| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
fine
|
Phiên âm: /faɪn/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tốt, ổn, đẹp, chất lượng cao | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó đạt chất lượng tốt hoặc cảm giác hài lòng |
The weather is fine today |
Thời tiết hôm nay thật đẹp |
| 2 |
Từ:
fine
|
Phiên âm: /faɪn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tiền phạt | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả khoản tiền phải trả vì vi phạm luật lệ |
He had to pay a fine for speeding |
Anh ta phải nộp phạt vì lái xe quá tốc độ |
| 3 |
Từ:
fine
|
Phiên âm: /faɪn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Phạt tiền | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động áp dụng hình phạt tiền cho ai đó |
The driver was fined for parking illegally |
Tài xế bị phạt vì đỗ xe trái phép |
| 4 |
Từ:
finer
|
Phiên âm: /ˈfaɪnər/ | Loại từ: Tính từ so sánh hơn | Nghĩa: Tốt hơn, tinh tế hơn | Ngữ cảnh: Dùng để so sánh mức độ tốt hoặc chi tiết hơn |
This painting is finer than the last one |
Bức tranh này tinh tế hơn bức trước |
| 5 |
Từ:
finest
|
Phiên âm: /ˈfaɪnɪst/ | Loại từ: Tính từ so sánh nhất | Nghĩa: Tốt nhất, đẹp nhất | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ tốt hoặc chất lượng cao nhất |
He’s one of the finest doctors in the city |
Anh ấy là một trong những bác sĩ giỏi nhất thành phố |
| 6 |
Từ:
finely
|
Phiên âm: /ˈfaɪnli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách tinh tế, nhỏ mịn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc vật được thực hiện/chuẩn bị cẩn thận và chi tiết |
The vegetables were finely chopped |
Rau củ được cắt nhỏ mịn |
| 7 |
Từ:
fineness
|
Phiên âm: /ˈfaɪnnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tinh tế, độ mịn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ chi tiết, tinh xảo hoặc chất lượng cao |
The fineness of the fabric impressed everyone |
Độ mịn của loại vải khiến mọi người ấn tượng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||