Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

foster-father là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ foster-father trong tiếng Anh

foster-father /ˈfɒstər ˈfɑːðər/
- (n) : cha nuôi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

foster-father: Cha nuôi (tạm thời)

Foster-father là người đàn ông chăm sóc một đứa trẻ không phải con ruột, thường do cơ quan xã hội sắp xếp.

  • His foster-father provided him with a safe home. (Cha nuôi cho anh ấy một mái ấm an toàn.)
  • The foster-father attended school meetings regularly. (Cha nuôi thường xuyên dự họp phụ huynh.)
  • He is grateful to his foster-father for his guidance. (Anh biết ơn cha nuôi vì sự chỉ dẫn của ông.)

Bảng biến thể từ "foster-father"

1 foster-father
Phiên âm: /ˈfɒstə(r) ˈfɑːðə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cha nuôi Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/xã hội

Ví dụ:

His foster-father raised him

Cha nuôi đã nuôi dưỡng anh ấy

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!