| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
final
|
Phiên âm: /ˈfaɪnl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Cuối cùng, sau cùng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả phần hoặc giai đoạn kết thúc của một chuỗi sự kiện |
This is the final chapter of the book |
Đây là chương cuối của cuốn sách |
| 2 |
Từ:
final
|
Phiên âm: /ˈfaɪnl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Trận chung kết, bài kiểm tra cuối kỳ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần thi hoặc sự kiện quyết định |
The two teams will meet in the final |
Hai đội sẽ gặp nhau trong trận chung kết |
| 3 |
Từ:
finally
|
Phiên âm: /ˈfaɪnəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Cuối cùng, sau cùng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ kết quả cuối cùng hoặc sự kết thúc một chuỗi hành động |
Finally, we reached the top of the mountain |
Cuối cùng, chúng tôi đã lên tới đỉnh núi |
| 4 |
Từ:
finalize
|
Phiên âm: /ˈfaɪnəlaɪz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Hoàn tất, chốt lại | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả việc hoàn thiện kế hoạch hoặc tài liệu |
We need to finalize the schedule today |
Chúng ta cần chốt lịch trình hôm nay |
| 5 |
Từ:
finality
|
Phiên âm: /faɪˈnæləti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính dứt khoát, sự kết thúc | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái không thể thay đổi |
There was a sense of finality in his decision |
Quyết định của anh ấy mang tính dứt khoát |
| 6 |
Từ:
finalist
|
Phiên âm: /ˈfaɪnəlɪst/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người vào chung kết | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người hoặc đội vượt qua các vòng thi để vào vòng cuối |
She was one of the finalists in the competition |
Cô ấy là một trong những thí sinh vào chung kết |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||