| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
existence
|
Phiên âm: /ɪɡˈzɪstəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tồn tại | Ngữ cảnh: Dùng trong triết học/xã hội |
Human existence is fragile |
Sự tồn tại của con người rất mong manh |
| 2 |
Từ:
exist
|
Phiên âm: /ɪɡˈzɪst/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tồn tại | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về sự hiện hữu |
Life exists on Earth |
Sự sống tồn tại trên Trái Đất |
| 3 |
Từ:
exists
|
Phiên âm: /ɪɡˈzɪsts/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tồn tại | Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại |
Problems still exist |
Vấn đề vẫn tồn tại |
| 4 |
Từ:
existing
|
Phiên âm: /ɪɡˈzɪstɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hiện có | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cái đang tồn tại |
Existing laws apply |
Luật hiện hành được áp dụng |
| 5 |
Từ:
existed
|
Phiên âm: /ɪɡˈzɪstɪd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đã tồn tại | Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ |
The species existed long ago |
Loài này đã tồn tại từ lâu |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||