fostering: Việc chăm sóc con nuôi (tạm thời)
Fostering là hành động nhận nuôi và chăm sóc tạm thời một đứa trẻ không phải con ruột.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
foster
|
Phiên âm: /ˈfɒstər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nuôi dưỡng; thúc đẩy | Ngữ cảnh: Dùng khi khuyến khích sự phát triển |
Ví dụ: Schools foster creativity
Trường học nuôi dưỡng sự sáng tạo |
Trường học nuôi dưỡng sự sáng tạo |
| 2 |
2
fosters
|
Phiên âm: /ˈfɒstəz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Thúc đẩy | Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại |
Ví dụ: This program fosters teamwork
Chương trình này thúc đẩy làm việc nhóm |
Chương trình này thúc đẩy làm việc nhóm |
| 3 |
3
fostering
|
Phiên âm: /ˈfɒstərɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang nuôi dưỡng | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình |
Ví dụ: Fostering trust takes time
Nuôi dưỡng niềm tin cần thời gian |
Nuôi dưỡng niềm tin cần thời gian |
| 4 |
4
fostered
|
Phiên âm: /ˈfɒstəd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được nuôi dưỡng; nuôi dưỡng (trẻ) | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái |
Ví dụ: Fostered children need care
Trẻ được nuôi dưỡng cần sự chăm sóc |
Trẻ được nuôi dưỡng cần sự chăm sóc |
| 5 |
5
foster care
|
Phiên âm: /ˈfɒstə keər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chăm sóc nuôi dưỡng | Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội học/pháp lý |
Ví dụ: Foster care protects children
Chăm sóc nuôi dưỡng bảo vệ trẻ em |
Chăm sóc nuôi dưỡng bảo vệ trẻ em |
| 6 |
6
foster parent
|
Phiên âm: /ˈfɒstə ˈpeərənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cha/mẹ nuôi | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người nhận nuôi tạm thời trẻ em |
Ví dụ: She works as a foster parent
Cô ấy làm cha/mẹ nuôi |
Cô ấy làm cha/mẹ nuôi |
| 7 |
7
foster mother
|
Phiên âm: /ˈfɒstə ˈmʌðər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mẹ nuôi | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phụ nữ nuôi dưỡng trẻ không phải con ruột |
Ví dụ: His foster mother cared for him
Mẹ nuôi đã chăm sóc anh ấy |
Mẹ nuôi đã chăm sóc anh ấy |
| 8 |
8
foster father
|
Phiên âm: /ˈfɒstə ˈfɑːðər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cha nuôi | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nam giới nuôi dưỡng trẻ |
Ví dụ: The foster father was kind
Người cha nuôi rất tốt bụng |
Người cha nuôi rất tốt bụng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||