Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

indicate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ indicate trong tiếng Anh

indicate /ˈɪndɪkeɪt/
- (v) : chỉ, cho biết; biểu thị, trình bày ngắn gọn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

indicate: Chỉ ra

Indicate là hành động cho thấy hoặc biểu thị điều gì đó thông qua dấu hiệu hoặc chỉ dẫn.

  • The results of the survey indicate a growing demand for electric cars. (Kết quả của cuộc khảo sát chỉ ra nhu cầu ngày càng tăng đối với ô tô điện.)
  • The symptoms of the disease indicate that treatment is necessary. (Các triệu chứng của căn bệnh chỉ ra rằng cần phải điều trị.)
  • The map indicates the location of the nearest gas station. (Bản đồ chỉ ra vị trí của trạm xăng gần nhất.)

Bảng biến thể từ "indicate"

1 indication
Phiên âm: /ˌɪndɪˈkeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dấu hiệu, biểu hiện Ngữ cảnh: Cái gì đó cho thấy hoặc gợi ý điều gì

Ví dụ:

There’s no indication of improvement

Không có dấu hiệu cải thiện nào

2 indications
Phiên âm: /ˌɪndɪˈkeɪʃnz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các dấu hiệu Ngữ cảnh: Nhiều bằng chứng hoặc biểu hiện khác nhau

Ví dụ:

Early indications suggest the plan will work

Những dấu hiệu ban đầu cho thấy kế hoạch sẽ hiệu quả

3 indicate
Phiên âm: /ˈɪndɪkeɪt/ Loại từ: Động từ gốc Nghĩa: Biểu thị, chỉ ra Ngữ cảnh: Hành động cho thấy điều gì đó

Ví dụ:

The data indicate a downward trend

Dữ liệu cho thấy xu hướng giảm

4 indicative
Phiên âm: /ɪnˈdɪkətɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Biểu thị, mang tính gợi ý Ngữ cảnh: Cho thấy điều gì hoặc thể hiện xu hướng

Ví dụ:

His tone was indicative of his anger

Giọng nói của anh ta thể hiện sự tức giận

5 indicator
Phiên âm: /ˈɪndɪkeɪtər/ Loại từ: Danh từ (liên quan) Nghĩa: Thiết bị/chỉ số chỉ thị Ngữ cảnh: Công cụ hoặc dữ liệu phản ánh trạng thái

Ví dụ:

The temperature indicator is broken

Thiết bị báo nhiệt bị hỏng

Danh sách câu ví dụ:

Wrinkles merely indicate where smiles have been.

Nếp nhăn chỉ đơn giản cho thấy nơi những nụ cười đã từng xuất hiện.

Ôn tập Lưu sổ

Please indicate your sex and date of birth below.

Vui lòng ghi rõ giới tính và ngày sinh của bạn bên dưới.

Ôn tập Lưu sổ

Expense does not necessarily indicate worth.

Chi phí cao không nhất thiết cho thấy giá trị cao.

Ôn tập Lưu sổ

Reports from the area indicate that it was a bloodless coup.

Các báo cáo từ khu vực cho thấy đó là một cuộc đảo chính không đổ máu.

Ôn tập Lưu sổ

Wilcox jerked his head to indicate that they should move on.

Wilcox hất đầu ra hiệu rằng họ nên tiếp tục đi.

Ôn tập Lưu sổ

The company could not indicate a person even nominally responsible for staff training.

Công ty thậm chí không chỉ ra được người chịu trách nhiệm danh nghĩa về việc đào tạo nhân viên.

Ôn tập Lưu sổ

Record profits in the retail market indicate a boom in the economy.

Lợi nhuận kỷ lục trong thị trường bán lẻ cho thấy nền kinh tế đang bùng nổ.

Ôn tập Lưu sổ

Always indicate before moving into another lane.

Luôn bật xi-nhan trước khi chuyển sang làn khác.

Ôn tập Lưu sổ

Don't forget to indicate before you pull out.

Đừng quên bật xi-nhan trước khi rời khỏi vị trí đỗ.

Ôn tập Lưu sổ

Please indicate your preference on the booking form.

Vui lòng ghi rõ lựa chọn của bạn trên mẫu đặt chỗ.

Ôn tập Lưu sổ

The clouds indicate the coming of rain.

Những đám mây báo hiệu trời sắp mưa.

Ôn tập Lưu sổ

His designs indicate a reluctance to conform to fashion.

Thiết kế của anh ấy cho thấy sự không muốn chạy theo thời trang.

Ôn tập Lưu sổ

These new measures indicate an about-turn in government policy.

Những biện pháp mới này cho thấy sự thay đổi hoàn toàn trong chính sách của chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

Road markings indicate where you can stop.

Vạch kẻ đường cho biết nơi bạn được phép dừng xe.

Ôn tập Lưu sổ

These comments indicate a total lack of understanding.

Những nhận xét này cho thấy sự thiếu hiểu biết hoàn toàn.

Ôn tập Lưu sổ

Dreams can help indicate your true feelings.

Giấc mơ có thể giúp bộc lộ cảm xúc thật của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Surveys indicate an improvement in business confidence.

Các cuộc khảo sát cho thấy niềm tin kinh doanh đang cải thiện.

Ôn tập Lưu sổ

Please indicate clearly which colour you require.

Vui lòng ghi rõ bạn cần màu nào.

Ôn tập Lưu sổ

The annular markings on a tree indicate its age.

Các vòng trên thân cây cho biết tuổi của nó.

Ôn tập Lưu sổ

The first two figures after the decimal point indicate tenths and hundredths respectively.

Hai chữ số đầu sau dấu thập phân lần lượt biểu thị phần mười và phần trăm.

Ôn tập Lưu sổ

The starter waved a green flag to indicate that the race would begin.

Người phát lệnh vẫy cờ xanh để báo hiệu cuộc đua bắt đầu.

Ôn tập Lưu sổ

There is nothing to indicate the building's past, except the fireplace.

Không có gì cho thấy quá khứ của tòa nhà, ngoại trừ lò sưởi.

Ôn tập Lưu sổ

Gross National Product is conventionally used to indicate economic development.

Tổng sản phẩm quốc dân thường được dùng để chỉ mức độ phát triển kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

The needles that indicate your height are at the top right-hand corner.

Kim chỉ chiều cao của bạn nằm ở góc trên bên phải.

Ôn tập Lưu sổ

Fossil records indicate that Africa was the cradle of early human evolution.

Hóa thạch cho thấy châu Phi là cái nôi của sự tiến hóa loài người.

Ôn tập Lưu sổ

Statistics indicate that depressed patients are more likely to become ill than normal people.

Thống kê cho thấy người bị trầm cảm dễ mắc bệnh hơn người bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

He told us when to indicate and when to change gear.

Anh ấy bảo chúng tôi khi nào bật xi-nhan và khi nào chuyển số.

Ôn tập Lưu sổ

These figures indicate to me that the company is in serious trouble.

Những con số này cho tôi thấy công ty đang gặp rắc rối nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

Initial tests indicate the presence of oxygen.

Các xét nghiệm ban đầu cho thấy có sự hiện diện của oxy.

Ôn tập Lưu sổ

The survey data indicate general satisfaction with the process.

Dữ liệu khảo sát cho thấy sự hài lòng chung với quy trình.

Ôn tập Lưu sổ

He has declared support for women, but his actions have indicated otherwise.

Ông ấy tuyên bố ủng hộ phụ nữ, nhưng hành động lại cho thấy điều ngược lại.

Ôn tập Lưu sổ

Research indicates that eating habits are changing fast.

Nghiên cứu cho thấy thói quen ăn uống đang thay đổi nhanh chóng.

Ôn tập Lưu sổ

These findings clearly indicate that the scheme has improved pedestrian safety.

Những phát hiện này cho thấy rõ rằng chương trình đã cải thiện an toàn cho người đi bộ.

Ôn tập Lưu sổ

The study indicates that the policy is effective.

Nghiên cứu cho thấy chính sách này có hiệu quả.

Ôn tập Lưu sổ

Kingston-upon-Thames, as the name indicates, is situated on the banks of the Thames.

Kingston-upon-Thames, đúng như tên gọi, nằm bên bờ sông Thames.

Ôn tập Lưu sổ

Our results indicate how misleading it could be to rely on this method.

Kết quả của chúng tôi cho thấy việc dựa vào phương pháp này có thể gây hiểu lầm đến mức nào.

Ôn tập Lưu sổ

A red sky at night often indicates fine weather the next day.

Bầu trời đỏ vào ban đêm thường báo hiệu thời tiết đẹp vào ngày hôm sau.

Ôn tập Lưu sổ

Early results indicate that the government will be returned to power.

Kết quả ban đầu cho thấy chính phủ sẽ tiếp tục nắm quyền.

Ôn tập Lưu sổ

These figures indicate to me that the company is in serious trouble.

Những con số này cho tôi thấy công ty đang gặp rắc rối nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

In his letter, he indicated to us that he was willing to cooperate.

Trong thư, ông ấy cho chúng tôi biết rằng ông sẵn sàng hợp tác.

Ôn tập Lưu sổ

He indicated his willingness to cooperate.

Ông ấy bày tỏ sự sẵn lòng hợp tác.

Ôn tập Lưu sổ

Has she indicated yet whether she would like to be involved?

Cô ấy đã cho biết liệu có muốn tham gia chưa?

Ôn tập Lưu sổ

She took out a map and indicated the quickest route to us.

Cô ấy lấy bản đồ ra và chỉ cho chúng tôi tuyến đường nhanh nhất.

Ôn tập Lưu sổ

He indicated where the furniture was to go.

Anh ấy chỉ rõ đồ nội thất nên đặt ở đâu.

Ôn tập Lưu sổ

She indicated that I was to sit down.

Cô ấy ra hiệu cho tôi ngồi xuống.

Ôn tập Lưu sổ

Arrows indicate the direction of flow.

Các mũi tên chỉ hướng dòng chảy.

Ôn tập Lưu sổ

The results are indicated in Table 2.

Kết quả được trình bày trong Bảng 2.

Ôn tập Lưu sổ

You are allowed 20 kg of baggage unless indicated otherwise on your ticket.

Bạn được mang 20 kg hành lý, trừ khi vé ghi khác.

Ôn tập Lưu sổ

As indicated above, this chapter deals with the practical implications of the research.

Như đã nêu ở trên, chương này bàn về các hàm ý thực tiễn của nghiên cứu.

Ôn tập Lưu sổ

Please indicate clearly which colour you require.

Vui lòng ghi rõ màu bạn cần.

Ôn tập Lưu sổ

When the temperature gauge indicates 90°F or more, turn off the engine.

Khi đồng hồ nhiệt độ chỉ 90°F trở lên, hãy tắt động cơ.

Ôn tập Lưu sổ

He indicated left and then turned right.

Anh ấy bật xi nhan trái rồi rẽ phải.

Ôn tập Lưu sổ

She indicated that she was turning right.

Cô ấy bật tín hiệu cho biết sẽ rẽ phải.

Ôn tập Lưu sổ

A course of chemotherapy was indicated.

Một đợt hóa trị được chỉ định.

Ôn tập Lưu sổ

A yellowing of the skin indicates jaundice.

Da vàng là dấu hiệu của bệnh vàng da.

Ôn tập Lưu sổ

Record profits in the retail market indicate a boom in the economy.

Lợi nhuận kỷ lục trong thị trường bán lẻ cho thấy nền kinh tế đang bùng nổ.

Ôn tập Lưu sổ

The article claims that an increase in crime indicates a decline in moral standards.

Bài báo cho rằng tội phạm gia tăng cho thấy chuẩn mực đạo đức đang suy giảm.

Ôn tập Lưu sổ

Growth will be at a lower rate than previously indicated.

Tăng trưởng sẽ ở mức thấp hơn so với dự báo trước đó.

Ôn tập Lưu sổ

These facts would seem to indicate that the family was wealthy.

Những sự thật này dường như cho thấy gia đình đó giàu có.

Ôn tập Lưu sổ

During our meeting, he indicated his willingness to cooperate.

Trong cuộc họp, ông ấy bày tỏ sự sẵn lòng hợp tác.

Ôn tập Lưu sổ

In a key speech, the Queen indicated that she was willing to pay tax.

Trong một bài phát biểu quan trọng, Nữ hoàng cho biết bà sẵn sàng nộp thuế.

Ôn tập Lưu sổ

Symbols are used to indicate the facilities available at each hotel.

Các ký hiệu được dùng để cho biết những tiện nghi có ở mỗi khách sạn.

Ôn tập Lưu sổ

This sign usually indicates a pedestrian zone.

Biển báo này thường cho biết đây là khu vực dành cho người đi bộ.

Ôn tập Lưu sổ