foster-father: Cha nuôi (tạm thời)
Foster-father là người đàn ông chăm sóc một đứa trẻ không phải con ruột, thường do cơ quan xã hội sắp xếp.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
foster-father
|
Phiên âm: /ˈfɒstə(r) ˈfɑːðə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cha nuôi | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/xã hội |
Ví dụ: His foster-father raised him
Cha nuôi đã nuôi dưỡng anh ấy |
Cha nuôi đã nuôi dưỡng anh ấy |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||