Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

expected là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ expected trong tiếng Anh

expected /ɪkˈspektɪd/
- (adj) : được chờ đợi, được hy vọng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

expected: Mong đợi, dự kiến

Expected mô tả điều gì đó được chờ đợi hoặc dự đoán sẽ xảy ra.

  • The expected results of the experiment were confirmed by the team. (Kết quả dự kiến của thí nghiệm đã được xác nhận bởi nhóm nghiên cứu.)
  • The expected delivery time for the package is 3 days. (Thời gian giao hàng dự kiến cho gói hàng là 3 ngày.)
  • The expected turnout for the event is over 500 people. (Dự kiến số lượng người tham gia sự kiện sẽ hơn 500 người.)

Bảng biến thể từ "expected"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: expect
Phiên âm: /ɪkˈspekt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Mong đợi, hy vọng, dự đoán Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động chờ đợi hoặc tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra I expect good results from this project
Tôi mong đợi kết quả tốt từ dự án này
2 Từ: expects
Phiên âm: /ɪkˈspekts/ Loại từ: Động từ (ngôi thứ ba số ít hiện tại) Nghĩa: Mong đợi, chờ đợi Ngữ cảnh: Dùng cho chủ ngữ số ít trong thì hiện tại đơn She expects to get a promotion soon
Cô ấy mong sẽ sớm được thăng chức
3 Từ: expected
Phiên âm: /ɪkˈspektɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ) / Tính từ Nghĩa: Đã mong đợi, được dự đoán Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó đã được dự kiến hoặc chờ đợi The event was more successful than expected
Sự kiện thành công hơn mong đợi
4 Từ: expecting
Phiên âm: /ɪkˈspektɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang mong đợi, đang chờ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái đang trông chờ điều gì đó She is expecting a baby next month
Cô ấy sắp sinh em bé vào tháng tới
5 Từ: expectation
Phiên âm: /ˌekspekˈteɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự mong đợi, kỳ vọng Ngữ cảnh: Dùng để nói về hy vọng hoặc niềm tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra The students’ expectations were very high
Kỳ vọng của học sinh rất cao
6 Từ: expectancy
Phiên âm: /ɪkˈspektənsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tuổi thọ, triển vọng, sự chờ đợi Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường nói về dự đoán thời gian hoặc kết quả Life expectancy has increased in recent years
Tuổi thọ trung bình đã tăng trong những năm gần đây
7 Từ: expectant
Phiên âm: /ɪkˈspektənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đang mong đợi, đầy hy vọng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người đang chờ đợi điều gì sắp xảy ra The expectant crowd waited for the singer to appear
Đám đông háo hức chờ ca sĩ xuất hiện
8 Từ: expectantly
Phiên âm: /ɪkˈspektəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách mong đợi, đầy chờ đợi Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc ánh nhìn thể hiện sự hy vọng He looked at her expectantly, waiting for an answer
Anh ta nhìn cô đầy mong đợi, chờ câu trả lời

Từ đồng nghĩa "expected"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "expected"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

Compliance with the law is expected.

Tuân thủ luật pháp được mong đợi.

Lưu sổ câu

2

The ship is expected to make harbor tonight.

Con tàu dự kiến ​​sẽ cập cảng đêm nay.

Lưu sổ câu

3

The National Executive is expected to endorse these recommendations.

Cơ quan điều hành quốc gia dự kiến ​​sẽ tán thành những khuyến nghị này.

Lưu sổ câu

4

The outcome was not what he fondly expected.

Kết quả không như anh mong đợi.

Lưu sổ câu

5

I was expected to familiarise myself with the keyboard.

Tôi đã phải tự làm quen với bàn phím.

Lưu sổ câu

6

The concert was expected to be a sell-out.

Buổi hòa nhạc dự kiến ​​sẽ cháy vé.

Lưu sổ câu

7

Insurance claims are expected to soar.

Yêu cầu bảo hiểm dự kiến ​​sẽ tăng cao.

Lưu sổ câu

8

We expected him, but he never appeared.

Chúng tôi mong đợi anh ấy, nhưng anh ấy không bao giờ xuất hiện.

Lưu sổ câu

9

They all expected to go to paradise.

Tất cả đều mong đợi được đến thiên đường.

Lưu sổ câu

10

The gains and losses are expected to cancel out.

Lãi và lỗ dự kiến ​​sẽ bị hủy bỏ.

Lưu sổ câu

11

It is less of a problem than I'd expected.

Nó ít vấn đề hơn tôi mong đợi.

Lưu sổ câu

12

The report was not expected to provide any answers.

Báo cáo không được mong đợi đưa ra bất kỳ câu trả lời nào.

Lưu sổ câu

13

The trial is expected to continue for three months.

Phiên tòa dự kiến ​​sẽ tiếp tục trong ba tháng.

Lưu sổ câu

14

They are expected to win the election with ease.

Họ được cho là sẽ thắng cử một cách dễ dàng.

Lưu sổ câu

15

Growth is expected to stagnate next year.

Tăng trưởng dự kiến ​​sẽ trì trệ trong năm tới.

Lưu sổ câu

16

I expected the cease-fire to last.

Tôi hy vọng lệnh ngừng bắn sẽ kéo dài.

Lưu sổ câu

17

We didn't arrive so soon as we expected.

Chúng tôi đã không đến sớm như chúng tôi mong đợi.

Lưu sổ câu

18

A company of travellers is expected to arrive soon.

Một công ty du lịch dự kiến ​​sẽ đến sớm.

Lưu sổ câu

19

The book is expected to dominate the best-seller lists.

Cuốn sách được dự đoán sẽ thống trị danh sách best

Lưu sổ câu

20

It was much better than I'd expected.

Nó tốt hơn nhiều so với tôi mong đợi.

Lưu sổ câu

21

The talks are expected to continue until tomorrow.

Các cuộc đàm phán dự kiến ​​sẽ tiếp tục cho đến ngày mai.

Lưu sổ câu

22

House prices are expected to rise sharply.

Giá nhà dự kiến ​​sẽ tăng mạnh.

Lưu sổ câu

23

We are expected to make harbour tonight.

Chúng tôi dự kiến ​​sẽ cập bến đêm nay.

Lưu sổ câu

24

Their baby was born last/is expected next December.

Con của họ được sinh ra lần cuối / dự kiến ​​vào tháng 12 năm sau.

Lưu sổ câu

25

My father expected perfection from all of us.

Cha tôi mong đợi sự hoàn hảo từ tất cả chúng tôi.

Lưu sổ câu

26

Problems were expected, but they never materialized.

Các vấn đề đã được mong đợi, nhưng chúng không bao giờ thành hiện thực.

Lưu sổ câu

27

As expected, excessive drinking caught up with him.

Đúng như dự đoán, việc uống rượu quá mức đã bắt kịp anh ta.

Lưu sổ câu

28

The interview was much worse than he had expected.

Cuộc phỏng vấn tồi tệ hơn nhiều so với những gì anh ấy mong đợi.

Lưu sổ câu

29

The cow is expected to calve next week.

Con bò dự kiến ​​sẽ đẻ vào tuần tới.

Lưu sổ câu

30

We expected that you would succeed.

Chúng tôi kỳ vọng rằng bạn sẽ thành công.

Lưu sổ câu

31

Double the expected number of people came to the meeting.

Tăng gấp đôi số người dự kiến ​​đã đến cuộc họp.

Lưu sổ câu

32

this year’s expected earnings

thu nhập dự kiến ​​của năm nay

Lưu sổ câu