| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
freeze
|
Phiên âm: /friːz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đóng băng; đông cứng | Ngữ cảnh: Khi chất lỏng chuyển thành rắn do lạnh |
Water freezes at 0°C |
Nước đóng băng ở 0°C |
| 2 |
Từ:
froze
|
Phiên âm: /froʊz/ | Loại từ: Động từ (quá khứ) | Nghĩa: Đã đóng băng | Ngữ cảnh: Quá khứ của freeze |
The lake froze last winter |
Hồ đã đóng băng vào mùa đông năm ngoái |
| 3 |
Từ:
frozen
|
Phiên âm: /ˈfroʊzn/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đông lạnh, bị đóng băng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thực phẩm, vật thể hoặc trạng thái lạnh cứng |
I bought some frozen vegetables |
Tôi mua một ít rau đông lạnh |
| 4 |
Từ:
freezing
|
Phiên âm: /ˈfriːzɪŋ/ | Loại từ: Tính từ/V-ing | Nghĩa: Giá lạnh; đang đóng băng | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả thời tiết hoặc hành động |
It’s freezing outside |
Ngoài trời đang rất lạnh |
| 5 |
Từ:
freezer
|
Phiên âm: /ˈfriːzər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tủ đông | Ngữ cảnh: Dụng cụ bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ rất thấp |
Put the ice cream in the freezer |
Đặt kem vào tủ đông |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||