Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

feel là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ feel trong tiếng Anh

feel /fiːl/
- (v) : cảm thấy

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

feel: Cảm thấy

Feel là hành động trải qua cảm xúc, cảm giác về một sự vật hoặc tình huống.

  • I feel happy whenever I see my family. (Tôi cảm thấy hạnh phúc mỗi khi gặp gia đình.)
  • She feels a bit sick after the long journey. (Cô ấy cảm thấy hơi mệt sau chuyến đi dài.)
  • He feels proud of his achievements in the company. (Anh ấy cảm thấy tự hào về thành tựu của mình trong công ty.)

Bảng biến thể từ "feel"

1 feel
Phiên âm: /fiːl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cảm thấy, cảm nhận Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cảm xúc hoặc nhận thức bằng giác quan

Ví dụ:

I feel happy today

Hôm nay tôi cảm thấy hạnh phúc

2 feels
Phiên âm: /fiːlz/ Loại từ: Động từ (ngôi thứ ba số ít) Nghĩa: Cảm thấy Ngữ cảnh: Dùng trong thì hiện tại đơn với chủ ngữ số ít

Ví dụ:

She feels nervous before exams

Cô ấy cảm thấy lo lắng trước kỳ thi

3 felt
Phiên âm: /felt/ Loại từ: Động từ (quá khứ & phân từ II) Nghĩa: Đã cảm thấy Ngữ cảnh: Dạng bất quy tắc của “feel”

Ví dụ:

He felt tired after work

Anh ấy cảm thấy mệt sau khi làm việc

4 feeling
Phiên âm: /ˈfiːlɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cảm xúc, cảm giác Ngữ cảnh: Dùng để nói về trạng thái tâm lý hoặc phản ứng tự nhiên

Ví dụ:

She has strong feelings for him

Cô ấy có tình cảm sâu sắc với anh ấy

5 feelings
Phiên âm: /ˈfiːlɪŋz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Tình cảm, cảm xúc Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều trạng thái cảm xúc khác nhau

Ví dụ:

Don’t hurt his feelings

Đừng làm tổn thương cảm xúc của anh ấy

6 feeler
Phiên âm: /ˈfiːlər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Râu cảm giác (côn trùng), người nhạy cảm Ngữ cảnh: Dùng trong sinh học hoặc để mô tả người có trực giác mạnh

Ví dụ:

The insect uses its feelers to sense danger

Côn trùng dùng râu cảm giác để phát hiện nguy hiểm

7 feelingly
Phiên âm: /ˈfiːlɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách xúc động, đầy cảm xúc Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách nói hoặc hành động biểu hiện cảm xúc sâu sắc

Ví dụ:

She spoke feelingly about her childhood

Cô ấy nói đầy xúc động về tuổi thơ của mình

Danh sách câu ví dụ:

No one can make you feel inferior without your consent. — Eleanor Roosevelt

Không ai có thể khiến bạn cảm thấy thấp kém mà không có sự đồng ý của bạn. — Eleanor Roosevelt

Ôn tập Lưu sổ

To feel that one has a place in life solves half the problem of content.

Cảm thấy rằng một người có chỗ đứng trong cuộc sống sẽ giải quyết một nửa vấn đề về sự thỏa mãn.

Ôn tập Lưu sổ

I feel bad about the mistake.

Tôi cảm thấy tồi tệ về sai lầm đó.

Ôn tập Lưu sổ

I feel really guilty at forgetting her birthday again.

Tôi cảm thấy rất có lỗi vì lại quên sinh nhật của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Thank you for making me feel better.

Cảm ơn bạn đã làm tôi cảm thấy tốt hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The heat made him feel faint.

Cái nóng khiến anh ta cảm thấy chóng mặt.

Ôn tập Lưu sổ

After running fast you can feel your heart pound.

Sau khi chạy nhanh, bạn có thể cảm thấy tim đập mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

Your baby's tummy should feel warm, but not hot.

Bụng của bé nên cảm thấy ấm, nhưng không nóng.

Ôn tập Lưu sổ

When I do a good workout, I feel fine.

Khi tôi tập luyện tốt, tôi cảm thấy ổn.

Ôn tập Lưu sổ

It's perfectly normal to feel like this.

Cảm giác như vậy là hoàn toàn bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

I live all alone but I never feel lonely.

Tôi sống một mình nhưng tôi không bao giờ cảm thấy cô đơn.

Ôn tập Lưu sổ

I feel awful about forgetting her birthday.

Tôi cảm thấy tồi tệ vì đã quên sinh nhật của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

I don't feel loyal to this company any longer.

Tôi không còn cảm thấy trung thành với công ty này nữa.

Ôn tập Lưu sổ

You'll feel better after a good night's sleep.

Bạn sẽ cảm thấy tốt hơn sau một giấc ngủ ngon.

Ôn tập Lưu sổ

I don't feel like eating anything.

Tôi không muốn ăn gì cả.

Ôn tập Lưu sổ

The very thought of it makes me feel sick.

Chỉ nghĩ đến điều đó đã khiến tôi cảm thấy buồn nôn.

Ôn tập Lưu sổ

Don't feel bad growing old. I am right behind you.

Đừng cảm thấy tồi tệ khi già đi. Tôi luôn ở bên bạn.

Ôn tập Lưu sổ

The request for money made them feel uncomfortable.

Yêu cầu tiền bạc khiến họ cảm thấy không thoải mái.

Ôn tập Lưu sổ

Gerry's confidence made him feel invulnerable.

Sự tự tin của Gerry khiến anh ta cảm thấy không thể bị tổn thương.

Ôn tập Lưu sổ

Teachers feel that the present curriculum is too narrow.

Giáo viên cảm thấy rằng chương trình giảng dạy hiện tại quá hẹp.

Ôn tập Lưu sổ

Most young women feel a biological need to procreate.

Hầu hết phụ nữ trẻ cảm thấy một nhu cầu sinh học để sinh sản.

Ôn tập Lưu sổ

He began to feel depressed and helpless.

Anh ta bắt đầu cảm thấy chán nản và bất lực.

Ôn tập Lưu sổ

I feel almost ashamed that I've been so lucky.

Tôi cảm thấy gần như xấu hổ vì tôi đã quá may mắn.

Ôn tập Lưu sổ

The world is comedy to those who think, a tragedy to those who feel.

Thế giới là hài kịch đối với những người suy nghĩ, bi kịch đối với những người cảm nhận.

Ôn tập Lưu sổ

An enemy who lies at thy feet begging forgiveness must not feel thy sword.

Một kẻ thù đang nằm dưới chân bạn cầu xin tha thứ không được cảm nhận thanh kiếm của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

The bus ride made me feel sick.

Chuyến xe buýt khiến tôi cảm thấy buồn nôn.

Ôn tập Lưu sổ

Are you feeling comfortable?

Bạn có cảm thấy thoải mái không?

Ôn tập Lưu sổ

I was feeling guilty.

Tôi đang cảm thấy có lỗi.

Ôn tập Lưu sổ

You'll feel better after a good night's sleep.

Bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn sau một đêm ngủ ngon.

Ôn tập Lưu sổ

I feel sorry for him.

Tôi thấy thương anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

I feel bad about leaving you like this.

Tôi thấy áy náy vì bỏ bạn lại như thế này.

Ôn tập Lưu sổ

How are you feeling today?

Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?

Ôn tập Lưu sổ

I know exactly how you feel.

Tôi hiểu chính xác cảm giác của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Luckily, I was in a good mood.

May mắn là lúc đó tôi đang có tâm trạng tốt.

Ôn tập Lưu sổ

She made me feel like a child by doing everything for me.

Cô ấy khiến tôi cảm thấy như một đứa trẻ khi làm mọi thứ thay tôi.

Ôn tập Lưu sổ

I feel as if nobody cares.

Tôi cảm thấy như chẳng ai quan tâm.

Ôn tập Lưu sổ

I felt like an idiot.

Tôi cảm thấy mình như một kẻ ngốc.

Ôn tập Lưu sổ

I could feel the warm sun on my back.

Tôi có thể cảm nhận ánh nắng ấm áp trên lưng.

Ôn tập Lưu sổ

She could not feel her legs.

Cô ấy không còn cảm giác ở chân.

Ôn tập Lưu sổ

I can't feel his pulse.

Tôi không bắt được mạch của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

You may feel a slight pressure in your chest.

Bạn có thể cảm thấy hơi tức nhẹ ở ngực.

Ôn tập Lưu sổ

She could feel herself blushing.

Cô ấy cảm nhận được mình đang đỏ mặt.

Ôn tập Lưu sổ

Can you feel the tension in this room?

Bạn có cảm nhận được sự căng thẳng trong căn phòng này không?

Ôn tập Lưu sổ

They all feel pressure from managers to make a sale.

Tất cả họ đều cảm thấy áp lực từ quản lý phải bán được hàng.

Ôn tập Lưu sổ

This situation doesn't feel right.

Tình huống này có vẻ không ổn.

Ôn tập Lưu sổ

You need to go somewhere that feels safe.

Bạn cần đến một nơi khiến bạn cảm thấy an toàn.

Ôn tập Lưu sổ

The place still feels like a small fishing village.

Nơi này vẫn có cảm giác như một làng chài nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

I've lived here for years, but it still doesn't feel like home.

Tôi đã sống ở đây nhiều năm, nhưng nơi này vẫn không có cảm giác như nhà.

Ôn tập Lưu sổ

It feels like rain.

Có vẻ như trời sắp mưa.

Ôn tập Lưu sổ

How does it feel to be alone all day?

Cảm giác ở một mình cả ngày thế nào?

Ôn tập Lưu sổ

The water feels warm.

Nước có cảm giác ấm.

Ôn tập Lưu sổ

Its skin feels really smooth.

Da của nó sờ vào rất mịn.

Ôn tập Lưu sổ

This wallet feels like leather.

Chiếc ví này sờ giống như da thật.

Ôn tập Lưu sổ

Your hands feel like ice.

Tay bạn lạnh như băng.

Ôn tập Lưu sổ

Can you feel the bump on my head?

Bạn có sờ thấy cục u trên đầu tôi không?

Ôn tập Lưu sổ

Try to tell what this is just by feeling it.

Hãy thử đoán xem đây là gì chỉ bằng cách sờ vào nó.

Ôn tập Lưu sổ

People like to touch and feel the fabric before they buy it.

Mọi người thích chạm và sờ chất vải trước khi mua.

Ôn tập Lưu sổ

I feel I could continue playing until I am 35.

Tôi cảm thấy mình có thể tiếp tục thi đấu đến năm 35 tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

This is something I feel strongly about.

Đây là điều tôi có quan điểm rất mạnh mẽ.

Ôn tập Lưu sổ

How do you feel about inviting the children too?

Bạn nghĩ sao về việc mời cả bọn trẻ?

Ôn tập Lưu sổ

I feel it is a great honour to be chosen.

Tôi cảm thấy được lựa chọn là một vinh dự lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Why did you feel it necessary to do that?

Tại sao bạn cảm thấy cần phải làm điều đó?

Ôn tập Lưu sổ

This decision is, I feel, a huge mistake.

Tôi cảm thấy quyết định này là một sai lầm lớn.

Ôn tập Lưu sổ

He feels the cold a lot.

Anh ấy rất nhạy cảm với cái lạnh.

Ôn tập Lưu sổ

Cathy was really feeling the heat.

Cathy thực sự đang cảm thấy nóng bức.

Ôn tập Lưu sổ

We're all starting to feel the pressure at work.

Tất cả chúng tôi bắt đầu cảm thấy áp lực trong công việc.

Ôn tập Lưu sổ

I was OK after my run, but I'll feel it tomorrow.

Sau khi chạy xong tôi vẫn ổn, nhưng ngày mai chắc sẽ thấy đau mỏi.

Ôn tập Lưu sổ

If you feel under the desk, you'll find a hook.

Nếu bạn sờ phía dưới bàn, bạn sẽ thấy một cái móc.

Ôn tập Lưu sổ

I had to feel around in the dark for the light switch.

Tôi phải mò mẫm trong bóng tối để tìm công tắc đèn.

Ôn tập Lưu sổ

She has every right to feel hard done by; her parents have given her nothing.

Cô ấy hoàn toàn có quyền cảm thấy bị đối xử bất công; cha mẹ cô ấy chẳng cho cô ấy gì cả.

Ôn tập Lưu sổ

It makes me feel good to know my work is appreciated.

Tôi cảm thấy vui khi biết công việc của mình được trân trọng.

Ôn tập Lưu sổ

I know I'm going to fail this exam; I can feel it in my bones.

Tôi biết mình sẽ trượt kỳ thi này; tôi có linh cảm rất rõ.

Ôn tập Lưu sổ

I feel like a drink.

Tôi muốn uống một ly.

Ôn tập Lưu sổ

We'll go for a walk if you feel like it.

Chúng ta sẽ đi dạo nếu bạn muốn.

Ôn tập Lưu sổ

Lots of people who have lost their jobs are starting to feel the pinch.

Nhiều người mất việc đang bắt đầu cảm thấy khó khăn về tiền bạc.

Ôn tập Lưu sổ

She was new in the job and was still feeling her way.

Cô ấy mới vào nghề nên vẫn đang dò dẫm làm quen.

Ôn tập Lưu sổ

I'm not feeling up to the mark at the moment.

Hiện tại tôi cảm thấy không được khỏe lắm.

Ôn tập Lưu sổ

I'm not quite feeling myself today.

Hôm nay tôi cảm thấy không được là chính mình.

Ôn tập Lưu sổ

I feel great this morning.

Sáng nay tôi cảm thấy rất khỏe.

Ôn tập Lưu sổ

Mum! I feel sick.

Mẹ ơi! Con thấy buồn nôn.

Ôn tập Lưu sổ

The heat made him feel faint.

Cái nóng khiến anh ấy cảm thấy choáng váng.

Ôn tập Lưu sổ

I just want her to feel safe.

Tôi chỉ muốn cô ấy cảm thấy an toàn.

Ôn tập Lưu sổ

How do you feel: happy, relieved, or surprised?

Bạn cảm thấy thế nào: vui, nhẹ nhõm hay ngạc nhiên?

Ôn tập Lưu sổ

It made me feel so proud to see him standing up there.

Nhìn thấy anh ấy đứng trên đó khiến tôi cảm thấy vô cùng tự hào.

Ôn tập Lưu sổ

Do you feel tired all the time?

Bạn có luôn cảm thấy mệt mỏi không?

Ôn tập Lưu sổ

I feel a lot of sympathy for them.

Tôi rất thông cảm với họ.

Ôn tập Lưu sổ

She didn't feel the pain so much as the shock.

Cô ấy không cảm thấy đau nhiều bằng cảm giác sốc.

Ôn tập Lưu sổ

He seemed to feel no remorse at all.

Anh ấy dường như không hề cảm thấy hối hận.

Ôn tập Lưu sổ

He feels a strong connection with her.

Anh ấy cảm thấy có một sự gắn kết mạnh mẽ với cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Are you disappointed? I feel that way too.

Bạn thất vọng à? Tôi cũng cảm thấy như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

I feel like such a failure.

Tôi cảm thấy mình thật thất bại.

Ôn tập Lưu sổ

I don't like feeling like a tourist when I travel.

Tôi không thích cảm giác như một khách du lịch khi đi xa.

Ôn tập Lưu sổ

I feel like I'm going to be sick.

Tôi cảm thấy như mình sắp nôn.

Ôn tập Lưu sổ

They feel as if nobody listens to them.

Họ cảm thấy như chẳng ai lắng nghe mình.

Ôn tập Lưu sổ

I feel as if I've eaten too many sweets.

Tôi cảm thấy như mình đã ăn quá nhiều đồ ngọt.

Ôn tập Lưu sổ

As soon as you get off the plane, you feel the heat.

Ngay khi bước xuống máy bay, bạn cảm nhận được cái nóng.

Ôn tập Lưu sổ

He could feel his heart pounding.

Anh ấy có thể cảm thấy tim mình đập thình thịch.

Ôn tập Lưu sổ

I could feel myself getting faint.

Tôi cảm thấy mình đang dần choáng váng.

Ôn tập Lưu sổ

We all feel the urgency of the problem.

Tất cả chúng tôi đều cảm nhận được tính cấp bách của vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

You can feel the chemistry between them from the opening scene.

Bạn có thể cảm nhận được sự ăn ý giữa họ ngay từ cảnh mở đầu.

Ôn tập Lưu sổ

Women feel society's expectation that they should be caring and nurturing.

Phụ nữ cảm nhận được kỳ vọng của xã hội rằng họ phải biết quan tâm và chăm sóc.

Ôn tập Lưu sổ

My eyes feel sore.

Mắt tôi cảm thấy đau rát.

Ôn tập Lưu sổ

My stomach feels bloated.

Bụng tôi cảm thấy đầy hơi.

Ôn tập Lưu sổ

The house feels warm and cosy.

Ngôi nhà mang lại cảm giác ấm áp và dễ chịu.

Ôn tập Lưu sổ

The end result feels totally different.

Kết quả cuối cùng mang lại cảm giác hoàn toàn khác.

Ôn tập Lưu sổ

I enjoy it so much that it doesn't feel like work.

Tôi thích việc đó đến mức nó không giống như công việc.

Ôn tập Lưu sổ

It feels great to be home.

Được về nhà thật tuyệt.

Ôn tập Lưu sổ

It feels intrusive to go into someone's bedroom when they're not there.

Việc vào phòng ngủ của ai đó khi họ không có mặt khiến tôi cảm thấy như đang xâm phạm đời tư.

Ôn tập Lưu sổ

Does it feel weird to think he's not coming back?

Bạn có thấy kỳ lạ khi nghĩ rằng anh ấy sẽ không quay lại không?

Ôn tập Lưu sổ

The house feels as if something is missing.

Ngôi nhà có cảm giác như thiếu thứ gì đó.

Ôn tập Lưu sổ

The paintings feel as if they've been done with great emotion.

Những bức tranh tạo cảm giác như được vẽ bằng rất nhiều cảm xúc.

Ôn tập Lưu sổ

It feels as if something exciting is going to happen.

Có cảm giác như điều gì đó thú vị sắp xảy ra.

Ôn tập Lưu sổ

My legs feel as though they've been beaten with sticks.

Chân tôi có cảm giác như bị đánh bằng gậy.

Ôn tập Lưu sổ

It feels as though someone is lurking in the shadows.

Có cảm giác như ai đó đang rình rập trong bóng tối.

Ôn tập Lưu sổ

It sometimes feels like I'm not welcome here.

Đôi khi tôi có cảm giác như mình không được chào đón ở đây.

Ôn tập Lưu sổ

It made my hair smell fresh and feel soft.

Nó làm tóc tôi có mùi thơm mát và mềm mại.

Ôn tập Lưu sổ

This bed feels too hard.

Chiếc giường này có cảm giác quá cứng.

Ôn tập Lưu sổ

The leaves are so rough that they feel like sandpaper.

Những chiếc lá thô ráp đến mức sờ vào giống như giấy nhám.

Ôn tập Lưu sổ

What is it? It feels like jelly.

Đây là gì vậy? Sờ vào giống như thạch.

Ôn tập Lưu sổ

It feels exactly like real sheepskin.

Nó có cảm giác giống hệt da cừu thật.

Ôn tập Lưu sổ

Tangible assets are things that you can touch and feel.

Tài sản hữu hình là những thứ bạn có thể chạm vào và cảm nhận được.

Ôn tập Lưu sổ

You get the chance to see, smell, and feel the products.

Bạn có cơ hội nhìn, ngửi và cảm nhận sản phẩm.

Ôn tập Lưu sổ

Can you feel how itchy this sweater is?

Bạn có cảm thấy chiếc áo len này ngứa thế nào không?

Ôn tập Lưu sổ

Can you feel what this is?

Bạn có sờ ra đây là gì không?

Ôn tập Lưu sổ

We all feel similarly about this issue.

Tất cả chúng tôi đều có cảm nhận tương tự về vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

I still feel it was wrong to involve her.

Tôi vẫn cảm thấy việc kéo cô ấy vào là sai.

Ôn tập Lưu sổ

I personally feel that someone new should be appointed.

Cá nhân tôi cho rằng nên bổ nhiệm một người mới.

Ôn tập Lưu sổ

Do you feel there is any justification for this claim?

Bạn có cho rằng tuyên bố này có cơ sở nào không?

Ôn tập Lưu sổ

He feels very strongly about a lot of issues.

Anh ấy có quan điểm rất mạnh mẽ về nhiều vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

It's a chance for people to say what they feel about the changes.

Đây là cơ hội để mọi người nói lên cảm nhận của mình về những thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

I'm not sure how I feel about the new boss.

Tôi không chắc mình cảm thấy thế nào về sếp mới.

Ôn tập Lưu sổ

Many people think this is a good thing, but I feel differently.

Nhiều người nghĩ đây là điều tốt, nhưng tôi lại nghĩ khác.

Ôn tập Lưu sổ

You might feel it is a good idea to read the document first.

Bạn có thể thấy rằng đọc tài liệu trước là một ý hay.

Ôn tập Lưu sổ

I feel it is absurd that anyone should question this.

Tôi thấy thật vô lý khi có người lại nghi ngờ điều này.

Ôn tập Lưu sổ

I don't feel the cold.

Tôi không thấy lạnh.

Ôn tập Lưu sổ

I'm 65 now, and I'm starting to feel my age.

Giờ tôi 65 tuổi rồi, và tôi bắt đầu cảm thấy tuổi tác của mình.

Ôn tập Lưu sổ

All sides feel the pressure to reach an agreement.

Tất cả các bên đều cảm thấy áp lực phải đạt được thỏa thuận.

Ôn tập Lưu sổ

We're all still feeling the shock of the election result.

Tất cả chúng tôi vẫn còn cảm thấy sốc trước kết quả bầu cử.

Ôn tập Lưu sổ

She was feeling around in the kitchen cupboards for some sugar.

Cô ấy đang mò mẫm trong các tủ bếp để tìm ít đường.

Ôn tập Lưu sổ

He sounded happy, but I don't think he felt it.

Anh ấy có vẻ hạnh phúc, nhưng tôi không nghĩ rằng anh ấy cảm thấy điều đó.

Ôn tập Lưu sổ

I really felt bad about what I had done.

Tôi thực sự cảm thấy tồi tệ về những gì tôi đã làm.

Ôn tập Lưu sổ

She felt uncomfortable about asking him for help.

Cô ấy cảm thấy không thoải mái khi yêu cầu anh ấy giúp đỡ.

Ôn tập Lưu sổ

I suddenly felt inspired.

Tôi đột nhiên cảm thấy có cảm hứng.

Ôn tập Lưu sổ

He'd never felt really content in his job.

Anh ấy chưa bao giờ cảm thấy thực sự mãn nguyện trong công việc của mình.

Ôn tập Lưu sổ

I've never felt this way before.

Tôi chưa bao giờ cảm thấy như vậy trước đây.

Ôn tập Lưu sổ

She didn't feel the pain so much as the shock.

Cô ấy không cảm thấy đau đớn bằng cú sốc.

Ôn tập Lưu sổ

He felt shame at not having helped her.

Anh cảm thấy xấu hổ vì đã không giúp cô.

Ôn tập Lưu sổ

She felt nothing when she saw him.

Cô không cảm thấy gì khi nhìn thấy anh.

Ôn tập Lưu sổ

They felt like outsiders.

Họ cảm thấy như những người ngoài cuộc.

Ôn tập Lưu sổ

I don't like feeling like a tourist when I travel.

Tôi không thích cảm giác như một khách du lịch khi đi du lịch.

Ôn tập Lưu sổ

I feel like I'm going to be sick.

Tôi cảm thấy như sắp bị ốm.

Ôn tập Lưu sổ

We never felt like we were rich.

Chúng tôi chưa bao giờ cảm thấy mình giàu có.

Ôn tập Lưu sổ

I always felt as though I had to try harder than other people.

Tôi luôn cảm thấy mình phải cố gắng nhiều hơn những người khác.

Ôn tập Lưu sổ

I feel as if I've eaten too many sweets.

Tôi cảm thấy như thể mình đã ăn quá nhiều đồ ngọt.

Ôn tập Lưu sổ

They felt an impact as the bomb hit.

Họ cảm thấy một tác động khi quả bom rơi xuống.

Ôn tập Lưu sổ

I felt tears welling up in my eyes.

Tôi cảm thấy nước mắt mình trào ra.

Ôn tập Lưu sổ

I felt him trembling.

Tôi cảm thấy anh ấy run rẩy.

Ôn tập Lưu sổ

I felt a hand touch my knee.

Tôi cảm thấy một bàn tay chạm vào đầu gối của mình.

Ôn tập Lưu sổ

I felt the handle wobble when I picked it up.

Tôi cảm thấy tay cầm bị lung lay khi cầm lên.

Ôn tập Lưu sổ

He felt his knee give way.

Anh ta cảm thấy đầu gối của mình nhường chỗ.

Ôn tập Lưu sổ

I felt something fall out of my pocket.

Tôi cảm thấy có thứ gì đó rơi ra khỏi túi.

Ôn tập Lưu sổ

I felt her relax in my arms.

Tôi cảm thấy cô ấy thư giãn trong vòng tay của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

She felt a tear trickle down her cheek.

Cô cảm thấy một giọt nước mắt chảy dài trên má.

Ôn tập Lưu sổ

He felt himself blush.

Anh ấy cảm thấy mình đỏ mặt.

Ôn tập Lưu sổ

I felt their disapproval.

Tôi cảm thấy sự không đồng tình của họ.

Ôn tập Lưu sổ

I immediately felt the difference after he'd gone.

Tôi ngay lập tức cảm thấy sự khác biệt sau khi anh ấy đi.

Ôn tập Lưu sổ

Women feel society's expectation that they should be caring and nurturing.

Phụ nữ cảm thấy xã hội kỳ vọng rằng họ phải được chăm sóc và nuôi dưỡng.

Ôn tập Lưu sổ

The tension between the film-maker and the subject is clearly felt in the documentary.

Sự căng thẳng giữa người làm phim và chủ thể được cảm nhận rõ ràng trong phim tài liệu.

Ôn tập Lưu sổ

I enjoy it so much, it doesn't feel like work.

Tôi rất thích nó, nó không giống như công việc.

Ôn tập Lưu sổ

The whole thing felt like a dream.

Toàn bộ sự việc giống như một giấc mơ.

Ôn tập Lưu sổ

It feels intrusive to go into someone's bedroom when they're not there.

Cảm giác bị xâm phạm khi vào phòng ngủ của ai đó khi họ không có ở đó.

Ôn tập Lưu sổ

Does it feel weird to think he's not coming back?

Có cảm thấy kỳ lạ khi nghĩ rằng anh ấy sẽ không trở lại?

Ôn tập Lưu sổ

The paintings feel as if they've been done with great emotion.

Các bức tranh cảm thấy như thể chúng đã được thực hiện với cảm xúc tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

My legs feel as though they've been beaten with sticks.

Chân tôi như thể bị đánh bằng gậy.

Ôn tập Lưu sổ

It sometimes feels like I'm not welcome here.

Đôi khi có cảm giác như tôi không được chào đón ở đây.

Ôn tập Lưu sổ

The plan definitely felt like it was going to work.

Kế hoạch chắc chắn có vẻ như nó sẽ thành công.

Ôn tập Lưu sổ

The room felt cold.

Căn phòng lạnh lẽo.

Ôn tập Lưu sổ

The dress felt really silky.

Chiếc váy thật mượt.

Ôn tập Lưu sổ

The sand under my feet felt cool and velvety.

Cát dưới chân tôi mát và mịn như nhung.

Ôn tập Lưu sổ

The breeze felt wonderful on my cheek.

Cơn gió nhẹ thoảng qua má tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Her skin felt like velvet.

Da của cô ấy mịn như nhung.

Ôn tập Lưu sổ

The doctor felt his abdomen.

Bác sĩ sờ bụng.

Ôn tập Lưu sổ

I gently felt the cut on his knee.

Tôi nhẹ nhàng cảm thấy vết cắt trên đầu gối của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Feel how soft my hair is.

Cảm nhận mái tóc của tôi mềm mại như thế nào.

Ôn tập Lưu sổ

It's a chance for people to say what they feel about the changes.

Đó là cơ hội để mọi người nói những gì họ cảm thấy về những thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

I'm not sure how I feel about the new boss.

Tôi không chắc mình cảm thấy thế nào về ông chủ mới.

Ôn tập Lưu sổ

I don't feel the cold.

Tôi không cảm thấy lạnh.

Ôn tập Lưu sổ

I felt their pain.

Tôi cảm thấy nỗi đau của họ.

Ôn tập Lưu sổ

I'm 65 now, and I'm starting to feel my age.

Bây giờ tôi 65 tuổi và tôi bắt đầu cảm thấy tuổi của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The trauma can continue to be felt for years afterwards.

Chấn thương có thể tiếp tục được cảm nhận trong nhiều năm sau đó.

Ôn tập Lưu sổ

We're all still feeling the shock of the election result.

Tất cả chúng ta vẫn cảm thấy sốc về kết quả bầu cử.

Ôn tập Lưu sổ

We all felt the weight of her loss.

Tất cả chúng tôi đều cảm thấy sức nặng của sự mất mát của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

His influence is still felt today.

Ảnh hưởng của ông vẫn còn được cảm nhận cho đến ngày nay.

Ôn tập Lưu sổ

I felt around in my bag for a tissue.

Tôi cảm thấy quanh túi mình có một chiếc khăn giấy.

Ôn tập Lưu sổ

He felt around in the drawer but there was nothing but paper.

Anh cảm thấy xung quanh ngăn kéo không có gì ngoài tờ giấy.

Ôn tập Lưu sổ

Feel in the bottom of the wardrobe—there should be a bag.

Cảm thấy ở dưới cùng của tủ quần áo — phải có một chiếc túi.

Ôn tập Lưu sổ

I felt along the wall until I found the switch.

Tôi cảm thấy dọc theo bức tường cho đến khi tôi tìm thấy công tắc.

Ôn tập Lưu sổ

He felt for a foothold.

Ông cảm thấy có một chỗ đứng vững chắc.

Ôn tập Lưu sổ

She felt along the bench for her towel.

Cô ấy cảm thấy dọc theo băng ghế cho chiếc khăn của mình.

Ôn tập Lưu sổ