Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

heaviest là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ heaviest trong tiếng Anh

heaviest /ˈheviɪst/
- Tính từ so sánh nhất : Nặng nhất

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "heaviest"

1 heavy
Phiên âm: /ˈhevi/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nặng, khó nhọc Ngữ cảnh: Có trọng lượng lớn hoặc khó khăn

Ví dụ:

The box is too heavy to lift

Chiếc hộp quá nặng để nhấc lên

2 heavier
Phiên âm: /ˈheviər/ Loại từ: Tính từ so sánh hơn Nghĩa: Nặng hơn Ngữ cảnh: So sánh trọng lượng hoặc mức độ

Ví dụ:

This bag is heavier than mine

Cái túi này nặng hơn cái của tôi

3 heaviest
Phiên âm: /ˈheviɪst/ Loại từ: Tính từ so sánh nhất Nghĩa: Nặng nhất Ngữ cảnh: Mức độ cao nhất

Ví dụ:

He carried the heaviest load

Anh ấy mang gánh nặng nhất

4 heaviness
Phiên âm: /ˈhevɪnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự nặng nề Ngữ cảnh: Trạng thái có trọng lượng hoặc cảm giác nặng

Ví dụ:

The heaviness of the box surprised him

Sự nặng của chiếc hộp làm anh ta ngạc nhiên

5 heavily
Phiên âm: /ˈhevɪli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Nặng nề, nghiêm trọng Ngữ cảnh: Cách thức mang tính nặng, nhiều

Ví dụ:

It was raining heavily

Trời mưa rất to

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!