Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

larger là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ larger trong tiếng Anh

larger /ˈlɑːrdʒər/
- Tính từ so sánh hơn : Lớn hơn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "larger"

1 largely
Phiên âm: /ˈlɑːrdʒli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Phần lớn, chủ yếu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều gì đó đúng trong đa số trường hợp hoặc ở mức độ cao

Ví dụ:

The success was largely due to teamwork

Thành công phần lớn là nhờ làm việc nhóm

2 larger
Phiên âm: /ˈlɑːrdʒər/ Loại từ: Tính từ so sánh hơn (từ gốc “large”) Nghĩa: Lớn hơn Ngữ cảnh: Dùng khi so sánh kích thước hoặc mức độ

Ví dụ:

Our new office is larger than the old one

Văn phòng mới của chúng tôi lớn hơn văn phòng cũ

3 large-scale
Phiên âm: /ˈlɑːrdʒ skeɪl/ Loại từ: Tính từ ghép Nghĩa: Quy mô lớn Ngữ cảnh: Dùng khi nói về hoạt động hoặc sự kiện có phạm vi rộng

Ví dụ:

The company is planning a large-scale expansion

Công ty đang lên kế hoạch mở rộng quy mô lớn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!