| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
about
|
Phiên âm: /əˈbaʊt/ | Loại từ: Giới từ/Trạng từ | Nghĩa: Về, khoảng, xấp xỉ | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về chủ đề, số lượng ước chừng hoặc vị trí xung quanh |
Ví dụ: We talked about the plan
Chúng tôi đã nói về kế hoạch |
Chúng tôi đã nói về kế hoạch |
| 2 |
2
be about to
|
Phiên âm: /əˈbaʊt tuː/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Sắp sửa | Ngữ cảnh: Dùng khi hành động chuẩn bị xảy ra |
Ví dụ: She is about to leave
Cô ấy sắp rời đi |
Cô ấy sắp rời đi |
| 3 |
3
just about
|
Phiên âm: /dʒʌst əˈbaʊt/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Gần như, hầu như | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh tính gần đúng |
Ví dụ: The task is just about done
Nhiệm vụ gần như hoàn thành |
Nhiệm vụ gần như hoàn thành |
| 4 |
4
go about
|
Phiên âm: /ɡəʊ əˈbaʊt/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Tiến hành | Ngữ cảnh: Dùng khi xử lý việc gì đó |
Ví dụ: How should we go about solving this?
Chúng ta nên tiến hành giải quyết việc này thế nào? |
Chúng ta nên tiến hành giải quyết việc này thế nào? |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||