| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
exceed
|
Phiên âm: /ɪkˈsiːd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Vượt quá | Ngữ cảnh: Dùng khi vượt mức giới hạn |
Ví dụ: Costs exceed expectations
Chi phí vượt quá dự kiến |
Chi phí vượt quá dự kiến |
| 2 |
2
exceeds
|
Phiên âm: /ɪkˈsiːdz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Vượt quá | Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại |
Ví dụ: Demand exceeds supply
Nhu cầu vượt cung |
Nhu cầu vượt cung |
| 3 |
3
exceeding
|
Phiên âm: /ɪkˈsiːdɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Vượt mức | Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong trang trọng |
Ví dụ: Exceeding limits is risky
Vượt quá giới hạn là rủi ro |
Vượt quá giới hạn là rủi ro |
| 4 |
4
exceeded
|
Phiên âm: /ɪkˈsiːdɪd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đã vượt quá | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: Sales exceeded targets
Doanh số vượt mục tiêu |
Doanh số vượt mục tiêu |
| 5 |
5
excessive
|
Phiên âm: /ɪkˈsesɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Quá mức | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ cao |
Ví dụ: Excessive spending is harmful
Chi tiêu quá mức gây hại |
Chi tiêu quá mức gây hại |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||