| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
just
|
Phiên âm: /dʒʌst/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Vừa mới; chỉ; đúng; chỉ đơn giản | Ngữ cảnh: Mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh: thời gian, nhấn mạnh, giới hạn |
I just arrived |
Tôi vừa mới tới |
| 2 |
Từ:
just now
|
Phiên âm: /dʒʌst naʊ/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Vừa lúc nãy | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động mới xảy ra |
She left just now |
Cô ấy vừa rời đi lúc nãy |
| 3 |
Từ:
just about
|
Phiên âm: /dʒʌst əˈbaʊt/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Gần như | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự gần đạt tới mức nào đó |
I’m just about ready |
Tôi gần như sẵn sàng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||