Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

known là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ known trong tiếng Anh

known /nəʊn/
- adverb : đã biết

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

known: Được biết đến; nổi tiếng

Known là tính từ mô tả điều gì đã được nhận biết hoặc nổi tiếng.

  • She is a known artist in the city. (Cô ấy là một nghệ sĩ nổi tiếng trong thành phố.)
  • This place is known for its beautiful beaches. (Nơi này nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
  • He is known to be honest. (Anh ấy được biết là người trung thực.)

Bảng biến thể từ "known"

1 knowledge
Phiên âm: /ˈnɒlɪdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kiến thức Ngữ cảnh: Dùng trong học tập/khoa học

Ví dụ:

Knowledge is power

Kiến thức là sức mạnh

2 know
Phiên âm: /nəʊ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Biết Ngữ cảnh: Dùng cho kiến thức/sự quen biết

Ví dụ:

I know the answer

Tôi biết câu trả lời

3 knew
Phiên âm: /njuː/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã biết Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

She knew the truth

Cô ấy đã biết sự thật

4 known
Phiên âm: /nəʊn/ Loại từ: Động từ (V3)/Tính từ Nghĩa: Được biết đến Ngữ cảnh: Dùng mô tả danh tiếng

Ví dụ:

He is well-known worldwide

Anh ấy nổi tiếng trên toàn thế giới

5 knowing
Phiên âm: /ˈnəʊɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Am hiểu; cố ý Ngữ cảnh: Dùng mô tả thái độ

Ví dụ:

She gave a knowing smile

Cô ấy mỉm cười đầy ẩn ý

Danh sách câu ví dụ:

He's a known thief.

Anh ta là một tên trộm nổi tiếng.

Ôn tập Lưu sổ

The disease has no known cure.

Căn bệnh này không có cách chữa trị.

Ôn tập Lưu sổ

He's a known thief.

Anh ta là một tên trộm nổi tiếng.

Ôn tập Lưu sổ