Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

existing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ existing trong tiếng Anh

existing /ɪɡˈzɪstɪŋ/
- adverb : hiện có

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

existing: Hiện tại; đang tồn tại

Existing là tính từ nghĩa là đang có sẵn hoặc đang tồn tại ở thời điểm hiện tại.

  • We will improve the existing system. (Chúng tôi sẽ cải tiến hệ thống hiện tại.)
  • The existing laws need revision. (Các luật hiện hành cần được sửa đổi.)
  • He repaired the existing furniture. (Anh ấy sửa chữa đồ nội thất hiện có.)

Bảng biến thể từ "existing"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: existence
Phiên âm: /ɪɡˈzɪstəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tồn tại Ngữ cảnh: Dùng trong triết học/xã hội Human existence is fragile
Sự tồn tại của con người rất mong manh
2 Từ: exist
Phiên âm: /ɪɡˈzɪst/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tồn tại Ngữ cảnh: Dùng khi nói về sự hiện hữu Life exists on Earth
Sự sống tồn tại trên Trái Đất
3 Từ: exists
Phiên âm: /ɪɡˈzɪsts/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tồn tại Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại Problems still exist
Vấn đề vẫn tồn tại
4 Từ: existing
Phiên âm: /ɪɡˈzɪstɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hiện có Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cái đang tồn tại Existing laws apply
Luật hiện hành được áp dụng
5 Từ: existed
Phiên âm: /ɪɡˈzɪstɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã tồn tại Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ The species existed long ago
Loài này đã tồn tại từ lâu

Từ đồng nghĩa "existing"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "existing"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

New laws will soon replace existing legislation.

Luật mới sẽ sớm thay thế luật hiện hành.

Lưu sổ câu