Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

exceed là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ exceed trong tiếng Anh

exceed /ɪkˈsiːd/
- adverb : quá

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

exceed: Vượt quá

Exceed là động từ nghĩa là vượt qua giới hạn hoặc số lượng nhất định.

  • Sales exceeded expectations this year. (Doanh số năm nay vượt quá mong đợi.)
  • Do not exceed the speed limit. (Không được vượt quá giới hạn tốc độ.)
  • The cost will not exceed $100. (Chi phí sẽ không vượt quá 100 đô.)

Bảng biến thể từ "exceed"

1 exceed
Phiên âm: /ɪkˈsiːd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Vượt quá Ngữ cảnh: Dùng khi vượt mức giới hạn

Ví dụ:

Costs exceed expectations

Chi phí vượt quá dự kiến

2 exceeds
Phiên âm: /ɪkˈsiːdz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Vượt quá Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

Demand exceeds supply

Nhu cầu vượt cung

3 exceeding
Phiên âm: /ɪkˈsiːdɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vượt mức Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong trang trọng

Ví dụ:

Exceeding limits is risky

Vượt quá giới hạn là rủi ro

4 exceeded
Phiên âm: /ɪkˈsiːdɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã vượt quá Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

Sales exceeded targets

Doanh số vượt mục tiêu

5 excessive
Phiên âm: /ɪkˈsesɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Quá mức Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ cao

Ví dụ:

Excessive spending is harmful

Chi tiêu quá mức gây hại

Danh sách câu ví dụ:

The price will not exceed £100.

Giá sẽ không vượt quá 100 bảng.

Ôn tập Lưu sổ

She was exceeding the speed limit.

Cô ấy đang vượt quá giới hạn tốc độ.

Ôn tập Lưu sổ

The officers had exceeded their authority.

Các sĩ quan đã vượt quá thẩm quyền của mình.

Ôn tập Lưu sổ

His achievements have exceeded expectations.

Thành tựu của anh ấy đã vượt quá kỳ vọng.

Ôn tập Lưu sổ

The amount raised has far exceeded our wildest expectations.

Số tiền quyên góp được đã vượt xa cả những kỳ vọng táo bạo nhất của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Summer temperatures rarely exceed 27°C.

Nhiệt độ mùa hè hiếm khi vượt quá 27°C.

Ôn tập Lưu sổ

Their numbers barely exceed 100 in the wild.

Số lượng của chúng trong tự nhiên chỉ vừa vượt quá 100.

Ôn tập Lưu sổ

The House voted by 327 votes to 93, comfortably exceeding the required two-thirds majority.

Hạ viện đã bỏ phiếu với tỷ lệ 327 phiếu thuận và 93 phiếu chống, dễ dàng vượt quá đa số hai phần ba cần thiết.

Ôn tập Lưu sổ