Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

independence-minded là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ independence-minded trong tiếng Anh

independence-minded /ˌɪndɪˈpendəns ˌmaɪndɪd/
- Tính từ ghép : Có tư duy độc lập

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "independence-minded"

1 independent
Phiên âm: /ˌɪndɪˈpendənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Độc lập, tự chủ Ngữ cảnh: Không phụ thuộc vào người khác

Ví dụ:

She is an independent woman

Cô ấy là người phụ nữ độc lập

2 independently
Phiên âm: /ˌɪndɪˈpendəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách độc lập Ngữ cảnh: Làm việc hoặc tồn tại không cần sự giúp đỡ

Ví dụ:

He completed the project independently

Anh ấy hoàn thành dự án một cách độc lập

3 independence
Phiên âm: /ˌɪndɪˈpendəns/ Loại từ: Danh từ gốc Nghĩa: Sự độc lập Ngữ cảnh: Tình trạng tự do, tự chủ

Ví dụ:

The country is fighting for its independence

Đất nước đang đấu tranh cho nền độc lập

4 independence-minded
Phiên âm: /ˌɪndɪˈpendəns ˌmaɪndɪd/ Loại từ: Tính từ ghép Nghĩa: Có tư duy độc lập Ngữ cảnh: Có suy nghĩ, hành động tự chủ

Ví dụ:

She is an independence-minded student

Cô ấy là học sinh có tư duy độc lập

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!