Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

instructor là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ instructor trong tiếng Anh

instructor /ɪnˈstrʌktə/
- adverb : người hướng dẫn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

instructor: Giảng viên; người hướng dẫn

Instructor là danh từ chỉ người dạy hoặc hướng dẫn trong các lớp học, khóa huấn luyện.

  • The driving instructor is very patient. (Giáo viên dạy lái xe rất kiên nhẫn.)
  • She works as a yoga instructor. (Cô ấy làm huấn luyện viên yoga.)
  • The instructor explained the safety rules. (Người hướng dẫn giải thích các quy tắc an toàn.)

Bảng biến thể từ "instructor"

1 instruction
Phiên âm: /ɪnˈstrʌkʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hướng dẫn; chỉ dẫn Ngữ cảnh: Dùng cho quy trình

Ví dụ:

Follow the instructions

Hãy làm theo hướng dẫn

2 instructor
Phiên âm: /ɪnˈstrʌktə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Giảng viên; người hướng dẫn Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/đào tạo

Ví dụ:

The instructor explained clearly

Giảng viên giải thích rõ ràng

3 instruct
Phiên âm: /ɪnˈstrʌkt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hướng dẫn; chỉ thị Ngữ cảnh: Dùng trong giảng dạy/quản lý

Ví dụ:

The teacher instructed the class

Giáo viên hướng dẫn lớp học

4 instructed
Phiên âm: /ɪnˈstrʌktɪd/ Loại từ: Động từ (V-ed) Nghĩa: Đã hướng dẫn Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

He instructed them carefully

Anh ấy hướng dẫn họ cẩn thận

5 instructing
Phiên âm: /ɪnˈstrʌktɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang hướng dẫn Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

She is instructing trainees

Cô ấy đang hướng dẫn học viên

6 instructive
Phiên âm: /ɪnˈstrʌktɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bổ ích; mang tính hướng dẫn Ngữ cảnh: Dùng mô tả trải nghiệm

Ví dụ:

The workshop was instructive

Buổi hội thảo rất bổ ích

7 instructional
Phiên âm: /ɪnˈstrʌkʃənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính hướng dẫn Ngữ cảnh: Dùng cho tài liệu/bài giảng

Ví dụ:

Instructional videos are useful

Video hướng dẫn rất hữu ích

8 instructionally
Phiên âm: /ɪnˈstrʌkʃənəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về mặt hướng dẫn Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật (hiếm)

Ví dụ:

Instructionally designed courses work

Khóa học được thiết kế tốt về mặt hướng dẫn

Danh sách câu ví dụ:

a fitness/driving/ski instructor

một huấn luyện viên thể dục / lái xe / trượt tuyết

Ôn tập Lưu sổ

a qualified/certified instructor

một người hướng dẫn đủ điều kiện / được chứng nhận

Ôn tập Lưu sổ

He worked for a time as an aerobics instructor.

Ông làm việc trong một thời gian với tư cách là một huấn luyện viên thể dục nhịp điệu.

Ôn tập Lưu sổ