Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

imaginary friend là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ imaginary friend trong tiếng Anh

imaginary friend /ɪˈmædʒɪneri frend/
- Cụm danh từ : Bạn tưởng tượng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "imaginary friend"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: imaginary
Phiên âm: /ɪˈmædʒɪneri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tưởng tượng, không có thật Ngữ cảnh: Tồn tại trong tâm trí, không có thực tế The story takes place in an imaginary world
Câu chuyện diễn ra trong một thế giới tưởng tượng
2 Từ: imagination
Phiên âm: /ɪˌmædʒɪˈneɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Trí tưởng tượng Ngữ cảnh: Khả năng hình dung hoặc sáng tạo trong tâm trí A child’s imagination is limitless
Trí tưởng tượng của trẻ em là vô hạn
3 Từ: imagine
Phiên âm: /ɪˈmædʒɪn/ Loại từ: Động từ (gốc từ) Nghĩa: Tưởng tượng Ngữ cảnh: Nghĩ đến điều gì không có thật Imagine the world without war
Hãy tưởng tượng một thế giới không có chiến tranh
4 Từ: imaginary friend
Phiên âm: /ɪˈmædʒɪneri frend/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Bạn tưởng tượng Ngữ cảnh: Người bạn do trẻ em tạo ra trong trí óc She used to talk to her imaginary friend
Cô bé từng nói chuyện với bạn tưởng tượng của mình

Từ đồng nghĩa "imaginary friend"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "imaginary friend"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!