investor: Nhà đầu tư
Investor là danh từ chỉ cá nhân hoặc tổ chức bỏ vốn vào một dự án hoặc công ty để kiếm lợi nhuận.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
investor
|
Phiên âm: /ɪnˈvestə(r)/ | Loại từ: Danh từ (chỉ người) | Nghĩa: Nhà đầu tư | Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế |
Ví dụ: Investors seek profits
Nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận |
Nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận |
| 2 |
2
investment
|
Phiên âm: /ɪnˈvestmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự đầu tư | Ngữ cảnh: Dùng trong tài chính |
Ví dụ: Investment increased returns
Đầu tư làm tăng lợi nhuận |
Đầu tư làm tăng lợi nhuận |
| 3 |
3
invest
|
Phiên âm: /ɪnˈvest/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đầu tư | Ngữ cảnh: Dùng trong tài chính |
Ví dụ: They invest in startups
Họ đầu tư vào các công ty khởi nghiệp |
Họ đầu tư vào các công ty khởi nghiệp |
| 4 |
4
invested
|
Phiên âm: /ɪnˈvestɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đã đầu tư; gắn bó | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng |
Ví dụ: She is heavily invested
Cô ấy đầu tư rất nhiều |
Cô ấy đầu tư rất nhiều |
| 5 |
5
investable
|
Phiên âm: /ɪnˈvestəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có thể đầu tư | Ngữ cảnh: Dùng trong tài chính |
Ví dụ: An investable project emerged
Một dự án có thể đầu tư xuất hiện |
Một dự án có thể đầu tư xuất hiện |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
small investors (= private people)
các nhà đầu tư nhỏ (= những người tư nhân) |
các nhà đầu tư nhỏ (= những người tư nhân) | |
| 2 |
institutional investors
nhà đầu tư tổ chức |
nhà đầu tư tổ chức | |
| 3 |
A stable company is more likely to attract potential investors.
Một công ty ổn định có nhiều khả năng thu hút các nhà đầu tư tiềm năng hơn. |
Một công ty ổn định có nhiều khả năng thu hút các nhà đầu tư tiềm năng hơn. | |
| 4 |
Current government policies may worry overseas investors.
Các chính sách hiện tại của chính phủ có thể khiến các nhà đầu tư nước ngoài lo lắng. |
Các chính sách hiện tại của chính phủ có thể khiến các nhà đầu tư nước ngoài lo lắng. | |
| 5 |
Many ordinary investors stand to lose money in this affair.
Nhiều nhà đầu tư bình thường có thể mất tiền trong thương vụ này. |
Nhiều nhà đầu tư bình thường có thể mất tiền trong thương vụ này. | |
| 6 |
They announced budget cuts which they hoped would reassure investors.
Họ thông báo cắt giảm ngân sách mà họ hy vọng sẽ trấn an các nhà đầu tư. |
Họ thông báo cắt giảm ngân sách mà họ hy vọng sẽ trấn an các nhà đầu tư. | |
| 7 |
This is an excellent deal for investors who are interested in smaller companies.
Đây là một thỏa thuận tuyệt vời cho các nhà đầu tư quan tâm đến các công ty nhỏ hơn. |
Đây là một thỏa thuận tuyệt vời cho các nhà đầu tư quan tâm đến các công ty nhỏ hơn. | |
| 8 |
Investors will be able to buy the shares from next week.
Các nhà đầu tư sẽ có thể mua cổ phiếu từ tuần sau. |
Các nhà đầu tư sẽ có thể mua cổ phiếu từ tuần sau. |