Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

largely là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ largely trong tiếng Anh

largely /ˈlɑːdʒli/
- (adv) : phong phú, ở mức độ lớn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

largely: Chủ yếu

Largely là trạng từ mô tả điều gì đó chủ yếu hoặc hầu hết trong một tình huống.

  • The success of the project was largely due to the team's hard work. (Sự thành công của dự án chủ yếu là nhờ vào sự nỗ lực của đội nhóm.)
  • The results were largely positive, with a few exceptions. (Kết quả chủ yếu là tích cực, với một vài ngoại lệ.)
  • The community is largely made up of families with young children. (Cộng đồng chủ yếu là những gia đình có trẻ nhỏ.)

Bảng biến thể từ "largely"

1 large
Phiên âm: /lɑːrdʒ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: To, lớn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng

Ví dụ:

They live in a large house near the river

Họ sống trong một ngôi nhà lớn gần sông

2 larger
Phiên âm: /ˈlɑːrdʒər/ Loại từ: Tính từ so sánh hơn Nghĩa: Lớn hơn Ngữ cảnh: Dùng khi so sánh kích thước hoặc mức độ

Ví dụ:

This box is larger than the previous one

Cái hộp này lớn hơn cái trước

3 largest
Phiên âm: /ˈlɑːrdʒɪst/ Loại từ: Tính từ so sánh nhất Nghĩa: Lớn nhất Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ mức độ cao nhất về kích thước hoặc số lượng

Ví dụ:

Mount Everest is the largest mountain on Earth

Everest là ngọn núi lớn nhất trên Trái Đất

4 largely
Phiên âm: /ˈlɑːrdʒli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Phần lớn, chủ yếu Ngữ cảnh: Dùng để diễn tả tỉ lệ cao hoặc mức độ chính

Ví dụ:

The plan was largely successful

Kế hoạch nhìn chung là thành công

5 largeness
Phiên âm: /ˈlɑːrdʒnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kích thước lớn, sự to lớn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ đặc điểm to về quy mô hoặc phạm vi

Ví dụ:

The largeness of the crowd surprised everyone

Quy mô đám đông khiến mọi người ngạc nhiên

Danh sách câu ví dụ:

The state of Nevada is largely desert.

Bang Nevada phần lớn là sa mạc.

Ôn tập Lưu sổ

Police attempts to infiltrate neo-Nazi groups were largely unsuccessful.

Nỗ lực thâm nhập các nhóm tân phát xít của cảnh sát phần lớn thất bại.

Ôn tập Lưu sổ

The government largely misread the mood of the electorate.

Chính phủ phần lớn đã đánh giá sai tâm lý cử tri.

Ôn tập Lưu sổ

This country is largely desert.

Đất nước này phần lớn là sa mạc.

Ôn tập Lưu sổ

The discussion will be confined largely to general principles.

Cuộc thảo luận sẽ chủ yếu giới hạn ở các nguyên tắc chung.

Ôn tập Lưu sổ

Motorways have largely superseded ordinary roads for long-distance travel.

Đường cao tốc phần lớn đã thay thế đường thường cho việc đi xa.

Ôn tập Lưu sổ

The islands' economy is largely dependent on tourism.

Kinh tế các đảo phần lớn phụ thuộc vào du lịch.

Ôn tập Lưu sổ

The power input will come largely from hydroelectricity.

Nguồn điện chủ yếu sẽ đến từ thủy điện.

Ôn tập Lưu sổ

Long-term forecasts were largely a matter of guesswork.

Dự báo dài hạn phần lớn chỉ là phỏng đoán.

Ôn tập Lưu sổ

Bookbinding is largely a cottage industry.

Nghề đóng sách phần lớn là ngành thủ công quy mô nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

The fund is largely financed through government borrowing.

Quỹ này chủ yếu được tài trợ bằng việc chính phủ vay nợ.

Ôn tập Lưu sổ

These documents are largely irrelevant to the present investigation.

Những tài liệu này phần lớn không liên quan đến cuộc điều tra hiện tại.

Ôn tập Lưu sổ

The team's success was largely due to her efforts.

Thành công của đội phần lớn là nhờ nỗ lực của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The post of mayor is largely ceremonial.

Chức vụ thị trưởng phần lớn mang tính nghi lễ.

Ôn tập Lưu sổ

His success was largely due to his diligence.

Thành công của anh ấy phần lớn nhờ sự chăm chỉ.

Ôn tập Lưu sổ

It is largely a matter of conjecture.

Điều đó phần lớn chỉ là suy đoán.

Ôn tập Lưu sổ

These sites remain largely unknown to the British public.

Những địa điểm này phần lớn vẫn chưa được công chúng Anh biết đến.

Ôn tập Lưu sổ

The committee largely concurred with these views.

Ủy ban phần lớn đồng tình với những quan điểm này.

Ôn tập Lưu sổ

Their complaints have been largely ignored.

Những lời phàn nàn của họ phần lớn bị phớt lờ.

Ôn tập Lưu sổ

Trying to please other people is largely a futile activity.

Cố gắng làm hài lòng người khác phần lớn là vô ích.

Ôn tập Lưu sổ

His attitudes have remained largely unaffected by changes in fashion.

Thái độ của anh ấy hầu như không bị ảnh hưởng bởi thay đổi thời trang.

Ôn tập Lưu sổ

Throughout history, the achievements of women have been largely ignored.

Trong suốt lịch sử, thành tựu của phụ nữ phần lớn bị bỏ qua.

Ôn tập Lưu sổ

The country's economic problems are largely due to the weakness of the recovery.

Vấn đề kinh tế của đất nước phần lớn do sự phục hồi yếu kém.

Ôn tập Lưu sổ

Success seems to be largely a matter of hanging on after others have let go.

Thành công dường như phần lớn là việc kiên trì khi người khác đã bỏ cuộc.

Ôn tập Lưu sổ

Society largely turns a blind eye to recreational drug use.

Xã hội phần lớn làm ngơ trước việc sử dụng ma túy giải trí.

Ôn tập Lưu sổ

The case against McCarthy is based largely on circumstantial evidence.

Vụ án chống lại McCarthy chủ yếu dựa trên bằng chứng gián tiếp.

Ôn tập Lưu sổ

The west of the city was largely unaffected by the bombing.

Phía tây thành phố phần lớn không bị ảnh hưởng bởi vụ nổ.

Ôn tập Lưu sổ

Their victory was largely a result of their brilliantly orchestrated election campaign.

Chiến thắng của họ phần lớn là kết quả của chiến dịch tranh cử được tổ chức xuất sắc.

Ôn tập Lưu sổ

The manager was largely responsible for the team’s victory.

Người quản lý phần lớn chịu trách nhiệm cho chiến thắng của đội.

Ôn tập Lưu sổ

The book's popularity is largely due to its fantastic illustrations.

Sự nổi tiếng của cuốn sách phần lớn nhờ vào các hình minh họa tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

Women aged 35 to 50 are largely ignored by mainstream cinema.

Phụ nữ từ 35 đến 50 tuổi phần lớn bị điện ảnh đại chúng bỏ qua.

Ôn tập Lưu sổ

The decision was based largely on consumer feedback.

Quyết định chủ yếu dựa trên phản hồi của khách hàng.

Ôn tập Lưu sổ

He resigned largely because of stories in the press.

Anh ấy từ chức chủ yếu vì các bài báo trên truyền thông.

Ôn tập Lưu sổ

It was largely a matter of trial and error.

Phần lớn đó là quá trình thử và sai.

Ôn tập Lưu sổ