Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

identically là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ identically trong tiếng Anh

identically /aɪˈdɛntɪkəli/
- (adv) : tương tự nhau, y hệt nhau

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

identically: Giống hệt nhau

Identically dùng khi so sánh hai hay nhiều thứ trông giống hệt nhau.

  • The twins were dressed identically. (Cặp song sinh ăn mặc giống hệt nhau.)
  • The experiments were conducted identically in both labs. (Các thí nghiệm được tiến hành giống hệt nhau ở cả hai phòng thí nghiệm.)
  • They responded identically to the question. (Họ trả lời giống hệt nhau cho câu hỏi đó.)

Bảng biến thể từ "identically"

1 identical
Phiên âm: /aɪˈdentɪkəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống hệt Ngữ cảnh: Dùng khi hai thứ hoàn toàn giống nhau

Ví dụ:

The twins look identical

Cặp song sinh trông giống hệt nhau

2 identically
Phiên âm: /aɪˈdentɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách giống hệt Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách thức

Ví dụ:

The machines operate identically

Các máy hoạt động giống hệt nhau

3 identity
Phiên âm: /aɪˈdentɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bản sắc; danh tính Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội/pháp lý

Ví dụ:

Identity matters in society

Bản sắc rất quan trọng trong xã hội

4 identify
Phiên âm: /aɪˈdentɪfaɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhận dạng; xác định Ngữ cảnh: Dùng khi nhận biết

Ví dụ:

Police identified the suspect

Cảnh sát xác định nghi phạm

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!