| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
irritate
|
Phiên âm: /ˈɪrɪteɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm khó chịu, kích thích | Ngữ cảnh: Khiến ai đó tức giận hoặc làm da bị ngứa, rát |
Ví dụ: His behavior really irritates me
Hành vi của anh ta thật khiến tôi bực mình |
Hành vi của anh ta thật khiến tôi bực mình |
| 2 |
2
irritates
|
Phiên âm: /ˈɪrɪteɪts/ | Loại từ: Động từ (ngôi 3 số ít) | Nghĩa: Làm phiền, kích thích | Ngữ cảnh: Dùng trong thì hiện tại đơn |
Ví dụ: This cream sometimes irritates sensitive skin
Kem này đôi khi gây kích ứng cho da nhạy cảm |
Kem này đôi khi gây kích ứng cho da nhạy cảm |
| 3 |
3
irritated
|
Phiên âm: /ˈɪrɪteɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ (bị động) | Nghĩa: Bực bội, khó chịu | Ngữ cảnh: Cảm thấy bực mình vì điều gì |
Ví dụ: He was irritated by the noise
Anh ấy cảm thấy khó chịu vì tiếng ồn |
Anh ấy cảm thấy khó chịu vì tiếng ồn |
| 4 |
4
irritating
|
Phiên âm: /ˈɪrɪteɪtɪŋ/ | Loại từ: Tính từ (chủ động) | Nghĩa: Gây khó chịu, làm bực mình | Ngữ cảnh: Khiến người khác bực bội hoặc khó chịu |
Ví dụ: The buzzing sound is really irritating
Tiếng vo ve thật sự rất khó chịu |
Tiếng vo ve thật sự rất khó chịu |
| 5 |
5
irritation
|
Phiên âm: /ˌɪrɪˈteɪʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự kích thích, sự bực bội | Ngữ cảnh: Cảm giác khó chịu về thể chất hoặc tinh thần |
Ví dụ: He felt a slight irritation in his eyes
Anh ấy cảm thấy hơi rát mắt |
Anh ấy cảm thấy hơi rát mắt |
| 6 |
6
irritant
|
Phiên âm: /ˈɪrɪtənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tác nhân gây kích ứng | Ngữ cảnh: Chất hoặc yếu tố gây phản ứng khó chịu |
Ví dụ: Smoke is a common irritant
Khói là một tác nhân gây kích ứng phổ biến |
Khói là một tác nhân gây kích ứng phổ biến |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||