Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

hunted là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ hunted trong tiếng Anh

hunted /ˈhʌntɪd/
- Động từ (quá khứ/PP) : Đã săn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "hunted"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: hunt
Phiên âm: /hʌnt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Săn bắn; truy tìm Ngữ cảnh: Dùng khi tìm kiếm động vật/người They hunt in the forest
Họ săn bắn trong rừng
2 Từ: hunter
Phiên âm: /ˈhʌntə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thợ săn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người săn bắn The hunter tracked deer
Thợ săn lần theo hươu
3 Từ: hunting
Phiên âm: /ˈhʌntɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc săn bắn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hoạt động Hunting is regulated
Săn bắn được quản lý
4 Từ: hunted
Phiên âm: /ˈhʌntɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị săn đuổi Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng He felt hunted
Anh ấy cảm thấy bị truy đuổi

Từ đồng nghĩa "hunted"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "hunted"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!