| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
finally
|
Phiên âm: /ˈfaɪnəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Cuối cùng, sau cùng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều xảy ra sau nhiều chờ đợi hoặc nỗ lực |
Finally, I finished my project |
Cuối cùng, tôi đã hoàn thành dự án của mình |
| 2 |
Từ:
final
|
Phiên âm: /ˈfaɪnl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Cuối cùng, kết thúc | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả phần hoặc giai đoạn cuối |
The final answer was correct |
Câu trả lời cuối cùng là đúng |
| 3 |
Từ:
finality
|
Phiên âm: /faɪˈnæləti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính dứt khoát, sự hoàn tất | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái kết thúc hoặc không thể thay đổi |
The judge spoke with finality |
Thẩm phán nói với sự dứt khoát |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||