Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

indicates là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ indicates trong tiếng Anh

indicates /ˈɪndɪkeɪts/
- Động từ (ngôi 3 số ít) : Chỉ ra

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "indicates"

1 indication
Phiên âm: /ˌɪndɪˈkeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dấu hiệu; sự chỉ dẫn Ngữ cảnh: Dùng khi nói “có dấu hiệu cho thấy…”

Ví dụ:

There is no indication of fraud.

Không có dấu hiệu gian lận.

2 indicator
Phiên âm: /ˈɪndɪkeɪtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chỉ báo; đèn báo; thước đo Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật/kinh tế

Ví dụ:

The indicator light is flashing.

Đèn báo đang nhấp nháy.

3 indicate
Phiên âm: /ˈɪndɪkeɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chỉ ra; cho thấy; biểu thị Ngữ cảnh: Dùng khi một dấu hiệu/số liệu cho thấy điều gì

Ví dụ:

The results indicate a problem.

Kết quả cho thấy có vấn đề.

4 indicates
Phiên âm: /ˈɪndɪkeɪts/ Loại từ: Động từ (hiện tại, ngôi 3 số ít) Nghĩa: Chỉ ra; cho thấy Ngữ cảnh: Dùng khi “he/she/it” cho thấy (hiện tại/thói quen)

Ví dụ:

The sign indicates the exit.

Biển báo chỉ lối ra.

5 indicating
Phiên âm: /ˈɪndɪkeɪtɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang chỉ ra/đang cho thấy Ngữ cảnh: Dùng khi hành động đang diễn ra

Ví dụ:

He kept pointing, indicating the direction.

Anh ấy cứ chỉ tay, cho thấy hướng đi.

6 indicated
Phiên âm: /ˈɪndɪkeɪtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/pp) Nghĩa: Đã chỉ ra/đã cho thấy Ngữ cảnh: Dùng khi hành động đã xảy ra hoặc trong bị động

Ví dụ:

The data indicated a sharp decline.

Dữ liệu đã cho thấy sự sụt giảm mạnh.

7 indicative
Phiên âm: /ɪnˈdɪkətɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính chỉ báo; cho thấy Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì “là dấu hiệu của…”

Ví dụ:

A high fever is indicative of infection.

Sốt cao là dấu hiệu của nhiễm trùng.

8 indicatively
Phiên âm: /ɪnˈdɪkətɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Mang tính chỉ báo (hiếm dùng) Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết/học thuật

Ví dụ:

The figures were indicatively higher than expected.

Các con số (mang tính chỉ báo) cao hơn dự kiến.

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!