Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

instructional là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ instructional trong tiếng Anh

instructional /ɪnˈstrʌkʃənəl/
- adverb : hướng dẫn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

instructional: Mang tính hướng dẫn

Instructional là tính từ mô tả tài liệu, bài học hoặc phương pháp dùng để giảng dạy, hướng dẫn.

  • The instructional video explains the process step by step. (Video hướng dẫn giải thích quy trình từng bước.)
  • She prepares instructional materials for teachers. (Cô ấy chuẩn bị tài liệu hướng dẫn cho giáo viên.)
  • The course includes instructional activities. (Khóa học bao gồm các hoạt động hướng dẫn.)

Bảng biến thể từ "instructional"

1 instruction
Phiên âm: /ɪnˈstrʌkʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hướng dẫn; chỉ dẫn Ngữ cảnh: Dùng cho quy trình

Ví dụ:

Follow the instructions

Hãy làm theo hướng dẫn

2 instructor
Phiên âm: /ɪnˈstrʌktə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Giảng viên; người hướng dẫn Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/đào tạo

Ví dụ:

The instructor explained clearly

Giảng viên giải thích rõ ràng

3 instruct
Phiên âm: /ɪnˈstrʌkt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hướng dẫn; chỉ thị Ngữ cảnh: Dùng trong giảng dạy/quản lý

Ví dụ:

The teacher instructed the class

Giáo viên hướng dẫn lớp học

4 instructed
Phiên âm: /ɪnˈstrʌktɪd/ Loại từ: Động từ (V-ed) Nghĩa: Đã hướng dẫn Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

He instructed them carefully

Anh ấy hướng dẫn họ cẩn thận

5 instructing
Phiên âm: /ɪnˈstrʌktɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang hướng dẫn Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

She is instructing trainees

Cô ấy đang hướng dẫn học viên

6 instructive
Phiên âm: /ɪnˈstrʌktɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bổ ích; mang tính hướng dẫn Ngữ cảnh: Dùng mô tả trải nghiệm

Ví dụ:

The workshop was instructive

Buổi hội thảo rất bổ ích

7 instructional
Phiên âm: /ɪnˈstrʌkʃənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính hướng dẫn Ngữ cảnh: Dùng cho tài liệu/bài giảng

Ví dụ:

Instructional videos are useful

Video hướng dẫn rất hữu ích

8 instructionally
Phiên âm: /ɪnˈstrʌkʃənəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về mặt hướng dẫn Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật (hiếm)

Ví dụ:

Instructionally designed courses work

Khóa học được thiết kế tốt về mặt hướng dẫn

Danh sách câu ví dụ:

instructional materials

tài liệu hướng dẫn

Ôn tập Lưu sổ

The activities are intended to be both interesting and instructional.

Các hoạt động nhằm mục đích vừa thú vị vừa mang tính hướng dẫn.

Ôn tập Lưu sổ

There are a range of instructional videos in the library.

Có một loạt các video hướng dẫn trong thư viện.

Ôn tập Lưu sổ

We are constantly monitoring the success of our instructional programmes.

Chúng tôi liên tục theo dõi sự thành công của các chương trình giảng dạy của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ