Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fit là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fit trong tiếng Anh

fit /fɪt/
- (v) (adj) : hợp, vừa; thích hợp, xứng đáng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

fit: Vừa vặn, phù hợp

Fit mô tả sự vừa vặn hoặc thích hợp với kích thước, yêu cầu hoặc mục đích.

  • The shoes fit perfectly, and they are very comfortable. (Chiếc giày vừa vặn hoàn hảo và rất thoải mái.)
  • This dress fits you very well and complements your figure. (Chiếc váy này vừa vặn với bạn và tôn lên dáng vóc của bạn.)
  • He is fit and healthy because he exercises regularly. (Anh ấy khỏe mạnh vì tập thể dục thường xuyên.)

Bảng biến thể từ "fit"

1 fitness
Phiên âm: /ˈfɪtnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thể lực; sự khỏe mạnh Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tình trạng sức khỏe

Ví dụ:

Physical fitness is important

Thể lực rất quan trọng

2 fit
Phiên âm: /fɪt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Khỏe mạnh; phù hợp Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái tốt

Ví dụ:

She is fit and healthy

Cô ấy khỏe mạnh

3 fit
Phiên âm: /fɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phù hợp Ngữ cảnh: Dùng khi tương thích

Ví dụ:

This job fits her skills

Công việc này phù hợp với kỹ năng của cô ấy

4 fitter
Phiên âm: /ˈfɪtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thợ lắp đặt Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật/công nghiệp

Ví dụ:

The fitter repaired the machine

Thợ lắp đặt sửa máy

5 fitness-related
Phiên âm: /ˈfɪtnəs rɪˈleɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Liên quan thể lực Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/thể thao

Ví dụ:

Fitness-related activities help health

Hoạt động liên quan thể lực giúp cải thiện sức khỏe

Danh sách câu ví dụ:

He who never was sick dies at the first fit.

Người chưa từng ốm có thể chết ngay cơn bệnh đầu tiên.

Ôn tập Lưu sổ

He who was never sick dies at the first fit.

Người chưa từng bệnh có thể chết ngay lần phát bệnh đầu tiên.

Ôn tập Lưu sổ

Love makes one fit for any work.

Tình yêu khiến con người đủ sức làm mọi việc.

Ôn tập Lưu sổ

Borrowed garments never fit well.

Quần áo mượn thì hiếm khi vừa vặn.

Ôn tập Lưu sổ

Let the punishment fit the crime.

Hãy để hình phạt tương xứng với tội lỗi.

Ôn tập Lưu sổ

He is not fit to command others that cannot command himself.

Người không tự điều khiển được bản thân thì không xứng đáng chỉ huy người khác.

Ôn tập Lưu sổ

I cannot and will not cut my conscience to fit this year's fashions.

Tôi không thể và cũng sẽ không uốn nắn lương tâm theo trào lưu của năm nay.

Ôn tập Lưu sổ

Five people will fit, but that's the max.

Năm người thì vừa, nhưng đó là tối đa.

Ôn tập Lưu sổ

The waist expands to fit all sizes.

Phần eo có thể co giãn để phù hợp mọi cỡ.

Ôn tập Lưu sổ

I'll try to fit my arrangement in with yours.

Tôi sẽ cố sắp xếp cho phù hợp với kế hoạch của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

The meat has been certified fit for human consumption.

Thịt này đã được chứng nhận là an toàn cho người sử dụng.

Ôn tập Lưu sổ

His clothes did not fit him very well.

Quần áo của anh ấy không vừa lắm.

Ôn tập Lưu sổ

The shoes are a perfect fit.

Đôi giày vừa khít hoàn hảo.

Ôn tập Lưu sổ

She broke the plates in a fit of temper.

Cô ấy đập vỡ đĩa trong cơn tức giận.

Ôn tập Lưu sổ

The weather is not fit to go out.

Thời tiết không thích hợp để ra ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

He strives hard to keep himself very fit.

Anh ấy cố gắng giữ cơ thể luôn khỏe mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

This food is not fit for your visitors.

Món ăn này không phù hợp để đãi khách.

Ôn tập Lưu sổ

She suffered a major fit last year.

Cô ấy bị một cơn co giật nặng năm ngoái.

Ôn tập Lưu sổ

Do as you see fit!

Hãy làm theo ý bạn thấy phù hợp!

Ôn tập Lưu sổ

The building doesn't fit in with the surrounding area.

Tòa nhà này không hòa hợp với khu vực xung quanh.

Ôn tập Lưu sổ

Not a fit time for flippancy.

Đây không phải lúc để đùa cợt.

Ôn tập Lưu sổ

The plumber will fit some new safety valves.

Thợ sửa ống nước sẽ lắp một số van an toàn mới.

Ôn tập Lưu sổ

This dress doesn't fit me.

Chiếc váy này không vừa với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

She is young and physically fit.

Cô ấy trẻ và có thể lực tốt.

Ôn tập Lưu sổ

He committed suicide during a fit of depression.

Anh ấy tự tử trong cơn trầm cảm.

Ôn tập Lưu sổ

Go for a little jog to keep fit.

Hãy chạy bộ một chút để giữ sức khỏe.

Ôn tập Lưu sổ

I can't find clothes to fit me.

Tôi không tìm được quần áo vừa với mình.

Ôn tập Lưu sổ

A coughing fit racked her whole body.

Cơn ho dữ dội khiến toàn thân cô rung lên.

Ôn tập Lưu sổ

Therapeutic measures were selected to fit the patient.

Các biện pháp điều trị được chọn phù hợp với bệnh nhân.

Ôn tập Lưu sổ

I fear I will not fit into any future.

Tôi e rằng mình sẽ không phù hợp với bất kỳ tương lai nào.

Ôn tập Lưu sổ

I tried the dress on, but it didn't fit.

Tôi đã thử chiếc váy, nhưng nó không vừa.

Ôn tập Lưu sổ

That jacket fits well.

Chiếc áo khoác đó vừa vặn.

Ôn tập Lưu sổ

My shoes fit perfectly.

Đôi giày của tôi vừa khít.

Ôn tập Lưu sổ

She wore a close-fitting dress.

Cô ấy mặc một chiếc váy ôm sát.

Ôn tập Lưu sổ

I can't find clothes to fit me.

Tôi không tìm được quần áo vừa với mình.

Ôn tập Lưu sổ

The key doesn't fit the lock.

Chiếc chìa khóa không khớp với ổ khóa.

Ôn tập Lưu sổ

I'd like to have a desk in the room, but it won't fit.

Tôi muốn đặt một chiếc bàn làm việc trong phòng, nhưng nó không vừa.

Ôn tập Lưu sổ

All the kids will fit in the back of the car.

Tất cả bọn trẻ sẽ ngồi vừa ở ghế sau xe.

Ôn tập Lưu sổ

This device is small enough to fit in a pocket.

Thiết bị này đủ nhỏ để bỏ vừa trong túi.

Ôn tập Lưu sổ

His arms fitted snugly around me.

Vòng tay anh ấy ôm tôi thật vừa vặn và ấm áp.

Ôn tập Lưu sổ

I'm going to be fitted for my wedding dress today.

Hôm nay tôi sẽ đi đo và thử váy cưới.

Ôn tập Lưu sổ

They fitted a smoke alarm to the ceiling.

Họ đã lắp một thiết bị báo khói lên trần nhà.

Ôn tập Lưu sổ

uPVC windows have been fitted throughout the house.

Cửa sổ uPVC đã được lắp khắp ngôi nhà.

Ôn tập Lưu sổ

The rooms were all fitted with smoke alarms.

Tất cả các phòng đều được lắp thiết bị báo khói.

Ôn tập Lưu sổ

The glass fits on top of the jug to form a lid.

Chiếc ly đặt vừa lên miệng bình và tạo thành một cái nắp.

Ôn tập Lưu sổ

How do these two parts fit together?

Hai bộ phận này khớp với nhau như thế nào?

Ôn tập Lưu sổ

We fitted the pieces of the puzzle together.

Chúng tôi ghép các mảnh của trò chơi xếp hình lại với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

If the top of the box fits badly, the contents will spill out.

Nếu nắp hộp không khít, đồ bên trong sẽ đổ ra ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

Something doesn't quite fit here.

Có điều gì đó ở đây không khớp lắm.

Ôn tập Lưu sổ

His pictures don't fit into any category.

Những bức tranh của anh ấy không thuộc bất kỳ thể loại nào.

Ôn tập Lưu sổ

The words fit perfectly with the music.

Lời bài hát rất khớp với phần nhạc.

Ôn tập Lưu sổ

The facts certainly fit your theory.

Các sự kiện chắc chắn phù hợp với lý thuyết của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

He fits the description and profile of the suspect.

Anh ta khớp với mô tả và hồ sơ của nghi phạm.

Ôn tập Lưu sổ

The punishment ought to fit the crime.

Hình phạt phải tương xứng với tội danh.

Ôn tập Lưu sổ

We tailor our programs to fit their needs.

Chúng tôi điều chỉnh các chương trình cho phù hợp với nhu cầu của họ.

Ôn tập Lưu sổ

Most organizations do not fit this model.

Hầu hết các tổ chức không phù hợp với mô hình này.

Ôn tập Lưu sổ

We should fit the punishment to the crime.

Chúng ta nên điều chỉnh hình phạt cho tương xứng với tội danh.

Ôn tập Lưu sổ

His experience fitted him perfectly for the job.

Kinh nghiệm của anh ấy khiến anh ấy hoàn toàn phù hợp với công việc này.

Ôn tập Lưu sổ

She was well fitted to the role of tragic heroine.

Cô ấy rất phù hợp với vai nữ chính bi kịch.

Ôn tập Lưu sổ

His experience fitted him to do the job.

Kinh nghiệm của anh ấy giúp anh ấy đủ năng lực làm công việc đó.

Ôn tập Lưu sổ

We're all looking for quick, healthy meals, and pasta fits this description.

Tất cả chúng ta đều đang tìm những bữa ăn nhanh và lành mạnh, và mì Ý phù hợp với mô tả này.

Ôn tập Lưu sổ

If your face fits, you'll get the job.

Nếu bạn hợp ý họ, bạn sẽ được nhận công việc đó.

Ôn tập Lưu sổ

On paper, several of the applicants fit the bill.

Trên lý thuyết, một số ứng viên đáp ứng được yêu cầu.

Ôn tập Lưu sổ

The dress fits me like a glove.

Chiếc váy vừa khít với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The shoes don't fit properly.

Đôi giày không vừa hẳn.

Ôn tập Lưu sổ

He wore jeans that barely fit his stout body.

Anh ấy mặc chiếc quần jean gần như không vừa với thân hình chắc nịch của mình.

Ôn tập Lưu sổ

I had to have the dress altered to fit my slimmer body.

Tôi phải đem sửa chiếc váy để nó vừa với thân hình thon gọn hơn của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The screws fit the holes exactly.

Các con vít khớp chính xác với những cái lỗ.

Ôn tập Lưu sổ

That chair should fit into the room easily.

Chiếc ghế đó chắc sẽ vừa với căn phòng một cách dễ dàng.

Ôn tập Lưu sổ

The pencils fit neatly into this box.

Những chiếc bút chì xếp vừa vặn trong chiếc hộp này.

Ôn tập Lưu sổ

The waste unit is designed to fit under the sink.

Bộ thùng rác này được thiết kế để đặt vừa dưới bồn rửa.

Ôn tập Lưu sổ

All the windows were too small for an adult to fit through.

Tất cả các cửa sổ đều quá nhỏ để một người lớn chui qua.

Ôn tập Lưu sổ

He fitted the perfect model of a swimmer.

Anh ấy hoàn toàn đúng với hình mẫu lý tưởng của một vận động viên bơi lội.

Ôn tập Lưu sổ

I was told that I didn't fit the criteria.

Tôi được cho biết rằng mình không đáp ứng các tiêu chí.

Ôn tập Lưu sổ

She fitted the description Travis had given me of her perfectly.

Cô ấy hoàn toàn khớp với mô tả mà Travis đã nói với tôi về cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Exploratory techniques are extremely well fitted to sociolinguistic research.

Các kỹ thuật thăm dò rất phù hợp với nghiên cứu ngôn ngữ học xã hội.

Ôn tập Lưu sổ

A man fitting your description was seen entering the building.

Một người đàn ông khớp với mô tả của bạn đã được nhìn thấy đi vào tòa nhà.

Ôn tập Lưu sổ

I realized to my horror that the description of the killer could fit me.

Tôi kinh hoàng nhận ra rằng mô tả về kẻ giết người có thể khớp với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The shoes don't fit properly.

Đôi giày không vừa vặn.

Ôn tập Lưu sổ

I was told that I didn't fit the criteria.

Tôi được thông báo rằng tôi không phù hợp với tiêu chí.

Ôn tập Lưu sổ