Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

heavier là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ heavier trong tiếng Anh

heavier /ˈheviər/
- Tính từ so sánh hơn : Nặng hơn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "heavier"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: heavily
Phiên âm: /ˈhevɪli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Nặng nề, nhiều, dày đặc Ngữ cảnh: Nhấn mạnh mức độ cao He was breathing heavily after running
Anh ấy thở nặng nhọc sau khi chạy
2 Từ: heavier
Phiên âm: /ˈheviər/ Loại từ: So sánh (liên quan) Nghĩa: Nặng hơn Ngữ cảnh: Gắn với heavy (tính từ gốc) The truck is loaded heavier today
Xe tải hôm nay chất hàng nặng hơn

Từ đồng nghĩa "heavier"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "heavier"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!