Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

knowing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ knowing trong tiếng Anh

knowing /ˈnəʊɪŋ/
- (adj) : hiểu biết, tinh khôn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

knowing: Am hiểu, tinh ý

Knowing là tính từ chỉ sự hiểu biết, nhận thức hoặc có kiến thức sâu về điều gì.

  • She gave him a knowing smile. (Cô trao anh nụ cười đầy ẩn ý.)
  • His knowing glance suggested he understood the situation. (Ánh nhìn tinh ý của anh cho thấy anh hiểu tình huống.)
  • A knowing person can spot trouble early. (Người am hiểu có thể phát hiện rắc rối từ sớm.)

Bảng biến thể từ "knowing"

1 knowledge
Phiên âm: /ˈnɒlɪdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kiến thức Ngữ cảnh: Dùng trong học tập/khoa học

Ví dụ:

Knowledge is power

Kiến thức là sức mạnh

2 know
Phiên âm: /nəʊ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Biết Ngữ cảnh: Dùng cho kiến thức/sự quen biết

Ví dụ:

I know the answer

Tôi biết câu trả lời

3 knew
Phiên âm: /njuː/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã biết Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

She knew the truth

Cô ấy đã biết sự thật

4 known
Phiên âm: /nəʊn/ Loại từ: Động từ (V3)/Tính từ Nghĩa: Được biết đến Ngữ cảnh: Dùng mô tả danh tiếng

Ví dụ:

He is well-known worldwide

Anh ấy nổi tiếng trên toàn thế giới

5 knowing
Phiên âm: /ˈnəʊɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Am hiểu; cố ý Ngữ cảnh: Dùng mô tả thái độ

Ví dụ:

She gave a knowing smile

Cô ấy mỉm cười đầy ẩn ý

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!