instructor: Giảng viên; người hướng dẫn
Instructor là danh từ chỉ người dạy hoặc hướng dẫn trong các lớp học, khóa huấn luyện.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
instruction
|
Phiên âm: /ɪnˈstrʌkʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự hướng dẫn; chỉ dẫn | Ngữ cảnh: Dùng cho quy trình |
Ví dụ: Follow the instructions
Hãy làm theo hướng dẫn |
Hãy làm theo hướng dẫn |
| 2 |
2
instructor
|
Phiên âm: /ɪnˈstrʌktə(r)/ | Loại từ: Danh từ (chỉ người) | Nghĩa: Giảng viên; người hướng dẫn | Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/đào tạo |
Ví dụ: The instructor explained clearly
Giảng viên giải thích rõ ràng |
Giảng viên giải thích rõ ràng |
| 3 |
3
instruct
|
Phiên âm: /ɪnˈstrʌkt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Hướng dẫn; chỉ thị | Ngữ cảnh: Dùng trong giảng dạy/quản lý |
Ví dụ: The teacher instructed the class
Giáo viên hướng dẫn lớp học |
Giáo viên hướng dẫn lớp học |
| 4 |
4
instructed
|
Phiên âm: /ɪnˈstrʌktɪd/ | Loại từ: Động từ (V-ed) | Nghĩa: Đã hướng dẫn | Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ |
Ví dụ: He instructed them carefully
Anh ấy hướng dẫn họ cẩn thận |
Anh ấy hướng dẫn họ cẩn thận |
| 5 |
5
instructing
|
Phiên âm: /ɪnˈstrʌktɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang hướng dẫn | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra |
Ví dụ: She is instructing trainees
Cô ấy đang hướng dẫn học viên |
Cô ấy đang hướng dẫn học viên |
| 6 |
6
instructive
|
Phiên âm: /ɪnˈstrʌktɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bổ ích; mang tính hướng dẫn | Ngữ cảnh: Dùng mô tả trải nghiệm |
Ví dụ: The workshop was instructive
Buổi hội thảo rất bổ ích |
Buổi hội thảo rất bổ ích |
| 7 |
7
instructional
|
Phiên âm: /ɪnˈstrʌkʃənl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính hướng dẫn | Ngữ cảnh: Dùng cho tài liệu/bài giảng |
Ví dụ: Instructional videos are useful
Video hướng dẫn rất hữu ích |
Video hướng dẫn rất hữu ích |
| 8 |
8
instructionally
|
Phiên âm: /ɪnˈstrʌkʃənəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Về mặt hướng dẫn | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật (hiếm) |
Ví dụ: Instructionally designed courses work
Khóa học được thiết kế tốt về mặt hướng dẫn |
Khóa học được thiết kế tốt về mặt hướng dẫn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
a fitness/driving/ski instructor
một huấn luyện viên thể dục / lái xe / trượt tuyết |
một huấn luyện viên thể dục / lái xe / trượt tuyết | |
| 2 |
a qualified/certified instructor
một người hướng dẫn đủ điều kiện / được chứng nhận |
một người hướng dẫn đủ điều kiện / được chứng nhận | |
| 3 |
He worked for a time as an aerobics instructor.
Ông làm việc trong một thời gian với tư cách là một huấn luyện viên thể dục nhịp điệu. |
Ông làm việc trong một thời gian với tư cách là một huấn luyện viên thể dục nhịp điệu. |