Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

finely là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ finely trong tiếng Anh

finely /ˈfaɪnli/
- (adv) : đẹp đẽ, tế nhị, cao thượng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

finely: Tinh xảo, mịn màng

Finely là trạng từ mô tả điều gì đó được làm một cách tỉ mỉ, chi tiết hoặc nhỏ và mịn.

  • She chopped the onions finely before adding them to the dish. (Cô ấy thái hành thật mịn trước khi thêm vào món ăn.)
  • The artist painted the details of the landscape finely. (Người nghệ sĩ đã vẽ các chi tiết của cảnh quan một cách tỉ mỉ.)
  • The cake was finely decorated with edible flowers. (Chiếc bánh được trang trí tinh xảo với hoa ăn được.)

Bảng biến thể từ "finely"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: fine
Phiên âm: /faɪn/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tốt, ổn, đẹp, chất lượng cao Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó đạt chất lượng tốt hoặc cảm giác hài lòng The weather is fine today
Thời tiết hôm nay thật đẹp
2 Từ: fine
Phiên âm: /faɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tiền phạt Ngữ cảnh: Dùng để mô tả khoản tiền phải trả vì vi phạm luật lệ He had to pay a fine for speeding
Anh ta phải nộp phạt vì lái xe quá tốc độ
3 Từ: fine
Phiên âm: /faɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phạt tiền Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động áp dụng hình phạt tiền cho ai đó The driver was fined for parking illegally
Tài xế bị phạt vì đỗ xe trái phép
4 Từ: finer
Phiên âm: /ˈfaɪnər/ Loại từ: Tính từ so sánh hơn Nghĩa: Tốt hơn, tinh tế hơn Ngữ cảnh: Dùng để so sánh mức độ tốt hoặc chi tiết hơn This painting is finer than the last one
Bức tranh này tinh tế hơn bức trước
5 Từ: finest
Phiên âm: /ˈfaɪnɪst/ Loại từ: Tính từ so sánh nhất Nghĩa: Tốt nhất, đẹp nhất Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ tốt hoặc chất lượng cao nhất He’s one of the finest doctors in the city
Anh ấy là một trong những bác sĩ giỏi nhất thành phố
6 Từ: finely
Phiên âm: /ˈfaɪnli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tinh tế, nhỏ mịn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc vật được thực hiện/chuẩn bị cẩn thận và chi tiết The vegetables were finely chopped
Rau củ được cắt nhỏ mịn
7 Từ: fineness
Phiên âm: /ˈfaɪnnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tinh tế, độ mịn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ chi tiết, tinh xảo hoặc chất lượng cao The fineness of the fabric impressed everyone
Độ mịn của loại vải khiến mọi người ấn tượng

Từ đồng nghĩa "finely"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "finely"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

The meat should be finely diced for this dish.

Thịt nên được thái hạt lựu thật nhỏ cho món này.

Lưu sổ câu

2

The cement need not be finely ground.

Xi măng không cần phải nghiền quá mịn.

Lưu sổ câu

3

Grate the carrot finely.

Bào cà rốt thật nhỏ.

Lưu sổ câu

4

Mince two pounds of chicken finely.

Băm nhỏ hai cân thịt gà.

Lưu sổ câu

5

These instruments are very finely tuned.

Những nhạc cụ này được chỉnh rất chính xác.

Lưu sổ câu

6

He was preparing fodder, chopping finely and mixing thoroughly.

Anh ấy đang chuẩn bị thức ăn gia súc, băm nhỏ và trộn thật kỹ.

Lưu sổ câu

7

Add the finely chopped onions.

Thêm hành tây băm nhỏ.

Lưu sổ câu

8

It was a finely honed piece of writing.

Đó là một tác phẩm viết được trau chuốt tinh tế.

Lưu sổ câu

9

The issues are finely balanced and there is no simple answer.

Các vấn đề đang ở thế cân bằng mong manh và không có câu trả lời đơn giản.

Lưu sổ câu

10

The lines were so finely etched as to be invisible from a distance.

Các đường nét được khắc rất tinh nên nhìn xa khó thấy.

Lưu sổ câu

11

Sprinkle the top of the dish with some finely grated cheese.

Rắc một ít phô mai bào nhỏ lên trên món ăn.

Lưu sổ câu

12

Sift the flour finely before adding it to the mixture.

Rây bột thật mịn trước khi cho vào hỗn hợp.

Lưu sổ câu

13

Sprinkle some finely chopped cress over the top.

Rắc một ít cải xoong băm nhỏ lên trên.

Lưu sổ câu

14

Make sure the spices are finely ground.

Đảm bảo gia vị được nghiền thật mịn.

Lưu sổ câu

15

James's face was thin, finely boned, and sensitive.

Khuôn mặt James gầy, xương thanh và rất tinh tế.

Lưu sổ câu

16

Chop the ingredients finely and mix them together.

Băm nhỏ các nguyên liệu rồi trộn chúng lại với nhau.

Lưu sổ câu

17

All her friends think she behaved finely.

Tất cả bạn bè của cô ấy đều cho rằng cô ấy đã cư xử rất tốt.

Lưu sổ câu

18

These carrots are finely chopped.

Những củ cà rốt này được băm rất nhỏ.

Lưu sổ câu

19

These instruments are very finely set.

Những nhạc cụ này được chỉnh rất chính xác.

Lưu sổ câu

20

Add some fresh parsley, finely chopped.

Thêm một ít rau mùi tây tươi băm nhỏ.

Lưu sổ câu

21

Chop the herbs very finely.

Băm các loại rau thơm thật nhỏ.

Lưu sổ câu

22

Shred the lettuce leaves finely.

Thái nhỏ lá xà lách.

Lưu sổ câu

23

The match was finely balanced.

Trận đấu diễn ra rất cân bằng.

Lưu sổ câu

24

She has the dancer's finely proportioned physique.

Cô ấy có thân hình cân đối như một vũ công.

Lưu sổ câu

25

The match was finely balanced throughout.

Trận đấu diễn ra cân bằng suốt từ đầu đến cuối.

Lưu sổ câu

26

Crush the biscuits finely before adding them to the mixture.

Nghiền bánh quy thật nhỏ trước khi cho vào hỗn hợp.

Lưu sổ câu

27

Add finely chopped parsley.

Thêm rau mùi tây băm nhỏ.

Lưu sổ câu

28

It is important to have equipment that can be finely adjusted.

Điều quan trọng là phải có thiết bị có thể điều chỉnh chính xác.

Lưu sổ câu

29

finely chopped herbs

rau thơm thái nhỏ

Lưu sổ câu

30

a finely furnished room

một căn phòng được trang bị nội thất tinh xảo

Lưu sổ câu

31

a finely tuned engine

một động cơ được tinh chỉnh

Lưu sổ câu

32

The match was finely balanced throughout.

Trận đấu diễn ra rất cân bằng.

Lưu sổ câu