exposed: Bị lộ / dễ bị ảnh hưởng
Exposed chỉ tình trạng không được che chắn, dễ bị tác động.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
expose
|
Phiên âm: /ɪkˈspəʊz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Phơi bày; tiếp xúc | Ngữ cảnh: Dùng khi làm lộ ra hoặc tiếp xúc với yếu tố |
The report exposed corruption |
Báo cáo phơi bày tham nhũng |
| 2 |
Từ:
exposure
|
Phiên âm: /ɪkˈspəʊʒər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự phơi bày; sự tiếp xúc | Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/truyền thông |
Sun exposure is harmful |
Tiếp xúc ánh nắng quá mức gây hại |
| 3 |
Từ:
exposed
|
Phiên âm: /ɪkˈspəʊzd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị lộ; bị phơi bày | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái |
The wires are exposed |
Dây điện bị lộ |
| 4 |
Từ:
overexposure
|
Phiên âm: /ˌəʊvərɪkˈspəʊʒər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự phơi nhiễm quá mức | Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/nhiếp ảnh |
Overexposure damages skin |
Phơi nắng quá mức làm hại da |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||