foster-mother: Mẹ nuôi (tạm thời)
Foster-mother là người phụ nữ chăm sóc một đứa trẻ không phải con ruột, thường do cơ quan xã hội sắp xếp.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
foster-mother
|
Phiên âm: /ˈfɒstə(r) ˈmʌðə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mẹ nuôi | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/xã hội |
His foster-mother cared for him deeply |
Mẹ nuôi của anh ấy chăm sóc anh rất chu đáo |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||