Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fitness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fitness trong tiếng Anh

fitness /ˈfɪtnəs/
- adverb : sự khỏe khoắn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

fitness: Thể lực; sự khỏe mạnh

Fitness là danh từ chỉ tình trạng cơ thể khỏe mạnh và khả năng vận động tốt.

  • Regular exercise improves fitness. (Tập thể dục thường xuyên cải thiện thể lực.)
  • She joined a fitness club. (Cô ấy tham gia một câu lạc bộ thể hình.)
  • Fitness is essential for athletes. (Thể lực là điều cần thiết cho các vận động viên.)

Bảng biến thể từ "fitness"

1 fitness
Phiên âm: /ˈfɪtnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thể lực; sự khỏe mạnh Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tình trạng sức khỏe

Ví dụ:

Physical fitness is important

Thể lực rất quan trọng

2 fit
Phiên âm: /fɪt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Khỏe mạnh; phù hợp Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái tốt

Ví dụ:

She is fit and healthy

Cô ấy khỏe mạnh

3 fit
Phiên âm: /fɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phù hợp Ngữ cảnh: Dùng khi tương thích

Ví dụ:

This job fits her skills

Công việc này phù hợp với kỹ năng của cô ấy

4 fitter
Phiên âm: /ˈfɪtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thợ lắp đặt Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật/công nghiệp

Ví dụ:

The fitter repaired the machine

Thợ lắp đặt sửa máy

5 fitness-related
Phiên âm: /ˈfɪtnəs rɪˈleɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Liên quan thể lực Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/thể thao

Ví dụ:

Fitness-related activities help health

Hoạt động liên quan thể lực giúp cải thiện sức khỏe

Danh sách câu ví dụ:

It is a magazine on health and fitness.

Đó là một tạp chí về sức khỏe và thể hình.

Ôn tập Lưu sổ

He is a qualified fitness instructor.

Anh ấy là một huấn luyện viên thể hình có chứng chỉ.

Ôn tập Lưu sổ

She works as a personal fitness trainer.

Cô ấy làm huấn luyện viên thể hình cá nhân.

Ôn tập Lưu sổ

The player failed a fitness test this week.

Cầu thủ này đã không vượt qua bài kiểm tra thể lực trong tuần này.

Ôn tập Lưu sổ

The club runs several fitness classes.

Câu lạc bộ tổ chức một số lớp thể dục.

Ôn tập Lưu sổ

My brother has always been a fitness fanatic.

Anh trai tôi luôn là một người cuồng thể hình.

Ôn tập Lưu sổ

I follow a daily fitness routine.

Tôi tuân theo một lịch tập thể dục hằng ngày.

Ôn tập Lưu sổ

A high level of physical fitness is required.

Cần có thể lực ở mức cao.

Ôn tập Lưu sổ

He convinced us of his fitness for the task.

Anh ấy thuyết phục chúng tôi rằng mình phù hợp với nhiệm vụ này.

Ôn tập Lưu sổ

A special trainer has been brought in to work on the tennis player's fitness.

Một huấn luyện viên đặc biệt đã được mời đến để cải thiện thể lực cho vận động viên quần vợt.

Ôn tập Lưu sổ

First, determine your present fitness level.

Trước tiên, hãy xác định mức thể lực hiện tại của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

He has attained peak fitness this season.

Anh ấy đã đạt thể lực đỉnh cao trong mùa giải này.

Ôn tập Lưu sổ

She's a bit of a fitness freak; she goes running every night.

Cô ấy hơi cuồng thể hình; cô ấy chạy bộ mỗi tối.

Ôn tập Lưu sổ

Skiing offers many fitness benefits.

Trượt tuyết mang lại nhiều lợi ích về thể lực.

Ôn tập Lưu sổ

The coach has given him a week to prove his fitness.

Huấn luyện viên đã cho anh ấy một tuần để chứng minh thể lực của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Tomkins is back to match fitness and is expected to play in the final.

Tomkins đã lấy lại thể lực thi đấu và dự kiến sẽ chơi trong trận chung kết.

Ôn tập Lưu sổ

Walking is good for health and fitness.

Đi bộ tốt cho sức khỏe và thể lực.

Ôn tập Lưu sổ

You need a good level of physical fitness for this sport.

Bạn cần có thể lực tốt cho môn thể thao này.

Ôn tập Lưu sổ

There is a fitness centre with a gymnasium and squash courts.

Có một trung tâm thể hình với phòng tập và các sân bóng quần.

Ôn tập Lưu sổ

She's a bit of a fitness freak. She goes running every night.

Cô ấy hơi nghiện tập luyện. Tối nào cô ấy cũng chạy bộ.

Ôn tập Lưu sổ