| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
heavily
|
Phiên âm: /ˈhevɪli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Nặng nề, nhiều, dày đặc | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh mức độ cao |
He was breathing heavily after running |
Anh ấy thở nặng nhọc sau khi chạy |
| 2 |
Từ:
heavier
|
Phiên âm: /ˈheviər/ | Loại từ: So sánh (liên quan) | Nghĩa: Nặng hơn | Ngữ cảnh: Gắn với heavy (tính từ gốc) |
The truck is loaded heavier today |
Xe tải hôm nay chất hàng nặng hơn |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||