Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

excessive là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ excessive trong tiếng Anh

excessive /ɪkˈsɛsɪv/
- adverb : quá đáng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

excessive: Quá mức; thái quá

Excessive là tính từ chỉ điều gì đó vượt quá mức cần thiết hoặc hợp lý.

  • Excessive spending can lead to debt. (Chi tiêu quá mức có thể dẫn đến nợ nần.)
  • He was criticized for excessive use of force. (Anh ấy bị chỉ trích vì sử dụng vũ lực quá mức.)
  • Too much sugar is excessive for your health. (Quá nhiều đường là không tốt cho sức khỏe.)

Bảng biến thể từ "excessive"

1 exceed
Phiên âm: /ɪkˈsiːd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Vượt quá Ngữ cảnh: Dùng khi vượt mức giới hạn

Ví dụ:

Costs exceed expectations

Chi phí vượt quá dự kiến

2 exceeds
Phiên âm: /ɪkˈsiːdz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Vượt quá Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

Demand exceeds supply

Nhu cầu vượt cung

3 exceeding
Phiên âm: /ɪkˈsiːdɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vượt mức Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong trang trọng

Ví dụ:

Exceeding limits is risky

Vượt quá giới hạn là rủi ro

4 exceeded
Phiên âm: /ɪkˈsiːdɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã vượt quá Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

Sales exceeded targets

Doanh số vượt mục tiêu

5 excessive
Phiên âm: /ɪkˈsesɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Quá mức Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ cao

Ví dụ:

Excessive spending is harmful

Chi tiêu quá mức gây hại

Danh sách câu ví dụ:

They complained about the excessive noise coming from the upstairs flat.

Họ phàn nàn về tiếng ồn quá lớn phát ra từ căn hộ trên lầu.

Ôn tập Lưu sổ

The amounts she borrowed were not excessive.

Số tiền cô ấy vay không quá nhiều.

Ôn tập Lưu sổ

He claimed that the police had used excessive force.

Anh ta cho rằng cảnh sát đã sử dụng vũ lực quá mức.

Ôn tập Lưu sổ

He was found to have been driving at excessive speed.

Anh ta bị phát hiện là đã lái xe quá tốc độ cho phép.

Ôn tập Lưu sổ

lawyers charging excessive fees

luật sư tính phí quá cao

Ôn tập Lưu sổ

The sentence which was imposed was manifestly excessive.

Bản án được áp đặt rõ ràng là quá mức.

Ôn tập Lưu sổ

The cost would be grossly excessive when compared with any environmental benefit.

Chi phí sẽ quá cao khi so sánh với bất kỳ lợi ích môi trường nào.

Ôn tập Lưu sổ

The influence of her ideas was perhaps excessive.

Ảnh hưởng của những ý tưởng của bà có lẽ là quá mức.

Ôn tập Lưu sổ

Excessive drinking can lead to stomach disorders.

Uống rượu quá mức có thể dẫn đến rối loạn dạ dày.

Ôn tập Lưu sổ