Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

feeling là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ feeling trong tiếng Anh

feeling /ˈfiːlɪŋ/
- (n) : sự cảm thấy, cảm giác

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

feeling: Cảm giác

Feeling là cảm xúc hoặc trạng thái cảm nhận về một điều gì đó.

  • She had a strange feeling when she entered the old house. (Cô ấy có một cảm giác lạ khi bước vào ngôi nhà cũ.)
  • His feelings were hurt when she didn't show up at the event. (Cảm giác của anh ấy bị tổn thương khi cô ấy không xuất hiện tại sự kiện.)
  • I have a good feeling about this project. (Tôi có cảm giác tốt về dự án này.)

Bảng biến thể từ "feeling"

1 feel
Phiên âm: /fiːl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cảm thấy, cảm nhận Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cảm xúc hoặc nhận thức bằng giác quan

Ví dụ:

I feel happy today

Hôm nay tôi cảm thấy hạnh phúc

2 feels
Phiên âm: /fiːlz/ Loại từ: Động từ (ngôi thứ ba số ít) Nghĩa: Cảm thấy Ngữ cảnh: Dùng trong thì hiện tại đơn với chủ ngữ số ít

Ví dụ:

She feels nervous before exams

Cô ấy cảm thấy lo lắng trước kỳ thi

3 felt
Phiên âm: /felt/ Loại từ: Động từ (quá khứ & phân từ II) Nghĩa: Đã cảm thấy Ngữ cảnh: Dạng bất quy tắc của “feel”

Ví dụ:

He felt tired after work

Anh ấy cảm thấy mệt sau khi làm việc

4 feeling
Phiên âm: /ˈfiːlɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cảm xúc, cảm giác Ngữ cảnh: Dùng để nói về trạng thái tâm lý hoặc phản ứng tự nhiên

Ví dụ:

She has strong feelings for him

Cô ấy có tình cảm sâu sắc với anh ấy

5 feelings
Phiên âm: /ˈfiːlɪŋz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Tình cảm, cảm xúc Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều trạng thái cảm xúc khác nhau

Ví dụ:

Don’t hurt his feelings

Đừng làm tổn thương cảm xúc của anh ấy

6 feeler
Phiên âm: /ˈfiːlər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Râu cảm giác (côn trùng), người nhạy cảm Ngữ cảnh: Dùng trong sinh học hoặc để mô tả người có trực giác mạnh

Ví dụ:

The insect uses its feelers to sense danger

Côn trùng dùng râu cảm giác để phát hiện nguy hiểm

7 feelingly
Phiên âm: /ˈfiːlɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách xúc động, đầy cảm xúc Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách nói hoặc hành động biểu hiện cảm xúc sâu sắc

Ví dụ:

She spoke feelingly about her childhood

Cô ấy nói đầy xúc động về tuổi thơ của mình

Danh sách câu ví dụ:

She is a consistent girl in her feeling.

Cô ấy là một cô gái nhất quán trong cảm xúc của mình.

Ôn tập Lưu sổ

You have every justification for feeling angry.

Bạn có mọi lý do để cảm thấy tức giận.

Ôn tập Lưu sổ

I woke up in the night feeling cold.

Tôi thức dậy vào ban đêm và cảm thấy lạnh.

Ôn tập Lưu sổ

He felt an aching feeling in his stomach.

Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói trong bụng.

Ôn tập Lưu sổ

I must own to a feeling of anxiety.

Tôi phải thừa nhận cảm giác lo âu.

Ôn tập Lưu sổ

I've got a feeling I've seen him before somewhere.

Tôi có cảm giác đã gặp anh ấy ở đâu đó trước đây.

Ôn tập Lưu sổ

I'm feeling no better than yesterday.

Tôi cảm thấy không khá hơn hôm qua.

Ôn tập Lưu sổ

Alex woke late feeling tired and sluggish.

Alex thức dậy muộn, cảm thấy mệt mỏi và uể oải.

Ôn tập Lưu sổ

I've got a horrible feeling she lied to us.

Tôi có cảm giác tồi tệ là cô ấy đã nói dối chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

You'll soon be feeling your old self again.

Bạn sẽ sớm cảm thấy như chính mình trở lại thôi.

Ôn tập Lưu sổ

Blind persons can often recognize objects by feeling them.

Người mù thường có thể nhận dạng đồ vật bằng cách sờ vào chúng.

Ôn tập Lưu sổ

I've lost all feeling in my legs.

Tôi đã mất hết cảm giác ở chân.

Ôn tập Lưu sổ

Sometimes love is not a feeling but a choice.

Đôi khi tình yêu không phải là một cảm xúc mà là một sự lựa chọn.

Ôn tập Lưu sổ

I have a feeling he'll come.

Tôi có cảm giác anh ấy sẽ đến.

Ôn tập Lưu sổ

Local feeling does not necessarily concur with the press.

Cảm xúc của người dân địa phương không nhất thiết phải đồng tình với báo chí.

Ôn tập Lưu sổ

'I'm feeling rather tired,' he said, his eyes glazing.

"Tôi cảm thấy khá mệt," anh ấy nói, đôi mắt mờ đi.

Ôn tập Lưu sổ

The attack of flu left her feeling very groggy.

Cơn cúm đã làm cô ấy cảm thấy rất mệt mỏi.

Ôn tập Lưu sổ

The decision left us feeling deeply dissatisfied.

Quyết định đó khiến chúng tôi cảm thấy rất không hài lòng.

Ôn tập Lưu sổ

I've got a tight feeling in my stomach.

Tôi cảm thấy căng thẳng trong bụng.

Ôn tập Lưu sổ

He paused, feeling his scalp prickling under his hat.

Anh ấy dừng lại, cảm thấy da đầu ngứa lên dưới chiếc mũ của mình.

Ôn tập Lưu sổ

I'm unable to throw off this feeling of inertia.

Tôi không thể thoát khỏi cảm giác trì trệ này.

Ôn tập Lưu sổ

He had a gut feeling that Sarah was lying.

Anh ta có cảm giác mách bảo rằng Sarah đang nói dối.

Ôn tập Lưu sổ

We had a feeling of inertia in the afternoon.

Chúng tôi có cảm giác trì trệ vào buổi chiều.

Ôn tập Lưu sổ

Harriet was overwhelmed by a feeling of homesickness.

Harriet bị áp đảo bởi cảm giác nhớ nhà.

Ôn tập Lưu sổ

I'm feeling a bit dozy this afternoon.

Hôm nay tôi cảm thấy hơi buồn ngủ vào buổi chiều.

Ôn tập Lưu sổ

I haven't been feeling myself recently.

Gần đây tôi không cảm thấy như chính mình.

Ôn tập Lưu sổ

Like sunlight penetrates every inch of skin feeling faint.

Như ánh sáng mặt trời thấm vào từng inch da, cảm giác chóng mặt.

Ôn tập Lưu sổ

The singer is always feeling after words of praise.

Ca sĩ luôn tìm kiếm những lời khen ngợi.

Ôn tập Lưu sổ

Humor has been well defined as thinking in fun while feeling in earnest.

Hài hước được định nghĩa rõ ràng là suy nghĩ vui vẻ trong khi cảm nhận thật lòng.

Ôn tập Lưu sổ

She was overwhelmed by feelings of guilt, helplessness, anger, and sadness.

Cô ấy bị bao trùm bởi cảm giác tội lỗi, bất lực, giận dữ và buồn bã.

Ôn tập Lưu sổ

He struggled with feelings of isolation and loneliness.

Anh ấy phải vật lộn với cảm giác bị cô lập và cô đơn.

Ôn tập Lưu sổ

You might experience feelings of dizziness and nausea.

Bạn có thể cảm thấy chóng mặt và buồn nôn.

Ôn tập Lưu sổ

I had a strange and horrible feeling.

Tôi có một cảm giác kỳ lạ và kinh khủng.

Ôn tập Lưu sổ

You need to stop having these guilty feelings.

Bạn cần thôi mang những cảm giác tội lỗi như thế này.

Ôn tập Lưu sổ

I've got a tight feeling in my stomach.

Tôi có cảm giác thắt chặt trong bụng.

Ôn tập Lưu sổ

'I'm going to miss you.' 'The feeling's mutual.'

'Tôi sẽ nhớ bạn lắm.' 'Tôi cũng vậy.'

Ôn tập Lưu sổ

He hates talking about his feelings.

Anh ấy ghét nói về cảm xúc của mình.

Ôn tập Lưu sổ

It is healthy to express and share your feelings.

Việc bày tỏ và chia sẻ cảm xúc là điều lành mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

People's words often hide their true feelings.

Lời nói của con người thường che giấu cảm xúc thật của họ.

Ôn tập Lưu sổ

Talk to someone about your thoughts and feelings.

Hãy nói chuyện với ai đó về suy nghĩ và cảm xúc của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

I didn't mean to hurt your feelings.

Tôi không có ý làm tổn thương cảm xúc của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

The depth and strength of feeling about the issue surprised us.

Mức độ sâu sắc và mạnh mẽ của cảm xúc về vấn đề này khiến chúng tôi ngạc nhiên.

Ôn tập Lưu sổ

She spoke with feeling about the plight of the homeless.

Cô ấy nói đầy cảm xúc về hoàn cảnh khốn khó của những người vô gia cư.

Ôn tập Lưu sổ

The debate aroused strong feelings on both sides.

Cuộc tranh luận đã khơi dậy những cảm xúc mạnh mẽ ở cả hai phía.

Ôn tập Lưu sổ

The general feeling was against the decision.

Cảm nhận chung là phản đối quyết định đó.

Ôn tập Lưu sổ

My own feeling is that we should buy the cheaper one.

Cảm nhận riêng của tôi là chúng ta nên mua cái rẻ hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Public feeling is being ignored by the government.

Ý kiến và cảm xúc của công chúng đang bị chính phủ phớt lờ.

Ôn tập Lưu sổ

I don't have any strong feelings about it one way or the other.

Tôi không có cảm xúc hay quan điểm mạnh mẽ nào về chuyện đó theo hướng nào cả.

Ôn tập Lưu sổ

She had mixed feelings about giving up her job.

Cô ấy có cảm xúc lẫn lộn về việc từ bỏ công việc.

Ôn tập Lưu sổ

You know my feelings on this.

Bạn biết quan điểm của tôi về chuyện này rồi.

Ôn tập Lưu sổ

He had complicated feelings towards his classmates.

Anh ấy có những cảm xúc phức tạp đối với các bạn cùng lớp.

Ôn tập Lưu sổ

Our gut feeling tells us that this will work.

Trực giác mách bảo chúng tôi rằng việc này sẽ thành công.

Ôn tập Lưu sổ

I got the feeling that he didn't like me much.

Tôi có cảm giác rằng anh ấy không thích tôi lắm.

Ôn tập Lưu sổ

I had this nagging feeling that I had forgotten something.

Tôi cứ có cảm giác dai dẳng rằng mình đã quên điều gì đó.

Ôn tập Lưu sổ

He suddenly had the feeling that he was being followed.

Anh ấy đột nhiên có cảm giác rằng mình đang bị theo dõi.

Ôn tập Lưu sổ

He never told her about his feelings.

Anh ấy chưa bao giờ nói với cô ấy về cảm xúc của mình.

Ôn tập Lưu sổ

You have no feeling for the sufferings of others.

Bạn không có sự cảm thông với nỗi đau khổ của người khác.

Ôn tập Lưu sổ

I still have feelings for her.

Tôi vẫn còn tình cảm với cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

I've lost all feeling in my legs.

Tôi đã mất hết cảm giác ở chân.

Ôn tập Lưu sổ

Will she ever get the feeling back in her fingers?

Liệu cô ấy có bao giờ lấy lại cảm giác ở các ngón tay không?

Ôn tập Lưu sổ

He played the piano with great feeling.

Anh ấy chơi piano rất giàu cảm xúc.

Ôn tập Lưu sổ

She has a wonderful feeling for colour.

Cô ấy có cảm nhận tuyệt vời về màu sắc.

Ôn tập Lưu sổ

He had developed a feeling for when not to disturb her.

Anh ấy đã dần biết cảm nhận khi nào không nên làm phiền cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

He had great design sense and a great feeling for proportion.

Anh ấy có gu thiết kế tốt và cảm nhận tuyệt vời về tỷ lệ.

Ôn tập Lưu sổ

They have managed to recreate the feeling of the original theatre.

Họ đã tái tạo được cảm giác của nhà hát nguyên bản.

Ôn tập Lưu sổ

The house had a feeling of neglect about it.

Ngôi nhà mang vẻ bị bỏ bê.

Ôn tập Lưu sổ

There was a lot of bad feeling between the two groups of students.

Có nhiều ác cảm giữa hai nhóm học sinh.

Ôn tập Lưu sổ

I don't want any bad feelings between us.

Tôi không muốn giữa chúng ta có bất kỳ hiềm khích nào.

Ôn tập Lưu sổ

It looks like I'm the winner again. No hard feelings, Dave, eh?

Có vẻ như tôi lại thắng rồi. Không giận nhé, Dave?

Ôn tập Lưu sổ

Someone has to lose. No hard feelings, eh?

Sẽ phải có người thua thôi. Không giận nhé?

Ôn tập Lưu sổ

I had a horrible sinking feeling when I saw the ambulance outside the house.

Tôi có một cảm giác hụt hẫng khủng khiếp khi thấy xe cứu thương bên ngoài ngôi nhà.

Ôn tập Lưu sổ

I kept off the subject of divorce so as to spare her feelings.

Tôi tránh nhắc đến chuyện ly hôn để khỏi làm tổn thương cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

I remember a terrible feeling of helplessness and anger.

Tôi nhớ một cảm giác bất lực và tức giận khủng khiếp.

Ôn tập Lưu sổ

He was suffering from feelings of inadequacy.

Anh ấy đang chịu đựng cảm giác tự ti, thấy mình không đủ tốt.

Ôn tập Lưu sổ

They began a friendship based on their mutual feeling of isolation.

Họ bắt đầu một tình bạn dựa trên cảm giác cô lập chung.

Ôn tập Lưu sổ

I had this awful feeling of dread.

Tôi có một cảm giác khiếp sợ thật tồi tệ.

Ôn tập Lưu sổ

Constant comparisons can undermine your confidence and create a feeling of insecurity.

Việc liên tục so sánh có thể làm suy giảm sự tự tin và tạo ra cảm giác bất an.

Ôn tập Lưu sổ

We can help you deal with feelings of anxiety.

Chúng tôi có thể giúp bạn đối phó với cảm giác lo âu.

Ôn tập Lưu sổ

I was left with a vague feeling of sadness at the end.

Cuối cùng, tôi còn lại một cảm giác buồn mơ hồ.

Ôn tập Lưu sổ

There was just a great feeling of excitement.

Khi ấy chỉ có một cảm giác phấn khích lớn lao.

Ôn tập Lưu sổ

He struggled with his feelings of grief.

Anh ấy vật lộn với cảm giác đau buồn của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He was determined to banish all feelings of guilt.

Anh ấy quyết tâm xua tan mọi cảm giác tội lỗi.

Ôn tập Lưu sổ

He still harboured feelings of resentment.

Anh ấy vẫn nuôi giữ cảm giác oán giận.

Ôn tập Lưu sổ

I had a strange feeling in my stomach.

Tôi có một cảm giác lạ trong bụng.

Ôn tập Lưu sổ

A horrible feeling of sickness came over me.

Một cảm giác buồn nôn kinh khủng ập đến với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

He felt a wonderful warm feeling come over him.

Anh ấy cảm thấy một cảm giác ấm áp tuyệt vời lan khắp người.

Ôn tập Lưu sổ

He complained of a painful feeling in his gut.

Anh ấy than phiền về cảm giác đau ở bụng.

Ôn tập Lưu sổ

It's a weird feeling giving a speech at your old school.

Phát biểu tại ngôi trường cũ của mình là một cảm giác thật kỳ lạ.

Ôn tập Lưu sổ

It was such an overwhelming feeling seeing them again.

Gặp lại họ là một cảm xúc thật choáng ngợp.

Ôn tập Lưu sổ

It's a lovely feeling when everything is going so well.

Thật là một cảm giác dễ chịu khi mọi thứ diễn ra tốt đẹp.

Ôn tập Lưu sổ

She experienced a whole range of feelings.

Cô ấy đã trải qua đủ mọi cung bậc cảm xúc.

Ôn tập Lưu sổ

She loved the feeling of being close to him.

Cô ấy yêu cảm giác được ở gần anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The video conveys a feeling of optimism.

Video truyền tải cảm giác lạc quan.

Ôn tập Lưu sổ

I don't have those guilt feelings any more.

Tôi không còn những cảm giác tội lỗi đó nữa.

Ôn tập Lưu sổ

I fought back my feelings of jealousy.

Tôi cố kìm nén cảm giác ghen tị của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He suddenly had a terrible sinking feeling in the pit of his stomach.

Anh ấy đột nhiên có cảm giác hụt hẫng khủng khiếp trong lòng.

Ôn tập Lưu sổ

I hated the feeling of uncertainty.

Tôi ghét cảm giác không chắc chắn.

Ôn tập Lưu sổ

I started to get a familiar feeling in my stomach.

Tôi bắt đầu có một cảm giác quen thuộc trong bụng.

Ôn tập Lưu sổ

I tried to ignore my irrational feelings of jealousy.

Tôi cố phớt lờ những cảm giác ghen tị phi lý của mình.

Ôn tập Lưu sổ

It gave me a warm, fuzzy feeling to hear him say that.

Nghe anh ấy nói điều đó khiến tôi cảm thấy ấm áp và dễ chịu.

Ôn tập Lưu sổ

It was a good feeling to be arriving home again.

Được trở về nhà là một cảm giác thật dễ chịu.

Ôn tập Lưu sổ

Rielle had an overwhelming feeling of guilt.

Rielle có một cảm giác tội lỗi choáng ngợp.

Ôn tập Lưu sổ

She ignored the queasy feeling in her stomach.

Cô ấy phớt lờ cảm giác nôn nao trong bụng.

Ôn tập Lưu sổ

It was the practical aspect of life that heightened her feelings of loneliness and loss.

Chính khía cạnh thực tế của cuộc sống đã làm tăng cảm giác cô đơn và mất mát của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The drink gave me a feeling of confidence.

Đồ uống đó cho tôi cảm giác tự tin.

Ôn tập Lưu sổ

She gives me this creepy feeling.

Cô ấy khiến tôi có cảm giác rờn rợn.

Ôn tập Lưu sổ

He had never been one to share his feelings.

Anh ấy chưa bao giờ là người hay chia sẻ cảm xúc.

Ôn tập Lưu sổ

She finds it difficult to express her feelings.

Cô ấy thấy khó bộc lộ cảm xúc của mình.

Ôn tập Lưu sổ

There's nothing wrong with showing your feelings.

Việc thể hiện cảm xúc của mình chẳng có gì sai.

Ôn tập Lưu sổ

You need to realize that your parents have feelings too.

Bạn cần nhận ra rằng cha mẹ bạn cũng có cảm xúc.

Ôn tập Lưu sổ

He's not very in touch with his feelings.

Anh ấy không thật sự hiểu rõ cảm xúc của chính mình.

Ôn tập Lưu sổ

Can you try to describe your feelings at this moment?

Bạn có thể thử mô tả cảm xúc của mình lúc này không?

Ôn tập Lưu sổ

He just wanted to be able to let his feelings out.

Anh ấy chỉ muốn có thể bộc lộ cảm xúc của mình.

Ôn tập Lưu sổ

I finally gave vent to my feelings and started yelling at him.

Cuối cùng tôi đã trút hết cảm xúc và bắt đầu hét vào mặt anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

He was discussing his innermost feelings with me.

Anh ấy đang chia sẻ với tôi những cảm xúc sâu kín nhất của mình.

Ôn tập Lưu sổ

We discussed our innermost feelings.

Chúng tôi đã chia sẻ những cảm xúc sâu kín nhất của mình.

Ôn tập Lưu sổ

When people fight, there are bound to be hurt feelings.

Khi người ta cãi nhau, chắc chắn sẽ có những cảm xúc bị tổn thương.

Ôn tập Lưu sổ

She was lucky that she had suffered no more than hurt feelings.

Cô ấy may mắn vì chỉ bị tổn thương về mặt cảm xúc.

Ôn tập Lưu sổ

I'm sorry if I've hurt your feelings.

Tôi xin lỗi nếu tôi đã làm tổn thương cảm xúc của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Her poems reflected her personal feelings.

Những bài thơ của cô ấy phản ánh cảm xúc cá nhân của cô.

Ôn tập Lưu sổ

She could finally release her pent-up feelings.

Cuối cùng cô ấy cũng có thể giải tỏa những cảm xúc bị dồn nén.

Ôn tập Lưu sổ

The government has underestimated the depth of feeling about this.

Chính phủ đã đánh giá thấp mức độ cảm xúc mạnh mẽ của công chúng về việc này.

Ôn tập Lưu sổ

I was taken aback by the strength of feeling at the meeting.

Tôi ngạc nhiên trước cường độ cảm xúc tại cuộc họp.

Ôn tập Lưu sổ

It was the sheer intensity of feeling that drove these changes.

Chính cường độ cảm xúc mãnh liệt đã thúc đẩy những thay đổi này.

Ôn tập Lưu sổ

It was a perfect tool to arouse local feelings.

Đó là một công cụ hoàn hảo để khơi dậy cảm xúc của người dân địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

Their aim was to stir up feeling against the war.

Mục tiêu của họ là kích động cảm xúc phản đối chiến tranh.

Ôn tập Lưu sổ

He invests so much feeling in his work.

Anh ấy đặt rất nhiều cảm xúc vào công việc của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She gave a speech full of passion and feeling.

Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy đam mê và cảm xúc.

Ôn tập Lưu sổ

They are completely ignoring the feelings of local people.

Họ hoàn toàn phớt lờ cảm xúc của người dân địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

I have mixed feelings about that.

Tôi có cảm xúc lẫn lộn về chuyện đó.

Ôn tập Lưu sổ

I didn't like it, but I kept my feelings to myself.

Tôi không thích điều đó, nhưng tôi giữ cảm xúc cho riêng mình.

Ôn tập Lưu sổ

There are strong feelings both for and against the idea.

Có những cảm xúc mạnh mẽ cả ủng hộ lẫn phản đối ý tưởng đó.

Ôn tập Lưu sổ

Most people's feelings are against the war.

Đa số mọi người có cảm xúc phản đối chiến tranh.

Ôn tập Lưu sổ

My feelings about the changes are mostly positive.

Cảm nhận của tôi về những thay đổi này phần lớn là tích cực.

Ôn tập Lưu sổ

What are your feelings on this issue?

Bạn cảm thấy thế nào về vấn đề này?

Ôn tập Lưu sổ

Personal feelings don't come into it; we have to do what's right.

Cảm xúc cá nhân không liên quan ở đây; chúng ta phải làm điều đúng đắn.

Ôn tập Lưu sổ

I had mixed feelings about meeting them again.

Tôi có cảm xúc lẫn lộn về việc gặp lại họ.

Ôn tập Lưu sổ

I don't want there to be any ill feeling about this.

Tôi không muốn có bất kỳ sự hiềm khích nào về chuyện này.

Ôn tập Lưu sổ

What are your feelings towards religion now?

Giờ bạn cảm thấy thế nào về tôn giáo?

Ôn tập Lưu sổ

He wants to overcome his negative feelings toward women.

Anh ấy muốn vượt qua những cảm xúc tiêu cực đối với phụ nữ.

Ôn tập Lưu sổ

I couldn't shake the feeling that something was wrong with him.

Tôi không thể xua đi cảm giác rằng có điều gì đó không ổn với anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Do you get the feeling that we're not welcome here?

Bạn có cảm giác rằng chúng ta không được chào đón ở đây không?

Ôn tập Lưu sổ

My gut feeling was that it had been a mistake to come.

Trực giác của tôi mách rằng việc đến đây là một sai lầm.

Ôn tập Lưu sổ

We had this feeling of impending doom.

Chúng tôi có cảm giác như tai họa sắp ập đến.

Ôn tập Lưu sổ

I had this feeling of danger.

Tôi có cảm giác nguy hiểm đang đến gần.

Ôn tập Lưu sổ

I had a feeling about that place.

Tôi có một linh cảm về nơi đó.

Ôn tập Lưu sổ

I didn't have a good feeling about the situation.

Tôi không có cảm giác tốt về tình huống đó.

Ôn tập Lưu sổ

I've got a really good feeling about this.

Tôi có linh cảm rất tốt về chuyện này.

Ôn tập Lưu sổ

I had a nasty feeling that she was lying to me.

Tôi có linh cảm chẳng lành rằng cô ấy đang nói dối tôi.

Ôn tập Lưu sổ

My gut feeling was that we couldn't trust her.

Trực giác của tôi mách rằng chúng tôi không thể tin cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

She was left with the feeling that he did not care.

Cô ấy còn lại cảm giác rằng anh ấy chẳng hề quan tâm.

Ôn tập Lưu sổ

I have a weird feeling that everything is going to be OK.

Tôi có một cảm giác kỳ lạ rằng mọi chuyện rồi sẽ ổn.

Ôn tập Lưu sổ

I had a feeling you were going to do that!

Tôi đã có linh cảm là bạn sẽ làm điều đó!

Ôn tập Lưu sổ

She had the strange feeling that he already knew what she was going to say.

Cô ấy có cảm giác kỳ lạ rằng anh ấy đã biết trước điều cô sắp nói.

Ôn tập Lưu sổ

I've got a funny feeling you're going to win tomorrow.

Tôi có một linh cảm lạ rằng ngày mai bạn sẽ thắng.

Ôn tập Lưu sổ

I had a nasty feeling that we were lost.

Tôi có linh cảm chẳng lành rằng chúng tôi đã bị lạc.

Ôn tập Lưu sổ

Do you think he meant to do it? - That's my feeling, yes.

Bạn có nghĩ là anh ấy cố ý làm vậy không? Đúng, đó là cảm nhận của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

If you have a good feeling about it, then buy it.

Nếu bạn có cảm giác tốt về nó thì hãy mua đi.

Ôn tập Lưu sổ

Although she did not reciprocate his feelings, she did not discourage him.

Mặc dù cô ấy không đáp lại tình cảm của anh ấy, cô ấy cũng không làm anh ấy nản lòng.

Ôn tập Lưu sổ

I can bring out Aminta's romantic feelings.

Tôi có thể khơi gợi những cảm xúc lãng mạn trong Aminta.

Ôn tập Lưu sổ

He never told her his true feelings.

Anh ấy chưa bao giờ nói cho cô ấy biết tình cảm thật của mình.

Ôn tập Lưu sổ

They definitely have feelings for each other.

Họ chắc chắn có tình cảm với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

When you work closely together, feelings can develop.

Khi làm việc gần gũi với nhau, tình cảm có thể nảy sinh.

Ôn tập Lưu sổ

Heather is slowly admitting her feelings.

Heather đang dần thừa nhận tình cảm của mình.

Ôn tập Lưu sổ

They begin to develop feelings for one another.

Họ bắt đầu nảy sinh tình cảm với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

He was a sweet old man with genuine feelings for Virginia.

Ông ấy là một ông lão hiền hậu, có tình cảm chân thành với Virginia.

Ôn tập Lưu sổ

It makes no difference to my feelings for you.

Điều đó không làm thay đổi tình cảm của tôi dành cho bạn.

Ôn tập Lưu sổ

She still had a lot of feeling for David.

Cô ấy vẫn còn rất nhiều tình cảm dành cho David.

Ôn tập Lưu sổ

There is a special feeling between a mother and her child.

Có một tình cảm đặc biệt giữa người mẹ và đứa con.

Ôn tập Lưu sổ

There is a deep feeling between old friends.

Giữa những người bạn cũ có một tình cảm sâu đậm.

Ôn tập Lưu sổ

What I love about this book is its genuine feeling for people.

Điều tôi yêu thích ở cuốn sách này là sự thấu cảm chân thành của nó đối với con người.

Ôn tập Lưu sổ

How can you be so cruel? Have you no feeling?

Sao bạn có thể tàn nhẫn như vậy? Bạn không có chút cảm xúc nào sao?

Ôn tập Lưu sổ

Wait for the feeling to come back into your arm.

Hãy chờ cho cảm giác trở lại trong cánh tay của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

You may experience a loss of feeling in your extremities.

Bạn có thể bị mất cảm giác ở các đầu chi.

Ôn tập Lưu sổ

I had no feeling in my toes.

Tôi không còn cảm giác ở các ngón chân.

Ôn tập Lưu sổ

After the accident, he lost all feeling in his legs.

Sau vụ tai nạn, anh ấy mất hoàn toàn cảm giác ở hai chân.

Ôn tập Lưu sổ

I seemed to be losing the feeling in my feet.

Tôi dường như đang mất cảm giác ở hai bàn chân.

Ôn tập Lưu sổ

She plays her part with feeling.

Cô ấy diễn vai của mình đầy cảm xúc.

Ôn tập Lưu sổ

His performance was accurate, but it lacked feeling.

Màn trình diễn của anh ấy chính xác, nhưng thiếu cảm xúc.

Ôn tập Lưu sổ

As a writer, she has a great feeling for different perspectives.

Là một nhà văn, cô ấy có khả năng cảm nhận rất tốt những góc nhìn khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

His work shows a powerful feeling for the grandeur of nature.

Tác phẩm của ông thể hiện cảm nhận mạnh mẽ về vẻ hùng vĩ của thiên nhiên.

Ôn tập Lưu sổ

His earthy yet poetic feeling for character may be considered typically English.

Cảm nhận vừa mộc mạc vừa giàu chất thơ của ông về nhân vật có thể được xem là nét đặc trưng kiểu Anh.

Ôn tập Lưu sổ

The designer shows an exquisite feeling for texture.

Nhà thiết kế thể hiện một cảm nhận tinh tế về chất liệu.

Ôn tập Lưu sổ

She has no feeling for how to get people on her side.

Cô ấy không có khả năng cảm nhận cách lôi kéo mọi người về phía mình.

Ôn tập Lưu sổ

He is a filmmaker with a great sense of place.

Ông ấy là một nhà làm phim có cảm nhận rất tốt về không gian và bối cảnh.

Ôn tập Lưu sổ

There is a strong patriotic feeling in the country.

Có một tinh thần yêu nước mạnh mẽ trong cả nước.

Ôn tập Lưu sổ

There was a feeling of sadness in the room.

Có một cảm giác buồn bã bao trùm căn phòng.

Ôn tập Lưu sổ

There was a general feeling of change in the air.

Có một cảm giác chung rằng sự thay đổi đang đến gần.

Ôn tập Lưu sổ

They have managed to recreate the feeling of the original building.

Họ đã tái hiện được cảm giác của tòa nhà nguyên bản.

Ôn tập Lưu sổ

Light colours create a feeling of spaciousness.

Những màu sáng tạo ra cảm giác rộng rãi.

Ôn tập Lưu sổ

It's a weird feeling giving a speech at your old school.

Một cảm giác kỳ lạ khi đọc diễn văn ở trường cũ của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

It's a lovely feeling when everything's going so well.

Đó là một cảm giác thật dễ thương khi mọi thứ diễn ra rất tốt đẹp.

Ôn tập Lưu sổ

I don't have those guilt feelings any more.

Tôi không còn cảm giác tội lỗi đó nữa.

Ôn tập Lưu sổ

There's nothing wrong with showing your feelings.

Không có gì sai khi thể hiện cảm xúc của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

He's not very in touch with his feelings.

Anh ấy không thích cảm xúc của mình.

Ôn tập Lưu sổ

I'm sorry if I've hurt your feelings.

Tôi xin lỗi nếu tôi đã làm tổn thương tình cảm của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Feelings were running high as the meeting continued.

Cảm xúc dâng trào khi cuộc họp tiếp tục.

Ôn tập Lưu sổ

I didn't like it, but I kept my feelings to myself.

Tôi không thích nó, nhưng tôi giữ cảm xúc của mình cho riêng mình.

Ôn tập Lưu sổ

Most people's feelings are against the war.

Cảm xúc của hầu hết mọi người là chống lại chiến tranh.

Ôn tập Lưu sổ

Personal feelings don't come into it—we have to do what's right.

Cảm xúc cá nhân không đi vào nó — chúng ta phải làm những gì đúng.

Ôn tập Lưu sổ

I don't want there to be any ill feeling about this.

Tôi không muốn có bất kỳ cảm giác xấu nào về điều này.

Ôn tập Lưu sổ

I couldn't shake the feeling that something was wrong with him.

Tôi không thể tránh khỏi cảm giác rằng có điều gì đó không ổn xảy ra với anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Do you get the feeling that we're not welcome here?

Bạn có cảm giác rằng chúng tôi không được chào đón ở đây không?

Ôn tập Lưu sổ

I didn't have a good feeling about the situation.

Tôi không có cảm giác tốt về tình hình.

Ôn tập Lưu sổ

I've got a really good feeling about this.

Tôi có một cảm giác thực sự tốt về điều này.

Ôn tập Lưu sổ

My gut feeling was that we couldn't trust her.

Cảm giác gan ruột của tôi là chúng tôi không thể tin tưởng cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

I have a weird feeling everything's going to be OK.

Tôi có cảm giác kỳ lạ là mọi thứ sẽ ổn.

Ôn tập Lưu sổ

I've got a funny feeling you're going to win tomorrow.

Tôi có cảm giác buồn cười là ngày mai bạn sẽ thắng.

Ôn tập Lưu sổ

'Do you think he meant to do it?'—'That's my feeling, yes.'

'Bạn có nghĩ rằng anh ấy có ý định làm điều đó không?'

Ôn tập Lưu sổ

I can bring out Aminta's romantic feelings.

Tôi có thể làm nổi bật cảm xúc lãng mạn của Aminta.

Ôn tập Lưu sổ

Feelings don't always last.

Cảm xúc không phải lúc nào cũng kéo dài.

Ôn tập Lưu sổ

There's a great patriotic feeling in the country.

Có một tình cảm yêu nước lớn trong đất nước.

Ôn tập Lưu sổ