| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
expansion
|
Phiên âm: /ɪkˈspænʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự mở rộng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình/kết quả mở rộng |
Urban expansion is rapid |
Sự mở rộng đô thị diễn ra nhanh |
| 2 |
Từ:
expand
|
Phiên âm: /ɪkˈspænd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Mở rộng; phát triển | Ngữ cảnh: Dùng khi tăng kích thước/phạm vi |
The company plans to expand |
Công ty có kế hoạch mở rộng |
| 3 |
Từ:
expansive
|
Phiên âm: /ɪkˈspænsɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Rộng lớn; bao quát | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả phạm vi lớn |
The hotel has expansive views |
Khách sạn có tầm nhìn rộng lớn |
| 4 |
Từ:
expansively
|
Phiên âm: /ɪkˈspænsɪvli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách bao quát | Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong mô tả |
He spoke expansively |
Anh ấy nói chuyện rất bao quát |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||