely unsuccessful.
Nỗ lực thâm nhập các nhóm tân phát xít của cảnh sát phần lớn thất bại. |
Nỗ lực thâm nhập các nhóm tân phát xít của cảnh sát phần lớn thất bại. | |
| 3 |
The government largely misread the mood of the electorate.
Chính phủ phần lớn đã đánh giá sai tâm lý cử tri. |
Chính phủ phần lớn đã đánh giá sai tâm lý cử tri. | |
| 4 |
This country is largely desert.
Đất nước này phần lớn là sa mạc. |
Đất nước này phần lớn là sa mạc. | |
| 5 |
The discussion will be confined largely to general principles.
Cuộc thảo luận sẽ chủ yếu giới hạn ở các nguyên tắc chung. |
Cuộc thảo luận sẽ chủ yếu giới hạn ở các nguyên tắc chung. | |
| 6 |
Motorways have largely superseded ordinary roads for long-distance travel.
Đường cao tốc phần lớn đã thay thế đường thường cho việc đi xa. |
Đường cao tốc phần lớn đã thay thế đường thường cho việc đi xa. | |
| 7 |
The islands' economy is largely dependent on tourism.
Kinh tế các đảo phần lớn phụ thuộc vào du lịch. |
Kinh tế các đảo phần lớn phụ thuộc vào du lịch. | |
| 8 |
The power input will come largely from hydroelectricity.
Nguồn điện chủ yếu sẽ đến từ thủy điện. |
Nguồn điện chủ yếu sẽ đến từ thủy điện. | |
| 9 |
Long-term forecasts were largely a matter of guesswork.
Dự báo dài hạn phần lớn chỉ là phỏng đoán. |
Dự báo dài hạn phần lớn chỉ là phỏng đoán. | |
| 10 |
Bookbinding is largely a cottage industry.
Nghề đóng sách phần lớn là ngành thủ công quy mô nhỏ. |
Nghề đóng sách phần lớn là ngành thủ công quy mô nhỏ. | |
| 11 |
The fund is largely financed through government borrowing.
Quỹ này chủ yếu được tài trợ bằng việc chính phủ vay nợ. |
Quỹ này chủ yếu được tài trợ bằng việc chính phủ vay nợ. | |
| 12 |
These documents are largely irrelevant to the present investigation.
Những tài liệu này phần lớn không liên quan đến cuộc điều tra hiện tại. |
Những tài liệu này phần lớn không liên quan đến cuộc điều tra hiện tại. | |
| 13 |
The team's success was largely due to her efforts.
Thành công của đội phần lớn là nhờ nỗ lực của cô ấy. |
Thành công của đội phần lớn là nhờ nỗ lực của cô ấy. | |
| 14 |
The post of mayor is largely ceremonial.
Chức vụ thị trưởng phần lớn mang tính nghi lễ. |
Chức vụ thị trưởng phần lớn mang tính nghi lễ. | |
| 15 |
His success was largely due to his diligence.
Thành công của anh ấy phần lớn nhờ sự chăm chỉ. |
Thành công của anh ấy phần lớn nhờ sự chăm chỉ. | |
| 16 |
It is largely a matter of conjecture.
Điều đó phần lớn chỉ là suy đoán. |
Điều đó phần lớn chỉ là suy đoán. | |
| 17 |
These sites remain largely unknown to the British public.
Những địa điểm này phần lớn vẫn chưa được công chúng Anh biết đến. |
Những địa điểm này phần lớn vẫn chưa được công chúng Anh biết đến. | |
| 18 |
The committee largely concurred with these views.
Ủy ban phần lớn đồng tình với những quan điểm này. |
Ủy ban phần lớn đồng tình với những quan điểm này. | |
| 19 |
Their complaints have been largely ignored.
Những lời phàn nàn của họ phần lớn bị phớt lờ. |
Những lời phàn nàn của họ phần lớn bị phớt lờ. | |
| 20 |
Trying to please other people is largely a futile activity.
Cố gắng làm hài lòng người khác phần lớn là vô ích. |
Cố gắng làm hài lòng người khác phần lớn là vô ích. | |
| 21 |
His attitudes have remained largely unaffected by changes in fashion.
Thái độ của anh ấy hầu như không bị ảnh hưởng bởi thay đổi thời trang. |
Thái độ của anh ấy hầu như không bị ảnh hưởng bởi thay đổi thời trang. | |
| 22 |
Throughout history, the achievements of women have been largely ignored.
Trong suốt lịch sử, thành tựu của phụ nữ phần lớn bị bỏ qua. |
Trong suốt lịch sử, thành tựu của phụ nữ phần lớn bị bỏ qua. | |
| 23 |
The country's economic problems are largely due to the weakness of the recovery.
Vấn đề kinh tế của đất nước phần lớn do sự phục hồi yếu kém. |
Vấn đề kinh tế của đất nước phần lớn do sự phục hồi yếu kém. | |
| 24 |
Success seems to be largely a matter of hanging on after others have let go.
Thành công dường như phần lớn là việc kiên trì khi người khác đã bỏ cuộc. |
Thành công dường như phần lớn là việc kiên trì khi người khác đã bỏ cuộc. | |
| 25 |
Society largely turns a blind eye to recreational drug use.
Xã hội phần lớn làm ngơ trước việc sử dụng ma túy giải trí. |
Xã hội phần lớn làm ngơ trước việc sử dụng ma túy giải trí. | |
| 26 |
The case against McCarthy is based largely on circumstantial evidence.
Vụ án chống lại McCarthy chủ yếu dựa trên bằng chứng gián tiếp. |
Vụ án chống lại McCarthy chủ yếu dựa trên bằng chứng gián tiếp. | |
| 27 |
The west of the city was largely unaffected by the bombing.
Phía tây thành phố phần lớn không bị ảnh hưởng bởi vụ nổ. |
Phía tây thành phố phần lớn không bị ảnh hưởng bởi vụ nổ. | |
| 28 |
Their victory was largely a result of their brilliantly orchestrated election campaign.
Chiến thắng của họ phần lớn là kết quả của chiến dịch tranh cử được tổ chức xuất sắc. |
Chiến thắng của họ phần lớn là kết quả của chiến dịch tranh cử được tổ chức xuất sắc. | |
| 29 |
The manager was largely responsible for the team’s victory.
Người quản lý phần lớn chịu trách nhiệm cho chiến thắng của đội. |
Người quản lý phần lớn chịu trách nhiệm cho chiến thắng của đội. | |
| 30 |
The book's popularity is largely due to its fantastic illustrations.
Sự nổi tiếng của cuốn sách phần lớn nhờ vào các hình minh họa tuyệt vời. |
Sự nổi tiếng của cuốn sách phần lớn nhờ vào các hình minh họa tuyệt vời. | |
| 31 |
Women aged 35 to 50 are largely ignored by mainstream cinema.
Phụ nữ từ 35 đến 50 tuổi phần lớn bị điện ảnh đại chúng bỏ qua. |
Phụ nữ từ 35 đến 50 tuổi phần lớn bị điện ảnh đại chúng bỏ qua. | |
| 32 |
The decision was based largely on consumer feedback.
Quyết định chủ yếu dựa trên phản hồi của khách hàng. |
Quyết định chủ yếu dựa trên phản hồi của khách hàng. | |
| 33 |
He resigned largely because of stories in the press.
Anh ấy từ chức chủ yếu vì các bài báo trên truyền thông. |
Anh ấy từ chức chủ yếu vì các bài báo trên truyền thông. | |
| 34 |
It was largely a matter of trial and error.
Phần lớn đó là quá trình thử và sai. |
Phần lớn đó là quá trình thử và sai. |