Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

foster-mother là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ foster-mother trong tiếng Anh

foster-mother /ˈfɒstər ˈmʌðər/
- (n) : mẹ nuôi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

foster-mother: Mẹ nuôi (tạm thời)

Foster-mother là người phụ nữ chăm sóc một đứa trẻ không phải con ruột, thường do cơ quan xã hội sắp xếp.

  • Her foster-mother taught her how to cook. (Mẹ nuôi dạy cô ấy nấu ăn.)
  • The foster-mother helped the child adapt to a new school. (Mẹ nuôi giúp đứa trẻ thích nghi với trường mới.)
  • She always remembers the kindness of her foster-mother. (Cô luôn nhớ sự tử tế của mẹ nuôi.)

Bảng biến thể từ "foster-mother"

1 foster-mother
Phiên âm: /ˈfɒstə(r) ˈmʌðə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mẹ nuôi Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/xã hội

Ví dụ:

His foster-mother cared for him deeply

Mẹ nuôi của anh ấy chăm sóc anh rất chu đáo

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!