Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

intent là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ intent trong tiếng Anh

intent /ɪnˈtɛnt/
- adverb : ý định

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

intent: Ý định; mục đích

Intent là danh từ chỉ mục đích, dự định rõ ràng; cũng là tính từ nghĩa là tập trung.

  • It was not his intent to hurt anyone. (Anh ấy không có ý định làm ai bị thương.)
  • She listened with intent attention. (Cô ấy lắng nghe với sự tập trung cao độ.)
  • The company’s intent is to expand into Asia. (Mục tiêu của công ty là mở rộng sang châu Á.)

Bảng biến thể từ "intent"

1 intent
Phiên âm: /ɪnˈtent/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ý định Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật/giao tiếp

Ví dụ:

He acted with intent

Anh ấy hành động có chủ ý

2 intent
Phiên âm: /ɪnˈtent/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chăm chú; quyết tâm Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

She was intent on success

Cô ấy quyết tâm thành công

3 intention
Phiên âm: /ɪnˈtenʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ý định Ngữ cảnh: Dùng trong kế hoạch

Ví dụ:

His intention was clear

Ý định của anh ấy rõ ràng

4 intentional
Phiên âm: /ɪnˈtenʃənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cố ý Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá

Ví dụ:

The error was intentional

Lỗi đó là cố ý

5 intentionally
Phiên âm: /ɪnˈtenʃənəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách cố ý Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

He intentionally ignored it

Anh ấy cố tình phớt lờ

Danh sách câu ví dụ:

She denies possessing the drug with intent to supply.

Cô ấy phủ nhận việc sở hữu ma túy với ý định cung cấp.

Ôn tập Lưu sổ

He was charged with wounding with intent.

Anh ta bị buộc tội cố ý gây thương tích.

Ôn tập Lưu sổ

a letter/statement of intent

một bức thư / tuyên bố ý định

Ôn tập Lưu sổ

His intent is clearly not to placate his critics.

Ý định của anh ta rõ ràng không phải để xoa dịu những người chỉ trích anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

By 1981 the docks had, to all intents and purposes, closed.

Đến năm 1981, các bến cảng, theo tất cả các mục đích và mục đích, đã đóng cửa.

Ôn tập Lưu sổ

The two items are, for all intents and purposes, identical.

Hai mặt hàng, về mọi ý định và mục đích, giống hệt nhau.

Ôn tập Lưu sổ